Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Thượng Hải, Trung Quốc từ Việt Nam
21 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Thượng Hải
CNCCOSCOCU LinesDong YoungEvergreenHMMHeung-AKMTCMSCMaerskONEOOCLPILRCLSITCSM LineShanghai Jinjiang ShippingSinokorTS LinesWan HaiZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Thượng Hải
Evergreen
Vung Tau → Thượng Hải
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: APL ESPLANADE CBX0O0E19
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-01
🚢 APL ESPLANADE CBX0O0E19
HMM
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
9 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-12-01
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-12-01 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-03
🚢 HMM SAPPHIRE - 012W
SHANGHAI
YANGSHAN PHASE 4 (SHANGDONG)
ETA: 2026-12-10
RCL
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY RAINBOW - 2615S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-01
🚢 SKY RAINBOW - 2615S
COSCO
Vung Tau → Thượng Hải
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
COSCO
Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-12-01 13:00:00
KMTC
Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY ACACIA 2619N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-12-02
🚢 SUNNY ACACIA 2619N
VGM cut-off: 2026-11-30 16:00:00
Closing time: 2026-12-01 23:30:00
SHANGHAI
WAIGAOQIAO I (SPICT)
ETA: 2026-12-11
Maersk
Vung Tau → Thượng Hải
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - 090N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 SHIMANAMI BAY - 090N
Closing time: 2026-12-03 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 SHIMANAMI BAY - 090N
SHANGHAI
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-11
ZIM
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INFINITY-IY3/24
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-02
🚢 INFINITY-IY3/24
SHANGHAI
SHANGHAI (SH)
ETA: 2026-12-07
ZIM
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Infinity (IY3) / 24 / 2646N / N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-12-02
🚢 Infinity (IY3) / 24 / 2646N / N
VGM cut-off: 2026-12-01 03:00:00
Closing time: 2026-12-02 07:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL(WGQ P I)
ETA: 2026-12-08
HMM
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
21 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-12-02
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-12-03 02:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
GEMALINK TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 CONTI CORTESIA - 015E
SHANGHAI
YANGSHAN PHASE 4 (SHANGDONG)
ETA: 2026-12-23
MSC
Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AKITETA II/HS648A
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-03
🚢 MSC AKITETA II/HS648A
VGM cut-off: 2026-12-01 14:00:00
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI INTERNATIONAL PORT CO.LTD ZHENDONG CONTAINER TERMINAL BRANCH
ETA: 2026-12-22
RCL
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU BEI HAI - 2647N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-03
🚢 ZHONG GU BEI HAI - 2647N
MSC
Da Nang → Thượng Hải
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-11
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-20
🚢 TBN/TBN
SHANGHAI
SHANGHAI INTERNATIONAL PORT CO.LTD ZHENDONG CONTAINER TERMINAL BRANCH
ETA: 2026-12-30
CU Lines
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JARU BHUM 2645N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-12-04
🚢 JARU BHUM 2645N
Closing time: 2026-12-03 14:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG LOGISTICS CO., LTD.
ETA: 2026-12-12
HMM
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HARMONY
16 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-12-04
🚢 HMM HARMONY
Closing time: 2026-12-03 18:00:00
SHANGHAI
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 1
ETA: 2026-12-21
RCL
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JARU BHUM - 182N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-04
🚢 JARU BHUM - 182N
RCL
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN MING ZHOU 98 - 2617N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-04
🚢 XIN MING ZHOU 98 - 2617N
MSC
Qui Nhon → Thượng Hải
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-13
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN/TBN
SHANGHAI
SHANGHAI INTERNATIONAL PORT CO.LTD ZHENDONG CONTAINER TERMINAL BRANCH
ETA: 2027-01-01
Shanghai Jinjiang Shipping
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC MACAO - 2627N
6 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-05
🚢 SITC MACAO - 2627N
MSC
Vung Tau → Thượng Hải
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL ALEXANDRA/GN649E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-06
🚢 GSL ALEXANDRA/GN649E
VGM cut-off: 2026-12-03 18:00:00
Closing time: 2026-12-04 16:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI YANGSHAN SHANGDONG TERMINAL
ETA: 2026-12-15
COSCO
Vung Tau → Thượng Hải
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
MSC
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AKITETA II/HS650R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC AKITETA II/HS650R
SHANGHAI
SHANGHAI INTERNATIONAL PORT CO.LTD ZHENDONG CONTAINER TERMINAL BRANCH
ETA: 2026-12-22
RCL
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INDURO - 2648N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 INDURO - 2648N
RCL
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY RAINBOW - 2615N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SKY RAINBOW - 2615N
Shanghai Jinjiang Shipping
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CHENNAI VOYAGER - 2611N
5 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 CHENNAI VOYAGER - 2611N
TS Lines
Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG HAI
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-12-08
🚢 ZHONG GU DI ZHONG HAI
VGM cut-off: 2026-12-05 02:00:00
Closing time: 2026-12-07 04:00:14
SHANGHAI
SECT(WGQ4)
ETA: 2026-12-16
OOCL
Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BRUSSELS - 074E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL BRUSSELS - 074E
Closing time: 2026-12-06 01:30:00
SHANGHAI
SHANGHAI SHENGDONG INTL CNTR TMNL - (YANGSHAN)
ETA: 2026-12-13
Maersk
Vung Tau → Thượng Hải
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLAI MAERSK - 650N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-08
🚢 NICOLAI MAERSK - 650N
VGM cut-off: 2026-12-09 13:15:00
Closing time: 2026-12-09 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 NICOLAI MAERSK - 650N
SHANGHAI
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-17
COSCO
Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8070N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-09
🚢 QINGDAO TOWER - CT8070N89
Closing time: 2026-12-08 13:00:00
Maersk
Vung Tau → Thượng Hải
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 0B0N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 AMALFI BAY - 0B0N
Closing time: 2026-12-10 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 AMALFI BAY - 0B0N
SHANGHAI
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-18
MSC
Da Nang → Thượng Hải
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-20
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN/TBN
SHANGHAI
SHANGHAI INTERNATIONAL PORT CO.LTD ZHENDONG CONTAINER TERMINAL BRANCH
ETA: 2027-01-08
MSC
Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC WIND II/HS649A
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC WIND II/HS649A
VGM cut-off: 2026-12-08 14:00:00
Closing time: 2026-12-08 20:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI INTERNATIONAL PORT CO.LTD ZHENDONG CONTAINER TERMINAL BRANCH
ETA: 2026-12-29
PIL
Qui Nhon → Thượng Hải
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA NAZIM-0229S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-26
🚢 REN JIAN 20-0646E
PIL
Qui Nhon → Thượng Hải
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA NAZIM-0229S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-19
🚢 NAVIOS SUMMER-0645E
RCL
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAMAL - 2649N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-12
🚢 SAMAL - 2649N
MSC
Vung Tau → Thượng Hải
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ANTONELLA/GN650E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-13
🚢 MSC ANTONELLA/GN650E
VGM cut-off: 2026-12-10 18:00:00
Closing time: 2026-12-11 16:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI YANGSHAN SHANGDONG TERMINAL
ETA: 2026-12-22
COSCO
Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SANTOS - 103N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 COSCO SANTOS - 103N
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
COSCO
Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEIJING - 117E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 BEIJING - 117E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
MSC
Qui Nhon → Thượng Hải
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN/TBN
SHANGHAI
SHANGHAI INTERNATIONAL PORT CO.LTD ZHENDONG CONTAINER TERMINAL BRANCH
ETA: 2027-01-10
COSCO
Vung Tau → Thượng Hải
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
MSC
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC WIND II/HS651R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC WIND II/HS651R
SHANGHAI
SHANGHAI INTERNATIONAL PORT CO.LTD ZHENDONG CONTAINER TERMINAL BRANCH
ETA: 2026-12-29
Shanghai Jinjiang Shipping
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCHEON VOYAGER - 2610N
5 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 INCHEON VOYAGER - 2610N
TS Lines
Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-12-15
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-12-12 02:00:00
Closing time: 2026-12-14 04:00:14
SHANGHAI
SECT(WGQ4)
ETA: 2026-12-23
OOCL
Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL IRIS - 011E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-12-15
🚢 OOCL IRIS - 011E
Closing time: 2026-12-13 01:30:00
SHANGHAI
SHANGHAI SHENGDONG INTL CNTR TMNL - (YANGSHAN)
ETA: 2026-12-20
MSC
Da Nang → Thượng Hải
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN/TBN
SHANGHAI
SHANGHAI INTERNATIONAL PORT CO.LTD ZHENDONG CONTAINER TERMINAL BRANCH
ETA: 2027-01-10
COSCO
Vung Tau → Thượng Hải
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
MSC
Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NIKOLETA II/HS650A
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-17
🚢 MSC NIKOLETA II/HS650A
VGM cut-off: 2026-12-15 14:00:00
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI INTERNATIONAL PORT CO.LTD ZHENDONG CONTAINER TERMINAL BRANCH
ETA: 2027-01-05
COSCO
Da Nang → Thượng Hải
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-17
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-11 01:00:00
COSCO
Da Nang → Thượng Hải
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-17
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-11 01:00:00
COSCO
Da Nang → Thượng Hải
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-17
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-11 01:00:00
RCL
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 18/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KHUNA BHUM - 091N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-18
🚢 KHUNA BHUM - 091N
MSC
Vung Tau → Thượng Hải
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC JUBILEE IX/GN651E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC JUBILEE IX/GN651E
VGM cut-off: 2026-12-17 18:00:00
Closing time: 2026-12-18 16:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI YANGSHAN SHANGDONG TERMINAL
ETA: 2026-12-29
COSCO
Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN ZHAN JIANG - 202N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-20
🚢 XIN ZHAN JIANG - 202N
Closing time: 2026-12-16 17:00:00
COSCO
Vung Tau → Thượng Hải
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
MSC
Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NIKOLETA II/HS652R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC NIKOLETA II/HS652R
SHANGHAI
SHANGHAI INTERNATIONAL PORT CO.LTD ZHENDONG CONTAINER TERMINAL BRANCH
ETA: 2027-01-05
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Thượng Hải, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến