Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Tokushima, từ Việt Nam
7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Tokushima
CMA CGMCNCCOSCOHeung-AKMTCMaerskSinokor
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Tokushima
CNC
Da Nang → Tokushima
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN WEST - BX30H0N89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN WEST - BX30H0N89
VGM cut-off: 2026-11-12 00:00:00
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
Haiphong, Vn
TANCANG HAIPHONG INTL CONT TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-24
🚢 OOCL TBN 23 - HIX0M0E89
Busan, Korea, Kr
PUSAN NEWPORT INTERNATIONAL TER
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-10
🚢 PACIFIC TIANJIN - 2450J0E83
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA TERMINAL
ETA: 2026-12-11
CNC
Da Nang → Tokushima
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN WEST - BX30H0N89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN WEST - BX30H0N89
VGM cut-off: 2026-11-12 00:00:00
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
Haiphong, Vn
TANCANG HAIPHONG INTL CONT TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-24
🚢 OOCL TBN 23 - HIX0M0E89
Busan, Korea, Kr
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-12
🚢 APL TBN 56 - 337C4ECNC
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA TERMINAL
ETA: 2026-12-13
Maersk
Da Nang → Tokushima
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-04
🚢 Irenes Southern - 649N
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-09
🚢 Irenes Southern - 649N
TOKUSHIMA
ETA: 2026-12-09
Maersk
Da Nang → Tokushima
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 Seaspan Rio de Jan - 648N
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-02
🚢 Seaspan Rio de Jan - 648N
TOKUSHIMA
ETA: 2026-12-02
Maersk
Da Nang → Tokushima
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-04
🚢 Irenes Southern - 649N
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-09
🚢 Irenes Southern - 649N
TOKUSHIMA
ETA: 2026-12-09
CNC
Qui Nhon → Tokushima
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 OOCL TAIPEI - CIX010E89
Busan, Korea, Kr
PUSAN NEWPORT INTERNATIONAL TER
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-10
🚢 PACIFIC TIANJIN - 2450J0E83
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA TERMINAL
ETA: 2026-12-11
KMTC
Ho Chi Minh → Tokushima
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SHANGHAI 2609N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-26
🚢 JI XIANG - 2623E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
KMTC
Ho Chi Minh → Tokushima
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP MERCURY 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 STARSHIP MERCURY 2609N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 JI XIANG - 2623E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
KMTC
Ho Chi Minh → Tokushima
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ALTAIR 2610N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 SAWASDEE ALTAIR 2610N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 JI XIANG - 2623E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
KMTC
Hải Phòng → Tokushima
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-12 16:00:00
Closing time: 2026-11-13 10:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 JI XIANG - 2623E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
KMTC
Hải Phòng → Tokushima
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY 2621N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 PANCON HARMONY 2621N
VGM cut-off: 2026-11-12 16:00:00
Closing time: 2026-11-13 18:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-26
🚢 JI XIANG - 2623E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
KMTC
Hải Phòng → Tokushima
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER 2622N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 STAR EXPLORER 2622N
VGM cut-off: 2026-11-13 16:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 JI XIANG - 2623E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
KMTC
Hải Phòng → Tokushima
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-13 16:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 JI XIANG - 2623E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
Maersk
Da Nang → Tokushima
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-04
🚢 Irenes Southern - 649N
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-09
🚢 Irenes Southern - 649N
TOKUSHIMA
ETA: 2026-12-09
Maersk
Da Nang → Tokushima
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 Seaspan Rio de Jan - 648N
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-02
🚢 Seaspan Rio de Jan - 648N
TOKUSHIMA
ETA: 2026-12-02
Maersk
Da Nang → Tokushima
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-04
🚢 Irenes Southern - 649N
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-09
🚢 Irenes Southern - 649N
TOKUSHIMA
ETA: 2026-12-09
Heung-A
Ho Chi Minh → Tokushima
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI VOYAGER - 2609N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-16
🚢 SHANGHAI VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-13 05:00:00
Closing time: 2026-11-12 12:00:00
Busan New Port
PNIT (PUSAN NEW INTERNATIONAL TERMINAL)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 PACIFIC TIANJIN / 2652E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
KMTC
Ho Chi Minh → Tokushima
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY CHALLENGE 2612N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 SKY CHALLENGE 2612N
VGM cut-off: 2026-11-14 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 JI XIANG - 2623E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
KMTC
Hải Phòng → Tokushima
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY ACACIA 2618N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 SUNNY ACACIA 2618N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 23:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 JI XIANG - 2623E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
Heung-A
Ho Chi Minh → Tokushima
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC BANGKOK - 2613N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC BANGKOK - 2613N
Busan New Port
PNIT (PUSAN NEW INTERNATIONAL TERMINAL)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-26
🚢 PACIFIC TIANJIN / 2652E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
KMTC
Ho Chi Minh → Tokushima
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY RAINBOW 2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 SKY RAINBOW 2614N
VGM cut-off: 2026-11-16 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 10:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-26
🚢 JI XIANG - 2623E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
KMTC
Ho Chi Minh → Tokushima
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC LAEM CHABANG 2611N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC LAEM CHABANG 2611N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 23:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-03
🚢 JI XIANG - 2624E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
KMTC
Ho Chi Minh → Tokushima
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC XIAMEN 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC XIAMEN 2609N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 05:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 JI XIANG - 2623E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
KMTC
Ho Chi Minh → Tokushima
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON 2610N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC INCHEON 2610N
VGM cut-off: 2026-11-16 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 16:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 JI XIANG - 2623E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
Maersk
Hải Phòng → Tokushima
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NORESUND - 646N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 MAERSK NORESUND - 646N
VGM cut-off: 2026-11-19 17:15:00
Closing time: 2026-11-19 19:00:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 MAERSK NORESUND - 646N
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 MAERSK NORESUND - 646N
TOKUSHIMA
ETA: 2026-12-02
Heung-A
Ho Chi Minh → Tokushima
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE MIMOSA - 2611N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-18
🚢 SAWASDEE MIMOSA - 2611N
VGM cut-off: 2026-11-07 05:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
Busan New Port
PNIT (PUSAN NEW INTERNATIONAL TERMINAL)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 PACIFIC TIANJIN / 2652E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
KMTC
Ho Chi Minh → Tokushima
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC BANGKOK 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC BANGKOK 2613N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 00:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 JI XIANG - 2623E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
COSCO
Qui Nhon → Tokushima
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM SPIRIT - JPX0L0N89
TOKUSHIMA
ETA: 2026-12-16
COSCO
Qui Nhon → Tokushima
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CNC JAGUAR - JPX0R0N89
TOKUSHIMA
ETA: 2027-01-06
COSCO
Qui Nhon → Tokushima
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CNC SERVAL - JPX0N0N89
TOKUSHIMA
ETA: 2026-12-23
KMTC
Ho Chi Minh → Tokushima
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN 2613N
VGM cut-off: 2026-11-17 16:00:00
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-03
🚢 JI XIANG - 2624E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
COSCO
Da Nang → Tokushima
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 053N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 INSIGHT - 053N
Closing time: 2026-11-17 16:00:00
TOKUSHIMA
ETA: 2026-12-05
COSCO
Da Nang → Tokushima
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 053N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 INSIGHT - 053N
Closing time: 2026-11-17 16:00:00
TOKUSHIMA
ETA: 2026-12-03
Maersk
Hải Phòng → Tokushima
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NORESUND - 646N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 MAERSK NORESUND - 646N
VGM cut-off: 2026-11-19 17:15:00
Closing time: 2026-11-19 19:00:00
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 MAERSK NORESUND - 646N
TOKUSHIMA
ETA: 2026-12-02
Maersk
Vung Tau → Tokushima
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NASSJO - 639D
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-20
🚢 MAERSK NASSJO - 639D
VGM cut-off: 2026-11-21 04:15:00
Closing time: 2026-11-21 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK NASSJO - 639D
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-03
🚢 MAERSK NASSJO - 639D
TOKUSHIMA
ETA: 2026-12-04
KMTC
Ho Chi Minh → Tokushima
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC NAGOYA 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 KMTC NAGOYA 2613N
VGM cut-off: 2026-11-19 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 05:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 JI XIANG - 2624E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
KMTC
Hải Phòng → Tokushima
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY MOON 2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-21
🚢 SKY MOON 2620N
VGM cut-off: 2026-11-19 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 15:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-03
🚢 JI XIANG - 2624E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
KMTC
Ho Chi Minh → Tokushima
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A HOCHIMINH 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-21
🚢 HEUNG-A HOCHIMINH 2613N
VGM cut-off: 2026-11-18 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-03
🚢 JI XIANG - 2624E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
KMTC
Ho Chi Minh → Tokushima
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON CHAMPION 2612N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-21
🚢 PANCON CHAMPION 2612N
VGM cut-off: 2026-11-19 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 09:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-03
🚢 JI XIANG - 2624E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
KMTC
Ho Chi Minh → Tokushima
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC OSAKA 2612N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-22
🚢 KMTC OSAKA 2612N
VGM cut-off: 2026-11-21 16:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-10
🚢 JI XIANG - 2625E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
KMTC
Ho Chi Minh → Tokushima
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LOS ANDES BRIDGE 0247N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-23
🚢 LOS ANDES BRIDGE 0247N
VGM cut-off: 2026-11-20 16:00:00
Closing time: 2026-11-22 02:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 JI XIANG - 2624E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
KMTC
Hải Phòng → Tokushima
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA 2621N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 SKY TIARA 2621N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 04:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 JI XIANG - 2624E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
KMTC
Hải Phòng → Tokushima
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY IRIS 2618N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 SKY IRIS 2618N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 02:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-03
🚢 JI XIANG - 2624E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
KMTC
Ho Chi Minh → Tokushima
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG 2609N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-24 16:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 JI XIANG - 2625E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
KMTC
Ho Chi Minh → Tokushima
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS SINGAPORE 1043N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 POS SINGAPORE 1043N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 13:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 JI XIANG - 2625E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
KMTC
Hải Phòng → Tokushima
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2621N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP TAURUS 2621N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 21:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 JI XIANG - 2625E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
KMTC
Ho Chi Minh → Tokushima
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP AQUILA 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP AQUILA 2613N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-26 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-10
🚢 JI XIANG - 2625E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
KMTC
Ho Chi Minh → Tokushima
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN 2618N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 KMTC ULSAN 2618N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-26 01:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-10
🚢 JI XIANG - 2625E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
KMTC
Ho Chi Minh → Tokushima
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA 2615N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP URSA 2615N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 04:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 JI XIANG - 2624E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
KMTC
Ho Chi Minh → Tokushima
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 YEOSU VOYAGER 2609N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 14:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-10
🚢 JI XIANG - 2625E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
KMTC
Hải Phòng → Tokushima
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-25 16:00:00
Closing time: 2026-11-26 14:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 JI XIANG - 2625E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
KMTC
Hải Phòng → Tokushima
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MARIA C 0099N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 MARIA C 0099N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-10
🚢 JI XIANG - 2625E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
Maersk
Vung Tau → Tokushima
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDBORG MAERSK - 640D
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-27
🚢 NORDBORG MAERSK - 640D
VGM cut-off: 2026-11-28 04:15:00
Closing time: 2026-11-28 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 NORDBORG MAERSK - 640D
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-10
🚢 NORDBORG MAERSK - 640D
TOKUSHIMA
ETA: 2026-12-11
KMTC
Hải Phòng → Tokushima
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-28
🚢 KMTC POHANG 2617N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 14:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-10
🚢 JI XIANG - 2625E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
KMTC
Hải Phòng → Tokushima
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY 2622N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-28
🚢 PANCON HARMONY 2622N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 16:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 JI XIANG - 2625E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
KMTC
Hải Phòng → Tokushima
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER 2623N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 STAR EXPLORER 2623N
VGM cut-off: 2026-11-27 16:00:00
Closing time: 2026-11-28 09:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-10
🚢 JI XIANG - 2625E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
KMTC
Ho Chi Minh → Tokushima
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY SUNSHINE 2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 SKY SUNSHINE 2614N
VGM cut-off: 2026-11-28 16:00:00
Closing time: 2026-11-29 09:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 JI XIANG - 2625E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
KMTC
Hải Phòng → Tokushima
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM COOPERATION 063N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 YM COOPERATION 063N
VGM cut-off: 2026-12-02 16:00:00
Closing time: 2026-12-03 10:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 JI XIANG - 2625E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
KMTC
Ho Chi Minh → Tokushima
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-30
🚢 SAWASDEE INCHEON 2613N
VGM cut-off: 2026-11-28 16:00:00
Closing time: 2026-11-29 11:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-10
🚢 JI XIANG - 2625E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
KMTC
Ho Chi Minh → Tokushima
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE 2615N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-30
🚢 PANCON BRIDGE 2615N
VGM cut-off: 2026-11-28 16:00:00
Closing time: 2026-11-29 23:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 JI XIANG - 2625E
TOKUSHIMA
TOKUSHIMA KOMATSUSHIMA PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Tokushima, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến