3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Tulsa, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

4 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Tulsa, từ Việt Nam

4 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Tulsa

CMA CGMEvergreenMaerskZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Tulsa

ZIM Vung Tau → Tulsa
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-31
🚢 Land Transshipments
TULSA
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-06
Evergreen Vung Tau → Tulsa
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL EAST CHINA SEA 080E
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 CSCL EAST CHINA SEA 080E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 Intermodal
TULSA
ETA: 2026-12-13
Evergreen Ho Chi Minh → Tulsa
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 064B
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER OMNI 064B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MACH 1482-019E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
TULSA
ETA: 2026-12-18
ZIM Ho Chi Minh → Tulsa
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-31
🚢 Land Transshipments
TULSA
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-06
Maersk Hải Phòng → Tulsa
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 San Fernando - 648E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-09
🚢 truck
Houston
HOUSTON - BNSF PEARLAND RAMP
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 RAIL
Kansas City
KANSAS CITY BNSF LOGISTICS PARK
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-18
🚢 San Fernando - 648E
TULSA
ETA: 2027-01-19
Maersk Vung Tau → Tulsa
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 GSL GRANIA - 647E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-02
🚢 truck
Houston
HOUSTON - BNSF PEARLAND RAMP
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 RAIL
Kansas City
KANSAS CITY BNSF LOGISTICS PARK
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-11
🚢 GSL GRANIA - 647E
TULSA
ETA: 2027-01-12
Evergreen Da Nang → Tulsa
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER MACH 1482-019E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
TULSA
ETA: 2026-12-18
Maersk Lach Huyen → Tulsa
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
76 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 MOSCOW MAERSK - 646W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-06
🚢 MAERSK MONTANA - 653W
Houston
HOUSTON BARBOURS CUT TERMINAL
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-25
🚢 truck
Houston
HOUSTON - BNSF PEARLAND RAMP
ETA: 2027-01-26
ETD: 2027-01-26
🚢 RAIL
Kansas City
KANSAS CITY BNSF LOGISTICS PARK
ETA: 2027-02-01
ETD: 2027-02-03
🚢 MAERSK MONTANA - 653W
TULSA
ETA: 2027-02-04
Evergreen Ho Chi Minh → Tulsa
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-20
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER MACH 1482-019E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
TULSA
ETA: 2026-12-18
Evergreen Hải Phòng → Tulsa
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL EAST CHINA SEA 080E
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 CSCL EAST CHINA SEA 080E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 Intermodal
TULSA
ETA: 2026-12-13
Evergreen Vung Tau → Tulsa
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACH 1482-019E
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER MACH 1482-019E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
TULSA
ETA: 2026-12-18
Evergreen Ho Chi Minh → Tulsa
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 PE11 MTE0M0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 Intermodal
TULSA
ETA: 2026-12-17
Maersk Vung Tau → Tulsa
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 GSL GRANIA - 647E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-02
🚢 truck
Houston
HOUSTON - BNSF PEARLAND RAMP
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 RAIL
Kansas City
KANSAS CITY BNSF LOGISTICS PARK
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-11
🚢 GSL GRANIA - 647E
TULSA
ETA: 2027-01-12
Maersk Lach Huyen → Tulsa
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 San Fernando - 648E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-09
🚢 truck
Houston
HOUSTON - BNSF PEARLAND RAMP
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 RAIL
Kansas City
KANSAS CITY BNSF LOGISTICS PARK
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-18
🚢 San Fernando - 648E
TULSA
ETA: 2027-01-19
Evergreen Ho Chi Minh → Tulsa
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 116A
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 SPIL NIRMALA 116A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MACH 1482-019E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
TULSA
ETA: 2026-12-18
Evergreen Ho Chi Minh → Tulsa
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PREMIER 0397-457N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-23
🚢 UNI-PREMIER 0397-457N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MACH 1482-019E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
TULSA
ETA: 2026-12-18
ZIM Qui Nhon → Tulsa
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
TULSA
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-17
Evergreen Qui Nhon → Tulsa
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
TULSA
ETA: 2026-12-25
Evergreen Ho Chi Minh → Tulsa
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109B
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 YM CELEBRITY 109B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MACH 1482-019E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
TULSA
ETA: 2026-12-18
Evergreen Ho Chi Minh → Tulsa
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
TULSA
ETA: 2026-12-25
ZIM Vung Tau → Tulsa
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
TULSA
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-17
Evergreen Vung Tau → Tulsa
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI 123E
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 SHANGHAI 123E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-17
🚢 Intermodal
TULSA
ETA: 2026-12-20
ZIM Ho Chi Minh → Tulsa
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
TULSA
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-17
Maersk Vung Tau → Tulsa
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-26
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 San Fernando - 648E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-09
🚢 truck
Houston
HOUSTON - BNSF PEARLAND RAMP
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 RAIL
Kansas City
KANSAS CITY BNSF LOGISTICS PARK
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-18
🚢 San Fernando - 648E
TULSA
ETA: 2027-01-19
ZIM Qui Nhon → Tulsa
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-26
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
TULSA
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-04
ZIM Vung Tau → Tulsa
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-27
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
TULSA
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-04
Evergreen Da Nang → Tulsa
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
TULSA
ETA: 2026-12-25
Maersk Lach Huyen → Tulsa
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
76 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 MERETE MAERSK - 647W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-13
🚢 MAERSK GARONNE - 701W
Houston
HOUSTON BARBOURS CUT TERMINAL
ETA: 2027-01-30
ETD: 2027-02-01
🚢 truck
Houston
HOUSTON - BNSF PEARLAND RAMP
ETA: 2027-02-02
ETD: 2027-02-02
🚢 RAIL
Kansas City
KANSAS CITY BNSF LOGISTICS PARK
ETA: 2027-02-08
ETD: 2027-02-10
🚢 MAERSK GARONNE - 701W
TULSA
ETA: 2027-02-11
ZIM Ho Chi Minh → Tulsa
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-27
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
TULSA
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-04
Evergreen Ho Chi Minh → Tulsa
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 065A
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OMNI 065A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
TULSA
ETA: 2026-12-25
Evergreen Ho Chi Minh → Tulsa
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
TULSA
ETA: 2026-12-25
Evergreen Hải Phòng → Tulsa
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI 123E
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 SHANGHAI 123E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-17
🚢 Intermodal
TULSA
ETA: 2026-12-20
Evergreen Vung Tau → Tulsa
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MODE 1483-011E
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
TULSA
ETA: 2026-12-25
Evergreen Ho Chi Minh → Tulsa
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM LYRA MTE0O0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
TULSA
ETA: 2026-12-24
ZIM Vung Tau → Tulsa
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
TULSA
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-07
Maersk Vung Tau → Tulsa
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 San Fernando - 648E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-09
🚢 truck
Houston
HOUSTON - BNSF PEARLAND RAMP
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 RAIL
Kansas City
KANSAS CITY BNSF LOGISTICS PARK
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-18
🚢 San Fernando - 648E
TULSA
ETA: 2027-01-19
Maersk Lach Huyen → Tulsa
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-16
🚢 truck
Houston
HOUSTON - BNSF PEARLAND RAMP
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-17
🚢 RAIL
Kansas City
KANSAS CITY BNSF LOGISTICS PARK
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-25
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
TULSA
ETA: 2027-01-26
ZIM Qui Nhon → Tulsa
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
TULSA
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-07
Evergreen Ho Chi Minh → Tulsa
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0398-520N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 UNI-POPULAR 0398-520N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
TULSA
ETA: 2026-12-25
ZIM Qui Nhon → Tulsa
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
TULSA
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-17
ZIM Ho Chi Minh → Tulsa
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
TULSA
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-07
Evergreen Ho Chi Minh → Tulsa
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0140-057N
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER ONWARD 0140-057N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-15
🚢 EVER MOST 1484-012E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
TULSA
ETA: 2027-01-01
ZIM Vung Tau → Tulsa
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
TULSA
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-17
ZIM Ho Chi Minh → Tulsa
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
TULSA
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-17
Maersk Vung Tau → Tulsa
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-03
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-16
🚢 truck
Houston
HOUSTON - BNSF PEARLAND RAMP
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-17
🚢 RAIL
Kansas City
KANSAS CITY BNSF LOGISTICS PARK
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-25
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
TULSA
ETA: 2027-01-26
Maersk Lach Huyen → Tulsa
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
76 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 MONACO MAERSK - 648W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-20
🚢 MAERSK COLUMBUS - 702W
Houston
HOUSTON BARBOURS CUT TERMINAL
ETA: 2027-02-06
ETD: 2027-02-08
🚢 truck
Houston
HOUSTON - BNSF PEARLAND RAMP
ETA: 2027-02-09
ETD: 2027-02-09
🚢 RAIL
Kansas City
KANSAS CITY BNSF LOGISTICS PARK
ETA: 2027-02-15
ETD: 2027-02-17
🚢 MAERSK COLUMBUS - 702W
TULSA
ETA: 2027-02-18
ZIM Vung Tau → Tulsa
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
TULSA
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-14
ZIM Qui Nhon → Tulsa
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
TULSA
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-14
Maersk Vung Tau → Tulsa
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-16
🚢 truck
Houston
HOUSTON - BNSF PEARLAND RAMP
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-17
🚢 RAIL
Kansas City
KANSAS CITY BNSF LOGISTICS PARK
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-25
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
TULSA
ETA: 2027-01-26
Maersk Lach Huyen → Tulsa
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-13
🚢 Tianjin Maersk - 650E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-23
🚢 truck
Houston
HOUSTON - BNSF PEARLAND RAMP
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-24
🚢 RAIL
Kansas City
KANSAS CITY BNSF LOGISTICS PARK
ETA: 2027-01-30
ETD: 2027-02-01
🚢 Tianjin Maersk - 650E
TULSA
ETA: 2027-02-02
ZIM Ho Chi Minh → Tulsa
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-06
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
TULSA
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-14
← Trang trước Trang 2/2

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Tulsa, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)