Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Terport, từ Việt Nam
2 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Terport
MSCMaersk
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Terport
MSC
Vung Tau → Terport
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: C HAMBURG/GU643W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 C HAMBURG/GU643W
VGM cut-off: 2026-11-02 02:00:00
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-07
🚢 SANTA CATARINA EXPRESS
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2026-12-18
MSC
Vung Tau → Terport
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: C HAMBURG/GU643W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 C HAMBURG/GU643W
VGM cut-off: 2026-11-02 02:00:00
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC BIANCA
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2026-12-25
MSC
Hải Phòng → Terport
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 SANTA CATARINA EXPRESS
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2026-12-26
MSC
Hải Phòng → Terport
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC BIANCA
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-26
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2026-12-30
MSC
Hải Phòng → Terport
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-21
🚢 ONE MAGDALENA
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2027-01-02
MSC
Hải Phòng → Terport
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC RAYSHMI
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2027-01-01
Maersk
Hải Phòng → Terport
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 MERATUS KUPANG - 647W
Buenos Aires
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 BARGE PAR 13001 - 701N
TERPORT
TERPORT TERMINALES PORTUARIAS SA
ETA: 2027-01-11
Maersk
Hải Phòng → Terport
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 MERATUS KUPANG - 647W
Buenos Aires
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-06
🚢 JOSAMO - 701N
TERPORT
TERPORT TERMINALES PORTUARIAS SA
ETA: 2027-01-12
MSC
Qui Nhon → Terport
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE MAGDALENA
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-26
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2026-12-30
MSC
Qui Nhon → Terport
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-12
🚢 MSC RAYSHMI
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2027-01-01
Maersk
Lach Huyen → Terport
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-26
🚢 Cap San Maleas - 648W
Buenos Aires
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-12
🚢 BARGE PAR 10003 - 702N
TERPORT
TERPORT TERMINALES PORTUARIAS SA
ETA: 2027-01-18
Maersk
Vung Tau → Terport
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 Maersk San Juan - 646W
Buenos Aires
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-12
🚢 BARGE PAR 10003 - 702N
TERPORT
TERPORT TERMINALES PORTUARIAS SA
ETA: 2027-01-18
MSC
Hải Phòng → Terport
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-09
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-06 18:00:00
Closing time: 2026-11-07 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 ONE MAGDALENA
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2027-01-02
MSC
Hải Phòng → Terport
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-09
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-06 18:00:00
Closing time: 2026-11-07 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC RAYSHMI
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2027-01-01
MSC
Ho Chi Minh → Terport
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC VITTORIA
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 CAPE ARTEMISIO
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2027-01-01
MSC
Ho Chi Minh → Terport
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC VITTORIA
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-24
🚢 MSC CAROLE
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2027-01-08
MSC
Da Nang → Terport
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 CAPE ARTEMISIO
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2027-01-03
MSC
Da Nang → Terport
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 MSC CAROLE
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2027-01-08
MSC
Qui Nhon → Terport
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-10
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
Closing time: 2026-11-07 16:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-17
🚢 TBN
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2027-01-04
MSC
Qui Nhon → Terport
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-10
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
Closing time: 2026-11-07 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 MSC CAROLE
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2027-01-08
MSC
Vung Tau → Terport
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-09 02:00:00
Closing time: 2026-11-10 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 CAPE ARTEMISIO
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2027-01-01
MSC
Vung Tau → Terport
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-09 02:00:00
Closing time: 2026-11-10 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC BIANCA
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2026-12-25
Maersk
Hải Phòng → Terport
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 Cap San Maleas - 648W
Buenos Aires
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-12
🚢 BARGE PAR 10003 - 702N
TERPORT
TERPORT TERMINALES PORTUARIAS SA
ETA: 2027-01-18
Maersk
Hải Phòng → Terport
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 Cap San Maleas - 648W
Buenos Aires
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 TEHIA - 701N
TERPORT
TERPORT TERMINALES PORTUARIAS SA
ETA: 2027-01-20
MSC
Qui Nhon → Terport
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRADER II/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC TRADER II/HQ646R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 TBN
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2027-01-08
MSC
Qui Nhon → Terport
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRADER II/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC TRADER II/HQ646R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-26
🚢 TBN
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2027-01-15
Maersk
Vung Tau → Terport
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 MERATUS KUPANG - 647W
Buenos Aires
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-19
🚢 BARGE PAR 13001 - 703N
TERPORT
TERPORT TERMINALES PORTUARIAS SA
ETA: 2027-01-25
Maersk
Da Nang → Terport
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-01
🚢 Cap San Maleas - 648W
Buenos Aires
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-12
🚢 BARGE PAR 10003 - 702N
TERPORT
TERPORT TERMINALES PORTUARIAS SA
ETA: 2027-01-18
Maersk
Da Nang → Terport
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-24
🚢 MERATUS KUPANG - 647W
Buenos Aires
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-19
🚢 BARGE PAR 13001 - 703N
TERPORT
TERPORT TERMINALES PORTUARIAS SA
ETA: 2027-01-25
Maersk
Lach Huyen → Terport
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 Cap San Maleas - 648W
Buenos Aires
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-12
🚢 BARGE PAR 10003 - 702N
TERPORT
TERPORT TERMINALES PORTUARIAS SA
ETA: 2027-01-18
Maersk
Lach Huyen → Terport
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 Cap San Maleas - 648W
Buenos Aires
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 TEHIA - 701N
TERPORT
TERPORT TERMINALES PORTUARIAS SA
