Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Thunder Bay, từ Việt Nam
1 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Thunder Bay
Evergreen
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Thunder Bay
Evergreen
Ho Chi Minh → Thunder Bay
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 108B
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 YM CELEBRITY 108B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 OOCL NEW YORK 123E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-23
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-11-26
Evergreen
Qui Nhon → Thunder Bay
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-10
Evergreen
Qui Nhon → Thunder Bay
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-18
🚢 XIN SHAN TOU 226N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-12
Evergreen
Ho Chi Minh → Thunder Bay
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER MILD 1480-013E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 OOCL SAN FRANCISCO 200E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-03
Evergreen
Da Nang → Thunder Bay
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1765-016N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WORLD 1765-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-10
Evergreen
Hải Phòng → Thunder Bay
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-15
🚢 OOCL SAN FRANCISCO 200E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-03
Evergreen
Vung Tau → Thunder Bay
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MILD 1480-013E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER MILD 1480-013E
Closing time: 2026-11-05 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 OOCL SAN FRANCISCO 200E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-03
Evergreen
Vung Tau → Thunder Bay
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MILD 1480-013E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER MILD 1480-013E
Closing time: 2026-11-05 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER STEADY 0501-130E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-13
Evergreen
Hải Phòng → Thunder Bay
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 OOCL SAN FRANCISCO 200E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-03
Evergreen
Hải Phòng → Thunder Bay
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO JEDDAH 098N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO JEDDAH 098N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-02
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-05
Evergreen
Ho Chi Minh → Thunder Bay
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 Intermodal
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
CAI MEP
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER MACRO 1385-010E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-10
Evergreen
Hải Phòng → Thunder Bay
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 OOCL SAN FRANCISCO 200E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-03
Evergreen
Hải Phòng → Thunder Bay
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 OOCL SAN FRANCISCO 200E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-03
Evergreen
Vung Tau → Thunder Bay
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACRO 1385-010E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER MACRO 1385-010E
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-10
Evergreen
Vung Tau → Thunder Bay
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACRO 1385-010E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER MACRO 1385-010E
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-13
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-16
Evergreen
Qui Nhon → Thunder Bay
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-26
🚢 OOCL SEATTLE 047E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-17
Evergreen
Qui Nhon → Thunder Bay
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 XIN YING KOU 270N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-19
Evergreen
Ho Chi Minh → Thunder Bay
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1766-016N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 EVER WORLD 1766-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-10
Evergreen
Ho Chi Minh → Thunder Bay
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 YM CELEBRITY 109A
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-10
Evergreen
Ho Chi Minh → Thunder Bay
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1766-016N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 EVER WORLD 1766-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 XIN SHAN TOU 226N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-12
Evergreen
Hải Phòng → Thunder Bay
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER COMMAND 0177-090N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER COMMAND 0177-090N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-10
Evergreen
Ho Chi Minh → Thunder Bay
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 115B
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 SPIL NIRMALA 115B
Closing time: 2026-11-11 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-10
Evergreen
Ho Chi Minh → Thunder Bay
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-14
🚢 HTW7 1481-027E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-10
Evergreen
Hải Phòng → Thunder Bay
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OPUS 0137-074N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-10
Evergreen
Hải Phòng → Thunder Bay
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CROWN 0163-089A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-10
Evergreen
Hải Phòng → Thunder Bay
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112B
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CLEAR 0162-112B
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-10
Evergreen
Vung Tau → Thunder Bay
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HTW7 1481-027E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-14
🚢 HTW7 1481-027E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-10
Evergreen
Vung Tau → Thunder Bay
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HTW7 1481-027E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-14
🚢 HTW7 1481-027E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER EAGLE 0503-199E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-23
Evergreen
Ho Chi Minh → Thunder Bay
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-24
🚢 XIN SHAN TOU 226N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-12
Evergreen
Ho Chi Minh → Thunder Bay
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OBEY 0500-059N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 XIN SHAN TOU 226N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-12
Evergreen
Ho Chi Minh → Thunder Bay
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-13
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-16
Evergreen
Ho Chi Minh → Thunder Bay
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OBEY 0500-059N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-13
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-16
Evergreen
Hải Phòng → Thunder Bay
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU 226N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN SHAN TOU 226N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-12
Evergreen
Da Nang → Thunder Bay
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 OOCL SEATTLE 047E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-17
Evergreen
Da Nang → Thunder Bay
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-25
🚢 XIN YING KOU 270N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-19
Evergreen
Qui Nhon → Thunder Bay
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-10
Evergreen
Qui Nhon → Thunder Bay
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-10
Evergreen
Qui Nhon → Thunder Bay
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 XIN YING KOU 270N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-19
Evergreen
Qui Nhon → Thunder Bay
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 XIN YING KOU 270N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-19
Evergreen
Ho Chi Minh → Thunder Bay
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-16
🚢 TRITON 1386-049E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 OOCL SEATTLE 047E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-17
Evergreen
Hải Phòng → Thunder Bay
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1282-486N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 UNI-PRUDENT 1282-486N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-10
Evergreen
Hải Phòng → Thunder Bay
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER CONCISE 0164-080A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-10
Evergreen
Vung Tau → Thunder Bay
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TRITON 1386-049E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 TRITON 1386-049E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 OOCL SEATTLE 047E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-17
Evergreen
Vung Tau → Thunder Bay
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TRITON 1386-049E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 TRITON 1386-049E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER EAGLE 0503-199E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-23
Evergreen
Da Nang → Thunder Bay
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-10
Evergreen
Da Nang → Thunder Bay
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-10
Evergreen
Da Nang → Thunder Bay
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-24
🚢 XIN SHAN TOU 226N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-12
Evergreen
Da Nang → Thunder Bay
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 XIN SHAN TOU 226N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-12
Evergreen
Da Nang → Thunder Bay
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER STEADY 0501-130E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-13
Evergreen
Da Nang → Thunder Bay
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-13
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-16
Evergreen
Hải Phòng → Thunder Bay
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER CAST 0165-121A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-10
Evergreen
Ho Chi Minh → Thunder Bay
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 064B
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER OMNI 064B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-10
Evergreen
Ho Chi Minh → Thunder Bay
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 OOCL SEATTLE 047E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-17
Evergreen
Ho Chi Minh → Thunder Bay
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-25
🚢 XIN YING KOU 270N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-19
Evergreen
Qui Nhon → Thunder Bay
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-03
🚢 OOCL OAKLAND 146E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-24
Evergreen
Qui Nhon → Thunder Bay
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-02
🚢 COSCO VENICE 082N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-26
Evergreen
Ho Chi Minh → Thunder Bay
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-20
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER MACH 1482-019E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 OOCL SEATTLE 047E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-17
Evergreen
Hải Phòng → Thunder Bay
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1283-487N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 UNI-PRUDENT 1283-487N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 OOCL SEATTLE 047E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-17
Evergreen
Hải Phòng → Thunder Bay
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CERTAIN 0178-086N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CERTAIN 0178-086N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 OOCL SEATTLE 047E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-17
Evergreen
Vung Tau → Thunder Bay
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACH 1482-019E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER MACH 1482-019E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 OOCL SEATTLE 047E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 Intermodal
THUNDER BAY
ETA: 2026-12-17
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Thunder Bay, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến