3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Tela, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

2 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Tela, từ Việt Nam

2 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Tela

COSCOMaersk

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Tela

Maersk Ho Chi Minh → Tela
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 030N
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 AMALFI BAY - 030N
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 AMALFI BAY - 030N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 CHASTINE MAERSK - 647E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN MONTEVIDEO - 653N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-01
🚢 SEASPAN MONTEVIDEO - 653N
TELA
ETA: 2027-01-02
Maersk Hải Phòng → Tela
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 CLIFFORD MAERSK - 646E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-22
🚢 GARDINER - 652N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-25
🚢 GARDINER - 652N
TELA
ETA: 2026-12-26
Maersk Vung Tau → Tela
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Tunis - 645E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 CLIFFORD MAERSK - 646E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-22
🚢 GARDINER - 652N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-25
🚢 GARDINER - 652N
TELA
ETA: 2026-12-26
COSCO Hải Phòng → Tela
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
TELA
ETA: 2026-11-13
COSCO Hải Phòng → Tela
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
TELA
ETA: 2026-11-21
Maersk Da Nang → Tela
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 GUNVOR MAERSK - 647E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN MONTEVIDEO - 653N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-01
🚢 SEASPAN MONTEVIDEO - 653N
TELA
ETA: 2027-01-02
COSCO Hải Phòng → Tela
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
TELA
ETA: 2026-11-20
COSCO Hải Phòng → Tela
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
TELA
ETA: 2026-11-18
COSCO Hải Phòng → Tela
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
TELA
ETA: 2026-11-21
Maersk Lach Huyen → Tela
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 CLIFFORD MAERSK - 646E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-22
🚢 GARDINER - 652N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-25
🚢 GARDINER - 652N
TELA
ETA: 2026-12-26
Maersk Vung Tau → Tela
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Tunis - 645E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 CLIFFORD MAERSK - 646E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-22
🚢 GARDINER - 652N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-25
🚢 GARDINER - 652N
TELA
ETA: 2026-12-26
COSCO Hải Phòng → Tela
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
TELA
ETA: 2026-11-20
COSCO Hải Phòng → Tela
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
TELA
ETA: 2026-11-21
COSCO Qui Nhon → Tela
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 INCRES - 085S
TELA
ETA: 2026-11-21
Maersk Hải Phòng → Tela
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 MAERSK EMERALD - 647E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-29
🚢 Seaspan Montevideo - 653N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-01
🚢 Seaspan Montevideo - 653N
TELA
ETA: 2027-01-02
Maersk Vung Tau → Tela
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK SANA - 646E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK EMERALD - 647E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-29
🚢 Seaspan Montevideo - 653N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-01
🚢 Seaspan Montevideo - 653N
TELA
ETA: 2027-01-02
COSCO Hải Phòng → Tela
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
TELA
ETA: 2026-11-20
COSCO Hải Phòng → Tela
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
TELA
ETA: 2026-11-21
Maersk Da Nang → Tela
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 Seaspan Lima - 701N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-08
🚢 Seaspan Lima - 701N
TELA
ETA: 2027-01-09
Maersk Da Nang → Tela
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 Seaspan Lima - 701N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-08
🚢 Seaspan Lima - 701N
TELA
ETA: 2027-01-09
Maersk Vung Tau → Tela
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK SANA - 646E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK EMERALD - 647E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-29
🚢 Seaspan Montevideo - 653N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-01
🚢 Seaspan Montevideo - 653N
TELA
ETA: 2027-01-02
Maersk Da Nang → Tela
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 Seaspan Lima - 701N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-08
🚢 Seaspan Lima - 701N
TELA
ETA: 2027-01-09
Maersk Da Nang → Tela
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 Seaspan Lima - 701N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-08
🚢 Seaspan Lima - 701N
TELA
ETA: 2027-01-09
Maersk Lach Huyen → Tela
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 MAERSK EMERALD - 647E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-29
🚢 Seaspan Montevideo - 653N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-01
🚢 Seaspan Montevideo - 653N
TELA
ETA: 2027-01-02
COSCO Hải Phòng → Tela
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
TELA
ETA: 2026-11-28
COSCO Hải Phòng → Tela
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
TELA
ETA: 2026-11-27
COSCO Vung Tau → Tela
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
TELA
ETA: 2026-11-21
COSCO Ho Chi Minh → Tela
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
TELA
ETA: 2026-11-21
Maersk Hải Phòng → Tela
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 Seaspan Lima - 701N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-08
🚢 Seaspan Lima - 701N
TELA
ETA: 2027-01-09
Maersk Vung Tau → Tela
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 GSL GRANIA - 647E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 Seaspan Lima - 701N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-08
🚢 Seaspan Lima - 701N
TELA
ETA: 2027-01-09
COSCO Qui Nhon → Tela
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TELA
ETA: 2026-11-28
COSCO Hải Phòng → Tela
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
TELA
ETA: 2026-11-27
COSCO Hải Phòng → Tela
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
TELA
ETA: 2026-11-28
COSCO Hải Phòng → Tela
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
TELA
ETA: 2026-12-05
COSCO Hải Phòng → Tela
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
TELA
ETA: 2026-12-02
COSCO Hải Phòng → Tela
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
TELA
ETA: 2026-12-04
Maersk Vung Tau → Tela
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 GSL GRANIA - 647E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 Seaspan Lima - 701N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-08
🚢 Seaspan Lima - 701N
TELA
ETA: 2027-01-09
Maersk Lach Huyen → Tela
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 Seaspan Lima - 701N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-08
🚢 Seaspan Lima - 701N
TELA
ETA: 2027-01-09
COSCO Hải Phòng → Tela
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
TELA
ETA: 2026-12-05
COSCO Hải Phòng → Tela
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
TELA
ETA: 2026-12-04
Maersk Vung Tau → Tela
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-26
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 San Fernando - 648E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 MAERSK SALINA - 649E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-07
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-12
🚢 MAX SCHULTE - 702N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-15
🚢 MAX SCHULTE - 702N
TELA
ETA: 2027-01-16
COSCO Hải Phòng → Tela
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
TELA
ETA: 2026-12-05
COSCO Hải Phòng → Tela
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
TELA
ETA: 2026-12-04
Maersk Vung Tau → Tela
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 San Fernando - 648E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 MAERSK SALINA - 649E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-07
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-12
🚢 MAX SCHULTE - 702N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-15
🚢 MAX SCHULTE - 702N
TELA
ETA: 2027-01-16
Maersk Lach Huyen → Tela
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 MAERSK SALINA - 649E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-07
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-12
🚢 MAX SCHULTE - 702N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-15
🚢 MAX SCHULTE - 702N
TELA
ETA: 2027-01-16
COSCO Hải Phòng → Tela
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
TELA
ETA: 2026-12-11
COSCO Hải Phòng → Tela
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
TELA
ETA: 2026-12-12
COSCO Hải Phòng → Tela
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
TELA
ETA: 2026-12-12
COSCO Hải Phòng → Tela
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
TELA
ETA: 2026-12-11
COSCO Hải Phòng → Tela
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
TELA
ETA: 2026-12-16
COSCO Hải Phòng → Tela
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
TELA
ETA: 2026-12-12
COSCO Hải Phòng → Tela
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
TELA
ETA: 2026-12-16
COSCO Hải Phòng → Tela
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
TELA
ETA: 2026-12-11
Maersk Vung Tau → Tela
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-03
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-20
🚢 Maersk Tokyo - 650E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-14
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-19
🚢 GARDINER - 703N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-22
🚢 GARDINER - 703N
TELA
ETA: 2027-01-23
COSCO Hải Phòng → Tela
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
TELA
ETA: 2026-12-12
COSCO Hải Phòng → Tela
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
TELA
ETA: 2026-12-18
COSCO Hải Phòng → Tela
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
TELA
ETA: 2026-12-11
Maersk Vung Tau → Tela
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-20
🚢 Maersk Tokyo - 650E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-14
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-19
🚢 GARDINER - 703N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-22
🚢 GARDINER - 703N
TELA
ETA: 2027-01-23
Maersk Lach Huyen → Tela
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-11
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 Maersk Tokyo - 650E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-14
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-19
🚢 GARDINER - 703N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-22
🚢 GARDINER - 703N
TELA
ETA: 2027-01-23
COSCO Hải Phòng → Tela
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-14
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
TELA
ETA: 2027-01-01

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Tela, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)