3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Thanh Đảo, Trung Quốc — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

12 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Thanh Đảo, Trung Quốc từ Việt Nam

12 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Thanh Đảo

ASLDong YoungEvergreenInterasiaKMTCMSCMaerskONEOOCLRCLSITCWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Thanh Đảo

KMTC Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-30 16:00:00
Closing time: 2026-12-01 04:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 XIN TIAN JIN - 112W
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
KMTC Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2621N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP TAURUS 2621N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 21:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 SUNNY CAMELLIA - 2615W
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-11
Maersk Vung Tau → Thanh Đảo
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MARINA SAPPHIRE - 648N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-26
🚢 MARINA SAPPHIRE - 648N
VGM cut-off: 2026-11-27 04:15:00
Closing time: 2026-11-27 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-27
🚢 MARINA SAPPHIRE - 648N
Nansha New Port
GZ OCEANGATE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-04
🚢 MARINA SAPPHIRE - 648N
QINGDAO
GUANGXI QIN ZHOU INT CONTAINER TML
ETA: 2026-12-09
Wan Hai Da Nang → Thanh Đảo
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
QINGDAO
ETA: 2026-12-08
Evergreen Qui Nhon → Thanh Đảo
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
QINGDAO
ETA: 2026-12-12
KMTC Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA 2615N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP URSA 2615N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 04:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 XIN TIAN JIN - 112W
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
KMTC Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP AQUILA 2613N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP AQUILA 2613N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-26 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 SUNNY CAMELLIA - 2615W
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-11
KMTC Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER 2609N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 YEOSU VOYAGER 2609N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 14:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 SUNNY CAMELLIA - 2615W
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-11
Dong Young Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 PANCON VICTORY - PCVT2648W
QINGDAO
QINGDAO DAGANG CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-15
Dong Young Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 SUNNY ORCHID - JSOC2642W
QINGDAO
QINGDAO DAGANG CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-17
KMTC Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MARIA C 0099N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 MARIA C 0099N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 SUNNY CAMELLIA - 2615W
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-11
Evergreen Da Nang → Thanh Đảo
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
QINGDAO
ETA: 2026-12-12
Dong Young Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 LING YUN HE - JLYH0802W
QINGDAO
QINGDAO DAGANG CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-10
Dong Young Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-12
🚢 PANCON VICTORY - PCVT2648W
QINGDAO
QINGDAO DAGANG CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-15
Dong Young Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-13
🚢 SUNNY ORCHID - JSOC2642W
QINGDAO
QINGDAO DAGANG CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-17
KMTC Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN 2618N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC ULSAN 2618N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-26 01:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 STAR EXPRESS - 2615W
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
MSC Qui Nhon → Thanh Đảo
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN/HQ648R
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-15
OOCL Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JY BONITO - 2623E
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 JY BONITO - 2623E
Closing time: 2026-11-27 04:00:00
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD. PHASE 3
ETA: 2026-12-03
Dong Young Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 PANCON VICTORY - PCVT2648W
QINGDAO
QINGDAO DAGANG CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-15
Dong Young Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 SUNNY ORCHID - JSOC2642W
QINGDAO
QINGDAO DAGANG CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-17
KMTC Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2617N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-28
🚢 KMTC POHANG 2617N
VGM cut-off: 2026-11-27 16:00:00
Closing time: 2026-11-28 08:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-09
🚢 STAR EXPRESS - 2615W
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
KMTC Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY 2622N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-28
🚢 PANCON HARMONY 2622N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 22:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 SUNNY CAMELLIA - 2615W
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-11
Wan Hai Qui Nhon → Thanh Đảo
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-02
🚢 WAN HAI 312 - E272
QINGDAO
ETA: 2026-12-23
Interasia Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377-N030
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 377-N030
QINGDAO
ETA: 2026-12-08
KMTC Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER 2623N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 STAR EXPLORER 2623N
VGM cut-off: 2026-11-27 16:00:00
Closing time: 2026-11-28 09:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 STAR EXPRESS - 2615W
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
Wan Hai Cat Lai → Thanh Đảo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 377 - N030
QINGDAO
ETA: 2026-12-08
Wan Hai Qui Nhon → Thanh Đảo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-29
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-03
🚢 BUDGET VESSEL- JOIN - N001
QINGDAO
ETA: 2026-12-15
Wan Hai Qui Nhon → Thanh Đảo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-29
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-03
🚢 ITAL BONUS - N127
QINGDAO
ETA: 2026-12-18
KMTC Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP JUPITER 2609N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-29
🚢 STARSHIP JUPITER 2609N
VGM cut-off: 2026-11-28 16:00:00
Closing time: 2026-11-30 00:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 SUNNY ORCHID - 2640W
QINGDAO
DAGANG TERMINAL
ETA: 2026-12-14
KMTC Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY SUNSHINE 2614N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 SKY SUNSHINE 2614N
VGM cut-off: 2026-11-28 16:00:00
Closing time: 2026-11-29 09:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 SUNNY ORCHID - 2640W
QINGDAO
DAGANG TERMINAL
ETA: 2026-12-14
MSC Qui Nhon → Thanh Đảo
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-27 22:00:00
Closing time: 2026-11-28 16:00:00
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
Evergreen Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
QINGDAO
ETA: 2026-12-12
MSC Da Nang → Thanh Đảo
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-15
KMTC Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON 2613N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-30
🚢 SAWASDEE INCHEON 2613N
VGM cut-off: 2026-11-28 16:00:00
Closing time: 2026-11-29 11:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-09
🚢 STAR EXPRESS - 2615W
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
KMTC Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE 2615N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-30
🚢 PANCON BRIDGE 2615N
VGM cut-off: 2026-11-28 16:00:00
Closing time: 2026-11-29 23:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 STAR EXPRESS - 2615W
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
Evergreen Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0140-057N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER ONWARD 0140-057N
QINGDAO
ETA: 2026-12-19
KMTC Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY ACACIA 2619N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-12-02
🚢 SUNNY ACACIA 2619N
VGM cut-off: 2026-11-30 16:00:00
Closing time: 2026-12-01 23:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-10
🚢 SUNNY ORCHID - 2640W
QINGDAO
DAGANG TERMINAL
ETA: 2026-12-14
MSC Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SPARKLE III/HV647R
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-02
🚢 MSC SPARKLE III/HV647R
VGM cut-off: 2026-11-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-30 20:00:00
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
KMTC Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY MOON 2621N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-12-03
🚢 SKY MOON 2621N
VGM cut-off: 2026-12-01 16:00:00
Closing time: 2026-12-02 10:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-11
🚢 SUNNY CANNA - 2615W
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
Maersk Vung Tau → Thanh Đảo
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MARINA SAPPHIRE - 649N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-03
🚢 MARINA SAPPHIRE - 649N
VGM cut-off: 2026-12-04 04:15:00
Closing time: 2026-12-04 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 MARINA SAPPHIRE - 649N
Nansha New Port
GZ OCEANGATE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-11
🚢 MARINA SAPPHIRE - 649N
QINGDAO
GUANGXI QIN ZHOU INT CONTAINER TML
ETA: 2026-12-16
Wan Hai Da Nang → Thanh Đảo
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BUDGET VESSEL- JOIN - N001
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-03
🚢 BUDGET VESSEL- JOIN - N001
QINGDAO
ETA: 2026-12-15
RCL Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU BEI HAI - 2647N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-03
🚢 ZHONG GU BEI HAI - 2647N
QINGDAO
ETA: 2026-12-15
KMTC Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM COOPERATION 063N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-12-04
🚢 YM COOPERATION 063N
VGM cut-off: 2026-12-02 16:00:00
Closing time: 2026-12-03 10:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-12
🚢 KMTC MUMBAI - 2608W
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
MSC Da Nang → Thanh Đảo
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
KMTC Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SURABAYA 2609N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-04
🚢 KMTC SURABAYA 2609N
VGM cut-off: 2026-12-03 16:00:00
Closing time: 2026-12-04 19:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 STAR CLIPPER - 2616W
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-20
MSC Qui Nhon → Thanh Đảo
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
OOCL Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: FENG XIN DA 29 - 2628E
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 FENG XIN DA 29 - 2628E
Closing time: 2026-12-04 04:00:00
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD. PHASE 3
ETA: 2026-12-10
KMTC Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ALTAIR 2611N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-05
🚢 SAWASDEE ALTAIR 2611N
VGM cut-off: 2026-12-02 16:00:00
Closing time: 2026-12-03 12:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-13
🚢 SUNNY IVY - 2616W
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
KMTC Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CONTINENT 2611N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-05
🚢 YM CONTINENT 2611N
VGM cut-off: 2026-12-02 16:00:00
Closing time: 2026-12-03 19:00:00
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-18
Wan Hai Cat Lai → Thanh Đảo
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BUDGET VESSEL- JOIN - N001
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-06
🚢 BUDGET VESSEL- JOIN - N001
QINGDAO
ETA: 2026-12-15
KMTC Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP DRACO 2612N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-06
🚢 STARSHIP DRACO 2612N
VGM cut-off: 2026-11-29 16:00:00
Closing time: 2026-11-30 12:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-22
🚢 SUNNY VIOLET - 2615W
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-25
MSC Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ647A
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-06
🚢 MSC PALATIUM III/HQ647A
VGM cut-off: 2026-12-02 18:00:00
Closing time: 2026-12-03 16:00:00
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
RCL Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CONTINENT - 2611N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 YM CONTINENT - 2611N
QINGDAO
ETA: 2026-12-18
KMTC Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA 2622N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 SKY TIARA 2622N
VGM cut-off: 2026-12-05 16:00:00
Closing time: 2026-12-06 19:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 SUNNY ORCHID - 2641W
QINGDAO
DAGANG TERMINAL
ETA: 2026-12-22
KMTC Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY CHALLENGE 2613N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 SKY CHALLENGE 2613N
VGM cut-off: 2026-12-05 16:00:00
Closing time: 2026-12-07 02:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-18
🚢 SUNNY ORCHID - 2641W
QINGDAO
DAGANG TERMINAL
ETA: 2026-12-22
KMTC Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0434N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA GAYA 0434N
VGM cut-off: 2026-12-03 16:00:00
Closing time: 2026-12-04 06:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 SUNNY ORCHID - 2641W
QINGDAO
DAGANG TERMINAL
ETA: 2026-12-22
RCL Ho Chi Minh → Thanh Đảo
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INDURO - 2648N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 INDURO - 2648N
QINGDAO
ETA: 2026-12-19
MSC Hải Phòng → Thanh Đảo
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VAIGA III/HV648R
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC VAIGA III/HV648R
VGM cut-off: 2026-12-07 14:00:00
Closing time: 2026-12-07 20:00:00
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
MSC Da Nang → Thanh Đảo
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-24
MSC Vung Tau → Thanh Đảo
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CLARA/FY643R
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK INTERNATIONAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC CLARA/FY643R
VGM cut-off: 2026-11-24 18:00:00
Closing time: 2026-11-25 16:00:00
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-18

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Thanh Đảo, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)