ETA: 2027-01-20
MSC
Ho Chi Minh → Terport
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 TBN
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2027-01-08
MSC
Ho Chi Minh → Terport
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-01
🚢 TBN
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2027-01-15
MSC
Da Nang → Terport
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 SEASPAN BELIEF
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-08
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2027-01-12
MSC
Da Nang → Terport
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-26
🚢 CONTI COURAGE
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2027-01-15
MSC
Vung Tau → Terport
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VITTORIA/GU645W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC VITTORIA/GU645W
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-17 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 CAPE ARTEMISIO
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2027-01-01
MSC
Vung Tau → Terport
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VITTORIA/GU645W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC VITTORIA/GU645W
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-17 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-24
🚢 MSC CAROLE
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2027-01-08
Maersk
Hải Phòng → Terport
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 Cap San Artemissio - 649W
Buenos Aires
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-19
🚢 BARGE PAR 13001 - 703N
TERPORT
TERPORT TERMINALES PORTUARIAS SA
ETA: 2027-01-25
Maersk
Hải Phòng → Terport
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 Cap San Artemissio - 649W
Buenos Aires
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-20
🚢 JOSAMO - 703N
TERPORT
TERPORT TERMINALES PORTUARIAS SA
ETA: 2027-01-26
Maersk
Vung Tau → Terport
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-02
🚢 Cap San Maleas - 648W
Buenos Aires
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-12
🚢 BARGE PAR 10003 - 702N
TERPORT
TERPORT TERMINALES PORTUARIAS SA
ETA: 2027-01-18
Maersk
Vung Tau → Terport
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-02
🚢 Cap San Maleas - 648W
Buenos Aires
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 TEHIA - 701N
TERPORT
TERPORT TERMINALES PORTUARIAS SA
ETA: 2027-01-20
Maersk
Lach Huyen → Terport
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 Cap San Artemissio - 649W
Buenos Aires
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-19
🚢 BARGE PAR 13001 - 703N
TERPORT
TERPORT TERMINALES PORTUARIAS SA
ETA: 2027-01-25
Maersk
Lach Huyen → Terport
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 Cap San Artemissio - 649W
Buenos Aires
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-20
🚢 JOSAMO - 703N
TERPORT
TERPORT TERMINALES PORTUARIAS SA
ETA: 2027-01-26
MSC
Ho Chi Minh → Terport
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 TBN
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 TBN
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2027-01-15
MSC
Ho Chi Minh → Terport
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-08
🚢 TBN
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-18
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2027-01-22
MSC
Da Nang → Terport
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
VGM cut-off: 2026-11-21 14:00:00
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC SHREYA B
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2027-01-15
MSC
Da Nang → Terport
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
VGM cut-off: 2026-11-21 14:00:00
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-03
🚢 MSC MADHU B
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-18
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2027-01-22
MSC
Hải Phòng → Terport
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC UGANDA/GU646W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC UGANDA/GU646W
VGM cut-off: 2026-11-20 18:00:00
Closing time: 2026-11-21 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC SHREYA B
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-17
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2027-01-21
MSC
Hải Phòng → Terport
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC UGANDA/GU646W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC UGANDA/GU646W
VGM cut-off: 2026-11-20 18:00:00
Closing time: 2026-11-21 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC MADHU B
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-18
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2027-01-22
MSC
Qui Nhon → Terport
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 TBN
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-18
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2027-01-22
MSC
Qui Nhon → Terport
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 TBN
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-25
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2027-01-29
MSC
Hải Phòng → Terport
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC KERRY VII/GU647W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC KERRY VII/GU647W
VGM cut-off: 2026-11-27 18:00:00
Closing time: 2026-11-28 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC SHREYA B
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-17
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2027-01-21
MSC
Hải Phòng → Terport
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC KERRY VII/GU647W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC KERRY VII/GU647W
VGM cut-off: 2026-11-27 18:00:00
Closing time: 2026-11-28 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC MADHU B
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-18
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2027-01-22
Maersk
Vung Tau → Terport
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-09
🚢 Cap San Artemissio - 649W
Buenos Aires
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-19
🚢 BARGE PAR 13001 - 703N
TERPORT
TERPORT TERMINALES PORTUARIAS SA
ETA: 2027-01-25
Maersk
Vung Tau → Terport
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-09
🚢 Cap San Artemissio - 649W
Buenos Aires
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-20
🚢 JOSAMO - 703N
TERPORT
TERPORT TERMINALES PORTUARIAS SA
ETA: 2027-01-26
Maersk
Lach Huyen → Terport
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-10
🚢 Cap San Sounio - 650W
Buenos Aires
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-26
🚢 BARGE PAR 10003 - 704N
TERPORT
TERPORT TERMINALES PORTUARIAS SA
ETA: 2027-02-01
Maersk
Lach Huyen → Terport
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-10
🚢 Cap San Sounio - 650W
Buenos Aires
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-28
🚢 TEHIA - 703N
TERPORT
TERPORT TERMINALES PORTUARIAS SA
ETA: 2027-02-03
MSC
Qui Nhon → Terport
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-18
🚢 ESPIRITO SANTO EXPRESS
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-30
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2027-02-03
MSC
Qui Nhon → Terport
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC MARIA MARILYN X
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-25
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2027-01-29
MSC
Da Nang → Terport
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC SHREYA B
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-17
🚢 TBN/TBN
TERPORT
TERPORT VILLETA
ETA: 2027-01-21
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Terport, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến