3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Townsville, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

3 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Townsville, từ Việt Nam

3 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Townsville

COSCOMaerskPIL

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Townsville

PIL Hải Phòng → Townsville
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-16
PIL Hải Phòng → Townsville
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-11
🚢 FIJI CHIEF-2637S
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-02
COSCO Da Nang → Townsville
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JIN JI YUAN - 246N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-03
🚢 JIN JI YUAN - 246N
Closing time: 2026-10-28 03:00:00
TOWNSVILLE
ETA: 2026-11-24
Maersk Hải Phòng → Townsville
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 Mehuin - 647S
Brisbane
DP WORLD BRISBANE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 RAIL
Townsville
AURIZON INTERMODAL TERMINAL AR
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 RAIL
Townsville
AURIZON INTERMODAL TERMINAL STUART
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-11
🚢 Mehuin - 647S
TOWNSVILLE
NORTHERN STEVEDORING SERVICES PARK
ETA: 2026-12-12
PIL Hải Phòng → Townsville
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-26
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-16
PIL Hải Phòng → Townsville
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-12
🚢 FIJI CHIEF-2637S
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-02
PIL Hải Phòng → Townsville
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-12
🚢 FIJI CHIEF-2637S
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-02
PIL Hải Phòng → Townsville
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-26
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-16
COSCO Da Nang → Townsville
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-11
Maersk Ho Chi Minh → Townsville
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-10
🚢 Wide India - 646S
Brisbane
DP WORLD BRISBANE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 RAIL
Townsville
AURIZON INTERMODAL TERMINAL AR
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-02
🚢 RAIL
Townsville
AURIZON INTERMODAL TERMINAL STUART
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 Wide India - 646S
TOWNSVILLE
NORTHERN STEVEDORING SERVICES PARK
ETA: 2026-12-05
PIL Hải Phòng → Townsville
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 FIJI CHIEF-2637S
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-02
PIL Hải Phòng → Townsville
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-16
COSCO Da Nang → Townsville
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-11
Maersk Lach Huyen → Townsville
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 Mehuin - 647S
Brisbane
DP WORLD BRISBANE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 RAIL
Townsville
AURIZON INTERMODAL TERMINAL AR
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 RAIL
Townsville
AURIZON INTERMODAL TERMINAL STUART
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-11
🚢 Mehuin - 647S
TOWNSVILLE
NORTHERN STEVEDORING SERVICES PARK
ETA: 2026-12-12
COSCO Hải Phòng → Townsville
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-11
PIL Hải Phòng → Townsville
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-16
PIL Hải Phòng → Townsville
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-12-09
🚢 KOTA GABUNG-2639S
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-30
COSCO Hải Phòng → Townsville
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-11
COSCO Hải Phòng → Townsville
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-11
PIL Hải Phòng → Townsville
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-09
🚢 KOTA GABUNG-2639S
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-30
PIL Hải Phòng → Townsville
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-16
COSCO Vung Tau → Townsville
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-11-08 12:00:00
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-11
COSCO Ho Chi Minh → Townsville
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-11-08 12:00:00
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-11
PIL Hải Phòng → Townsville
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-16
PIL Hải Phòng → Townsville
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-12-09
🚢 KOTA GABUNG-2639S
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-30
PIL Qui Nhon → Townsville
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 KOTA RUKUN-0357S
NANSHA
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 KOTA SAHABAT-0640E
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-16
PIL Qui Nhon → Townsville
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 KOTA RUKUN-0357S
NANSHA
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-25
🚢 KOTA MEGAH-0641E
TOWNSVILLE
ETA: 2027-01-13
PIL Hải Phòng → Townsville
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-16
PIL Hải Phòng → Townsville
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-09
🚢 KOTA GABUNG-2639S
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-30
COSCO Da Nang → Townsville
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-10
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-11-04 03:00:00
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-11
PIL Hải Phòng → Townsville
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA GABUNG-2639S
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-30
PIL Hải Phòng → Townsville
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-16
Maersk Hải Phòng → Townsville
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-24
🚢 Euphrates - 648S
Brisbane
DP WORLD BRISBANE
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 RAIL
Townsville
AURIZON INTERMODAL TERMINAL AR
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 RAIL
Townsville
AURIZON INTERMODAL TERMINAL STUART
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-18
🚢 Euphrates - 648S
TOWNSVILLE
NORTHERN STEVEDORING SERVICES PARK
ETA: 2026-12-19
Maersk Vung Tau → Townsville
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-10 08:00:00
Closing time: 2026-11-10 10:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 Euphrates - 648S
Brisbane
DP WORLD BRISBANE
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 RAIL
Townsville
AURIZON INTERMODAL TERMINAL AR
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 RAIL
Townsville
AURIZON INTERMODAL TERMINAL STUART
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-18
🚢 Euphrates - 648S
TOWNSVILLE
NORTHERN STEVEDORING SERVICES PARK
ETA: 2026-12-19
PIL Hải Phòng → Townsville
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA GABUNG-2639S
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-30
PIL Hải Phòng → Townsville
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-26
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-16
COSCO Da Nang → Townsville
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-11
PIL Qui Nhon → Townsville
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM-2523S
NANSHA
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-25
🚢 KOTA MEGAH-0641E
TOWNSVILLE
ETA: 2027-01-13
PIL Qui Nhon → Townsville
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM-2523S
NANSHA
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-19
🚢 KOTA SAHABAT-0640E
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-16
PIL Hải Phòng → Townsville
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-16
PIL Hải Phòng → Townsville
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-09
🚢 KOTA GABUNG-2639S
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-30
PIL Hải Phòng → Townsville
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-16
PIL Hải Phòng → Townsville
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-12-09
🚢 KOTA GABUNG-2639S
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-30
Maersk Lach Huyen → Townsville
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 Euphrates - 648S
Brisbane
DP WORLD BRISBANE
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 RAIL
Townsville
AURIZON INTERMODAL TERMINAL AR
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 RAIL
Townsville
AURIZON INTERMODAL TERMINAL STUART
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-18
🚢 Euphrates - 648S
TOWNSVILLE
NORTHERN STEVEDORING SERVICES PARK
ETA: 2026-12-19
COSCO Hải Phòng → Townsville
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU - 270N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN YING KOU - 270N
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-11
PIL Hải Phòng → Townsville
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-16
PIL Hải Phòng → Townsville
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-09
🚢 KOTA GABUNG-2639S
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-30
COSCO Vung Tau → Townsville
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-15
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-15 12:00:00
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-11
COSCO Ho Chi Minh → Townsville
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-15 12:00:00
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-11
Maersk Da Nang → Townsville
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 Seaspan Guayaquil - 648S
Brisbane
BRISBANE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL
Townsville
AURIZON INTERMODAL TERMINAL AR
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 RAIL
Townsville
AURIZON INTERMODAL TERMINAL STUART
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 Seaspan Guayaquil - 648S
TOWNSVILLE
NORTHERN STEVEDORING SERVICES PARK
ETA: 2026-12-24
Maersk Da Nang → Townsville
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 Seaspan Guayaquil - 648S
Brisbane
BRISBANE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL
Townsville
AURIZON INTERMODAL TERMINAL AR
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 RAIL
Townsville
AURIZON INTERMODAL TERMINAL STUART
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 Seaspan Guayaquil - 648S
TOWNSVILLE
NORTHERN STEVEDORING SERVICES PARK
ETA: 2026-12-24
PIL Hải Phòng → Townsville
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-16
PIL Hải Phòng → Townsville
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-12-09
🚢 KOTA GABUNG-2639S
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-30
Maersk Vung Tau → Townsville
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-16
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-16 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-01
🚢 Maersk Fremantle - 649S
Brisbane
DP WORLD BRISBANE
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
🚢 RAIL
Townsville
AURIZON INTERMODAL TERMINAL AR
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 RAIL
Townsville
AURIZON INTERMODAL TERMINAL STUART
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-25
🚢 Maersk Fremantle - 649S
TOWNSVILLE
NORTHERN STEVEDORING SERVICES PARK
ETA: 2026-12-26
PIL Hải Phòng → Townsville
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-09
🚢 KOTA GABUNG-2639S
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-30
PIL Hải Phòng → Townsville
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-16
Maersk Hải Phòng → Townsville
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-01
🚢 Maersk Fremantle - 649S
Brisbane
DP WORLD BRISBANE
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
🚢 RAIL
Townsville
AURIZON INTERMODAL TERMINAL AR
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 RAIL
Townsville
AURIZON INTERMODAL TERMINAL STUART
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-25
🚢 Maersk Fremantle - 649S
TOWNSVILLE
NORTHERN STEVEDORING SERVICES PARK
ETA: 2026-12-26
PIL Hải Phòng → Townsville
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-16
PIL Hải Phòng → Townsville
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-09
🚢 KOTA GABUNG-2639S
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-30
PIL Hải Phòng → Townsville
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA GABUNG-2639S
TOWNSVILLE
ETA: 2026-12-30

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Townsville, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)