Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Uddevalla, từ Việt Nam
4 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Uddevalla
COSCOEvergreenMaerskONE
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Uddevalla
COSCO
Vung Tau → Uddevalla
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-17
COSCO
Vung Tau → Uddevalla
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-24
Evergreen
Ho Chi Minh → Uddevalla
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-04
🚢 COSCO FRANCE 076W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
🚢 Feeder
GOTHENBURG
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Intermodal
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-19
COSCO
Ho Chi Minh → Uddevalla
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-24
COSCO
Ho Chi Minh → Uddevalla
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-31
Maersk
Hải Phòng → Uddevalla
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 Maersk Cincinnati - 645W
Gothenburg
APM TERMINALS GOTHENBURG AB
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-28
🚢 Maersk Cincinnati - 645W
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-28
Evergreen
Vung Tau → Uddevalla
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO FRANCE 076W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 COSCO FRANCE 076W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
🚢 Feeder
GOTHENBURG
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Intermodal
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-19
ONE
Da Nang → Uddevalla
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE ORINOCO 001W
ROTTERDAM
RWG (ROTTERDAM WORLD GATEWAY)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-23
🚢 ESSENCE 068N
GOTHENBURG
APM TERMINALS GOTHENBURG
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 GDL TRANSPORT AB (TRUCK)
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-24
Maersk
Ho Chi Minh → Uddevalla
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-23
🚢 SPEED - 646W
Gothenburg
APM TERMINALS GOTHENBURG AB
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-28
🚢 SPEED - 646W
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-28
COSCO
Hải Phòng → Uddevalla
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-31
COSCO
Hải Phòng → Uddevalla
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-24
Maersk
Da Nang → Uddevalla
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 Unayzah Express - 648W
Gothenburg
APM TERMINALS GOTHENBURG AB
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-10
🚢 Unayzah Express - 648W
UDDEVALLA
ETA: 2027-01-10
Maersk
Lach Huyen → Uddevalla
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 Maersk Cincinnati - 645W
Gothenburg
APM TERMINALS GOTHENBURG AB
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-28
🚢 Maersk Cincinnati - 645W
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-28
ONE
Vung Tau → Uddevalla
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
ROTTERDAM
RWG (ROTTERDAM WORLD GATEWAY)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-16
🚢 BALLATA 053N
GOTHENBURG
APM TERMINALS GOTHENBURG
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-17
🚢 GDL TRANSPORT AB (TRUCK)
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-17
Maersk
Ho Chi Minh → Uddevalla
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDAGER MAERSK - 643S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
VGM cut-off: 2026-11-08 03:15:00
Closing time: 2026-11-08 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 SPEED - 646W
Gothenburg
APM TERMINALS GOTHENBURG AB
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-28
🚢 SPEED - 646W
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-28
COSCO
Hải Phòng → Uddevalla
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-31
COSCO
Hải Phòng → Uddevalla
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-24
COSCO
Hải Phòng → Uddevalla
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2027-01-07
COSCO
Vung Tau → Uddevalla
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-24
COSCO
Vung Tau → Uddevalla
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-31
COSCO
Ho Chi Minh → Uddevalla
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-24
COSCO
Ho Chi Minh → Uddevalla
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-31
ONE
Hải Phòng → Uddevalla
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-10
🚢 NYK VIRGO 091W
ROTTERDAM
RWG (ROTTERDAM WORLD GATEWAY)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-23
🚢 ESSENCE 068N
GOTHENBURG
APM TERMINALS GOTHENBURG
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 GDL TRANSPORT AB (TRUCK)
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-24
COSCO
Hải Phòng → Uddevalla
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-31
COSCO
Hải Phòng → Uddevalla
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-24
COSCO
Hải Phòng → Uddevalla
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2027-01-07
COSCO
Vung Tau → Uddevalla
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2027-01-14
COSCO
Vung Tau → Uddevalla
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-31
COSCO
Vung Tau → Uddevalla
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-24
COSCO
Ho Chi Minh → Uddevalla
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2027-01-14
COSCO
Ho Chi Minh → Uddevalla
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-31
COSCO
Ho Chi Minh → Uddevalla
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-24
ONE
Vung Tau → Uddevalla
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-17
🚢 ONE COSMOS 106W
ROTTERDAM
RWG (ROTTERDAM WORLD GATEWAY)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-30
🚢 BALLATA 054N
GOTHENBURG
APM TERMINALS GOTHENBURG
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-31
🚢 GDL TRANSPORT AB (TRUCK)
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-31
COSCO
Qui Nhon → Uddevalla
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2027-01-07
COSCO
Qui Nhon → Uddevalla
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 ANINA - 558N
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-31
Evergreen
Ho Chi Minh → Uddevalla
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-11
🚢 COSCO SHIPPING PLANET 049W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-19
🚢 Feeder
GOTHENBURG
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-26
🚢 Intermodal
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-29
COSCO
Vung Tau → Uddevalla
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING PLANET - 049W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 COSCO SHIPPING PLANET - 049W
Closing time: 2026-11-10 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-31
Maersk
Hải Phòng → Uddevalla
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 18:00:00
Closing time: 2026-11-11 18:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-23
🚢 SPEED - 646W
Gothenburg
APM TERMINALS GOTHENBURG AB
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-28
🚢 SPEED - 646W
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-28
Evergreen
Vung Tau → Uddevalla
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING PLANET 049W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 COSCO SHIPPING PLANET 049W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-19
🚢 Feeder
GOTHENBURG
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-26
🚢 Intermodal
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-29
COSCO
Hải Phòng → Uddevalla
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-31
COSCO
Hải Phòng → Uddevalla
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2027-01-07
ONE
Hải Phòng → Uddevalla
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-24
🚢 NYK ORION 084W
ROTTERDAM
RWG (ROTTERDAM WORLD GATEWAY)
ETA: 2026-12-24
ETD: 2027-01-06
🚢 ESSENCE 069N
GOTHENBURG
APM TERMINALS GOTHENBURG
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-07
🚢 GDL TRANSPORT AB (TRUCK)
UDDEVALLA
ETA: 2027-01-07
ONE
Vung Tau → Uddevalla
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
ROTTERDAM
RWG (ROTTERDAM WORLD GATEWAY)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-23
🚢 ESSENCE 068N
GOTHENBURG
APM TERMINALS GOTHENBURG
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 GDL TRANSPORT AB (TRUCK)
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-24
Maersk
Da Nang → Uddevalla
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 Paris Express - 649W
Gothenburg
APM TERMINALS GOTHENBURG AB
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-17
🚢 Paris Express - 649W
UDDEVALLA
ETA: 2027-01-17
Maersk
Da Nang → Uddevalla
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-01
🚢 Paris Express - 649W
Gothenburg
APM TERMINALS GOTHENBURG AB
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-17
🚢 Paris Express - 649W
UDDEVALLA
ETA: 2027-01-17
Maersk
Lach Huyen → Uddevalla
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 SPEED - 646W
Gothenburg
APM TERMINALS GOTHENBURG AB
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-28
🚢 SPEED - 646W
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-28
Maersk
Da Nang → Uddevalla
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-01
🚢 Paris Express - 649W
Gothenburg
APM TERMINALS GOTHENBURG AB
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-17
🚢 Paris Express - 649W
UDDEVALLA
ETA: 2027-01-17
COSCO
Hải Phòng → Uddevalla
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2027-01-14
COSCO
Hải Phòng → Uddevalla
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-31
COSCO
Hải Phòng → Uddevalla
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2027-01-21
COSCO
Hải Phòng → Uddevalla
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2027-01-28
COSCO
Vung Tau → Uddevalla
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-31
COSCO
Vung Tau → Uddevalla
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2027-01-14
COSCO
Vung Tau → Uddevalla
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2027-01-14
COSCO
Vung Tau → Uddevalla
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2027-01-07
COSCO
Vung Tau → Uddevalla
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-31
COSCO
Ho Chi Minh → Uddevalla
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2026-12-31
COSCO
Ho Chi Minh → Uddevalla
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2027-01-14
COSCO
Ho Chi Minh → Uddevalla
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2027-01-14
COSCO
Ho Chi Minh → Uddevalla
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
UDDEVALLA
ETA: 2027-01-07
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Uddevalla, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến