Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Thanh Đảo, Trung Quốc từ Việt Nam
12 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Thanh Đảo
ASLDong YoungEvergreenInterasiaKMTCMSCMaerskONEOOCLRCLSITCWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Thanh Đảo
KMTC
Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY SUNSHINE 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 SKY SUNSHINE 2613N
VGM cut-off: 2026-11-06 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 SUNNY CAMELLIA - 2614W
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
KMTC
Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON 2612N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-08
🚢 SAWASDEE INCHEON 2612N
VGM cut-off: 2026-11-06 16:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 STAR EXPRESS - 2614W
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
MSC
Vung Tau → Thanh Đảo
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC RIFAYA/FY641R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK INTERNATIONAL PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC RIFAYA/FY641R
VGM cut-off: 2026-11-10 18:00:00
Closing time: 2026-11-11 16:00:00
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
MSC
Da Nang → Thanh Đảo
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
Dong Young
Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 PANCON VICTORY - PCVT2645W
QINGDAO
QINGDAO DAGANG CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Dong Young
Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 LING YUN HE - JLYH0800W
QINGDAO
QINGDAO DAGANG CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-26
Dong Young
Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-23
🚢 SUNNY ORCHID - JSOC2638W
QINGDAO
QINGDAO DAGANG CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
Evergreen
Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
ONE
Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-07
🚢 TS KEELUNG 2606E
QINGDAO
QINGDAO NEW QIANWAN CONTAINER TERMINAL CO. LTD.
ETA: 2026-12-07
Wan Hai
Qui Nhon → Thanh Đảo
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-09
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI 362 - E036
KMTC
Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE 2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-09
🚢 PANCON BRIDGE 2614N
VGM cut-off: 2026-11-07 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 23:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 STAR EXPRESS - 2614W
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
MSC
Qui Nhon → Thanh Đảo
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-10
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
Closing time: 2026-11-07 16:00:00
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
Dong Young
Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 PANCON VICTORY - PCVT2645W
QINGDAO
QINGDAO DAGANG CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Dong Young
Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 LING YUN HE - JLYH0800W
QINGDAO
QINGDAO DAGANG CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-26
Dong Young
Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-23
🚢 SUNNY ORCHID - JSOC2638W
QINGDAO
QINGDAO DAGANG CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
Evergreen
Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 EVER OPUS 0137-074N
Closing time: 2026-11-08 11:59:00
KMTC
Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0433N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-10
🚢 KOTA GAYA 0433N
VGM cut-off: 2026-11-09 16:00:00
Closing time: 2026-11-10 04:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 STAR EXPRESS - 2614W
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
KMTC
Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP DRACO 2611N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-10
🚢 STARSHIP DRACO 2611N
VGM cut-off: 2026-11-08 16:00:00
Closing time: 2026-11-09 19:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 STAR CLIPPER - 2615W
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
MSC
Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELBA III/HV644R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-11
🚢 MSC ELBA III/HV644R
VGM cut-off: 2026-11-09 14:00:00
Closing time: 2026-11-09 20:00:00
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
OOCL
Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CONTINENT - 079N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 YM CONTINENT - 079N
Closing time: 2026-11-10 12:00:00
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-23
Maersk
Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG - 622N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 TS LIANYUNGANG - 622N
VGM cut-off: 2026-11-10 01:15:00
Closing time: 2026-11-10 03:00:00
QINGDAO
QINZHOU SHENGGANG PORT
ETA: 2026-11-11
Evergreen
Qui Nhon → Thanh Đảo
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
MSC
Vung Tau → Thanh Đảo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC BEATRICE/FY640R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK INTERNATIONAL PORT
ETD: 2026-11-12
🚢 MSC BEATRICE/FY640R
VGM cut-off: 2026-11-03 18:00:00
Closing time: 2026-11-04 16:00:00
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
Interasia
Da Nang → Thanh Đảo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU-N569
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU-N569
Dong Young
Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS HOPE - DPHP2626N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 PEGASUS HOPE - DPHP2626N
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN CNTR UNITED TERMINAL
ETA: 2026-11-20
KMTC
Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY IRIS 2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SKY IRIS 2617N
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 07:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-19
🚢 ENSENADA - IEX0B0
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
KMTC
Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 SUNNY IVY - 2615W
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
Maersk
Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG - 645N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 645N
VGM cut-off: 2026-11-11 08:45:00
Closing time: 2026-11-11 10:30:00
QINGDAO
QINZHOU SHENGGANG PORT
ETA: 2026-11-13
ONE
Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND 027N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND 027N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KAOHSIUNG 76, 77, 78 TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder(Not Assigned)
QINGDAO
QQCT (QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-19
Maersk
Vung Tau → Thanh Đảo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MARINA SAPPHIRE - 646N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 MARINA SAPPHIRE - 646N
VGM cut-off: 2026-11-13 04:15:00
Closing time: 2026-11-13 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-13
🚢 MARINA SAPPHIRE - 646N
Nansha New Port
GZ OCEANGATE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 MARINA SAPPHIRE - 646N
QINGDAO
GUANGXI QIN ZHOU INT CONTAINER TML
ETA: 2026-11-25
Wan Hai
Qui Nhon → Thanh Đảo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-16
🚢 ITAL BONNY - N106
Dong Young
Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 LING YUN HE - JLYH0800W
QINGDAO
QINGDAO DAGANG CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-26
Dong Young
Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-23
🚢 SUNNY ORCHID - JSOC2638W
QINGDAO
QINGDAO DAGANG CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
Dong Young
Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-28
🚢 PANCON VICTORY - PCVT2646W
QINGDAO
QINGDAO DAGANG CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
KMTC
Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PENANG 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-12
🚢 KMTC PENANG 2609N
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 19:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 ENSENADA - IEX0B0
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
RCL
Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CONTINENT - 2610N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 YM CONTINENT - 2610N
MSC
Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ644A
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 JULIE/HQ644A
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
Dong Young
Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 PANCON VICTORY - PCVT2646W
QINGDAO
QINGDAO DAGANG CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
Dong Young
Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-29
🚢 LING YUN HE - JLYH0801W
QINGDAO
QINGDAO DAGANG CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-03
KMTC
Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA 2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 SKY TIARA 2620N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 09:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 SUNNY CANNA - 2614W
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ONE
Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-07
🚢 TS KEELUNG 2606E
QINGDAO
QINGDAO NEW QIANWAN CONTAINER TERMINAL CO. LTD.
ETA: 2026-12-07
ONE
Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PUSAN
BUSAN PORT TERMINAL(BPT-SINSUNDAE)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-02
🚢 INTERASIA ENGAGE 047S
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TE
ETA: 2026-12-02
ONE
Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-07
🚢 TS KEELUNG 2606E
QINGDAO
QINGDAO NEW QIANWAN CONTAINER TERMINAL CO. LTD.
ETA: 2026-12-07
ONE
Vung Tau → Thanh Đảo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-01
🚢 MSC LENI GJ643E
QINGDAO
QQCT (QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-12-01
Evergreen
Da Nang → Thanh Đảo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
KMTC
Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SHANGHAI 2609N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 SUNNY CANNA - 2614W
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-26
KMTC
Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP MERCURY 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 STARSHIP MERCURY 2609N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 SUNNY IVY - 2615W
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
KMTC
Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ALTAIR 2610N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 SAWASDEE ALTAIR 2610N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 SUNNY IVY - 2615W
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
MSC
Qui Nhon → Thanh Đảo
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRADER II/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC TRADER II/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-13 22:00:00
Closing time: 2026-11-14 16:00:00
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
OOCL
Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: FENG XIN DA 29 - 2627E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 FENG XIN DA 29 - 2627E
Closing time: 2026-11-13 04:00:00
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD. PHASE 3
ETA: 2026-11-19
RCL
Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INDURO - 2645N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 INDURO - 2645N
Dong Young
Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-28
🚢 PANCON VICTORY - PCVT2646W
QINGDAO
QINGDAO DAGANG CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
Dong Young
Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 LING YUN HE - JLYH0801W
QINGDAO
QINGDAO DAGANG CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-03
Evergreen
Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OPUS 0137-074N
KMTC
Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-12 16:00:00
Closing time: 2026-11-14 04:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 SUNNY IVY - 2615W
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
KMTC
Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY 2621N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 PANCON HARMONY 2621N
VGM cut-off: 2026-11-12 16:00:00
Closing time: 2026-11-13 23:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-24
🚢 SUNNY IVY - 2615W
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
Interasia
Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU-N569
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 CA GUANGZHOU-N569
KMTC
Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER 2622N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 STAR EXPLORER 2622N
VGM cut-off: 2026-11-13 16:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 SUNNY IVY - 2615W
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
KMTC
Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-13 16:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 NAVIOS BAHAMAS - 921W
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
Maersk
Da Nang → Thanh Đảo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-24
🚢 Meratus Tomini - 646S
Nansha New Port
GZ OCEANGATE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 Meratus Tomini - 646S
QINGDAO
GUANGXI QIN ZHOU INT CONTAINER TML
ETA: 2026-12-03
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Thanh Đảo, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến