Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Ulaanbaatar, từ Việt Nam
1 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Ho Chi Minh, Hải Phòng. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Ulaanbaatar
Dong Young
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Ulaanbaatar
Dong Young
Ho Chi Minh → Ulaanbaatar
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2646W
XINGANG, CHINA
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2026-12-18
Dong Young
Ho Chi Minh → Ulaanbaatar
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 PEGASUS GRACE - DPGC2640W
XINGANG, CHINA
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2026-12-19
Dong Young
Ho Chi Minh → Ulaanbaatar
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-18
🚢 COSCO FOS - JCOF0448W
XINGANG, CHINA
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2026-12-21
Dong Young
Ho Chi Minh → Ulaanbaatar
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2646W
XINGANG, CHINA
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2026-12-18
Dong Young
Ho Chi Minh → Ulaanbaatar
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 PEGASUS GRACE - DPGC2640W
XINGANG, CHINA
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2026-12-19
Dong Young
Ho Chi Minh → Ulaanbaatar
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 COSCO FOS - JCOF0448W
XINGANG, CHINA
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2026-12-21
Dong Young
Ho Chi Minh → Ulaanbaatar
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 COSCO FOS - JCOF0448W
XINGANG, CHINA
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2026-12-21
Dong Young
Ho Chi Minh → Ulaanbaatar
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 EASLINE OSAKA - JESO2646W
XINGANG, CHINA
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2026-12-22
Dong Young
Ho Chi Minh → Ulaanbaatar
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-22
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2647W
XINGANG, CHINA
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2026-12-25
Dong Young
Hải Phòng → Ulaanbaatar
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2622E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 COSCO FOS - JCOF0448W
XINGANG, CHINA
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2026-12-21
Dong Young
Hải Phòng → Ulaanbaatar
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2622E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 EASLINE OSAKA - JESO2646W
XINGANG, CHINA
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2026-12-22
Dong Young
Hải Phòng → Ulaanbaatar
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2622E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2647W
XINGANG, CHINA
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2026-12-25
Dong Young
Hải Phòng → Ulaanbaatar
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 COSCO FOS - JCOF0448W
XINGANG, CHINA
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2026-12-21
Dong Young
Hải Phòng → Ulaanbaatar
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 EASLINE OSAKA - JESO2646W
XINGANG, CHINA
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2026-12-22
Dong Young
Hải Phòng → Ulaanbaatar
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2647W
XINGANG, CHINA
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2026-12-25
Dong Young
Ho Chi Minh → Ulaanbaatar
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2647W
XINGANG, CHINA
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2026-12-25
Dong Young
Ho Chi Minh → Ulaanbaatar
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS GRACE - DPGC2641W
XINGANG, CHINA
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2026-12-26
Dong Young
Ho Chi Minh → Ulaanbaatar
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-25
🚢 COSCO FOS - JCOF0449W
XINGANG, CHINA
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2026-12-28
Dong Young
Ho Chi Minh → Ulaanbaatar
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS GRACE - DPGC2641W
XINGANG, CHINA
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2026-12-26
Dong Young
Ho Chi Minh → Ulaanbaatar
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 COSCO FOS - JCOF0449W
XINGANG, CHINA
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2026-12-28
Dong Young
Ho Chi Minh → Ulaanbaatar
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 EASLINE OSAKA - JESO2647W
XINGANG, CHINA
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2026-12-29
Dong Young
Hải Phòng → Ulaanbaatar
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-25
🚢 COSCO FOS - JCOF0449W
XINGANG, CHINA
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2026-12-28
Dong Young
Hải Phòng → Ulaanbaatar
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-25
🚢 EASLINE OSAKA - JESO2647W
XINGANG, CHINA
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2026-12-29
Dong Young
Hải Phòng → Ulaanbaatar
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-29
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2648W
XINGANG, CHINA
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-02
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2027-01-01
Dong Young
Hải Phòng → Ulaanbaatar
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 COSCO FOS - JCOF0449W
XINGANG, CHINA
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2026-12-28
Dong Young
Hải Phòng → Ulaanbaatar
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 EASLINE OSAKA - JESO2647W
XINGANG, CHINA
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2026-12-29
Dong Young
Hải Phòng → Ulaanbaatar
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2648W
XINGANG, CHINA
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-02
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2027-01-01
Dong Young
Ho Chi Minh → Ulaanbaatar
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2648W
XINGANG, CHINA
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-02
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2027-01-01
Dong Young
Ho Chi Minh → Ulaanbaatar
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 PEGASUS GRACE - DPGC2642W
XINGANG, CHINA
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2027-01-02
Dong Young
Ho Chi Minh → Ulaanbaatar
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-02
🚢 COSCO FOS - JCOF0450W
XINGANG, CHINA
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2027-01-04
Dong Young
Hải Phòng → Ulaanbaatar
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 COSCO FOS - JCOF0450W
XINGANG, CHINA
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2027-01-04
Dong Young
Hải Phòng → Ulaanbaatar
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 EASLINE OSAKA - JESO2648W
XINGANG, CHINA
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2027-01-05
Dong Young
Hải Phòng → Ulaanbaatar
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2649W
XINGANG, CHINA
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-09
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2027-01-08
Dong Young
Hải Phòng → Ulaanbaatar
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 COSCO FOS - JCOF0450W
XINGANG, CHINA
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2027-01-04
Dong Young
Hải Phòng → Ulaanbaatar
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 EASLINE OSAKA - JESO2648W
XINGANG, CHINA
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2027-01-05
Dong Young
Hải Phòng → Ulaanbaatar
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2649W
XINGANG, CHINA
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-09
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2027-01-08
Dong Young
Hải Phòng → Ulaanbaatar
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 COSCO FOS - JCOF0451W
XINGANG, CHINA
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2027-01-11
Dong Young
Hải Phòng → Ulaanbaatar
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 EASLINE OSAKA - JESO2649W
XINGANG, CHINA
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-13
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2027-01-12
Dong Young
Hải Phòng → Ulaanbaatar
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2650W
XINGANG, CHINA
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-16
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2027-01-15
Dong Young
Ho Chi Minh → Ulaanbaatar
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 COSCO FOS - JCOF0451W
XINGANG, CHINA
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2027-01-11
Dong Young
Ho Chi Minh → Ulaanbaatar
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 EASLINE OSAKA - JESO2649W
XINGANG, CHINA
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-13
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2027-01-12
Dong Young
Ho Chi Minh → Ulaanbaatar
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-13
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2650W
XINGANG, CHINA
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-16
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2027-01-15
Dong Young
Hải Phòng → Ulaanbaatar
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 COSCO FOS - JCOF0451W
XINGANG, CHINA
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2027-01-11
Dong Young
Hải Phòng → Ulaanbaatar
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 EASLINE OSAKA - JESO2649W
XINGANG, CHINA
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-13
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2027-01-12
Dong Young
Hải Phòng → Ulaanbaatar
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2650W
XINGANG, CHINA
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-16
🚢 Rail
ULAANBAATAR
ETA: 2027-01-15
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 11/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 11/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Ulaanbaatar, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến