Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Valencia, từ Việt Nam
9 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Valencia
CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEOOCLZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Valencia
OOCL
Hải Phòng → Valencia
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER GOLDEN - 0779-034W
VALENCIA
NOATUM CONTAINER TERMINAL VALENCIA
ETA: 2027-01-14
OOCL
Hải Phòng → Valencia
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 CMA CGM VASCO DE GAMA - MEX0A0W19
VALENCIA
NOATUM CONTAINER TERMINAL VALENCIA
ETA: 2026-12-24
COSCO
Hải Phòng → Valencia
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TITAN - 045W
COSCO
Hải Phòng → Valencia
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER GOLDEN - 0779-034W
COSCO
Hải Phòng → Valencia
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM VASCO DE GAMA - MEX0A0W19
MSC
Da Nang → Valencia
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-02
🚢 MSC RAYA/GJ646W
VALENCIA
M.S.C. TERMINAL VALENCIA
ETA: 2027-01-04
MSC
Da Nang → Valencia
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 ONE SOLIDARITY/002W
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2027-01-03
Evergreen
Hải Phòng → Valencia
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
Evergreen
Da Nang → Valencia
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 BEX3 028W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-27
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036E
HMM
Ho Chi Minh → Valencia
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
36 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-22 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 HMM HANBADA - 021W
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL, S.A.U
ETA: 2026-12-30
HMM
Ho Chi Minh → Valencia
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
44 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-22 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-27
🚢 SEASPAN BEAUTY
VALENCIA
APM TERMINALS VALENCIA
ETA: 2027-01-06
Evergreen
Hải Phòng → Valencia
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAX 1387-017E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER MAX 1387-017E
HONG KONG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
Evergreen
Hải Phòng → Valencia
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089B
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER CROWN 0163-089B
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
MSC
Hải Phòng → Valencia
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC UGANDA/GU646W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC UGANDA/GU646W
VGM cut-off: 2026-11-20 18:00:00
Closing time: 2026-11-21 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 3
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-03
🚢 HMM OPAL/012W
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2027-01-03
MSC
Hải Phòng → Valencia
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC UGANDA/GU646W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC UGANDA/GU646W
VGM cut-off: 2026-11-20 18:00:00
Closing time: 2026-11-21 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC RAYA/GJ646W
VALENCIA
M.S.C. TERMINAL VALENCIA
ETA: 2026-12-29
Evergreen
Qui Nhon → Valencia
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 OOCL HONG KONG 041W
COSCO
Hải Phòng → Valencia
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER GOLDEN - 0780-034W
COSCO
Hải Phòng → Valencia
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TEXAS TRIUMPH - 040W
COSCO
Hải Phòng → Valencia
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM VASCO DE GAMA - MEX0A0W19
HMM
Hải Phòng → Valencia
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
47 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-25 22:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 HMM FOREST
VALENCIA
APM TERMINALS VALENCIA
ETA: 2027-01-13
Evergreen
Da Nang → Valencia
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 OOCL HONG KONG 041W
Evergreen
Qui Nhon → Valencia
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
Evergreen
Qui Nhon → Valencia
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-10
🚢 COSCO SHIPPING ROSE 048W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-17
🚢 OOCL HONG KONG 041E
Maersk
Lach Huyen → Valencia
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 ANTONIA MAERSK - 648W
VALENCIA
APM TERMINAL VALENCIA
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Ho Chi Minh → Valencia
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0589-111S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OATH 0589-111S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-01
🚢 BEX3 028W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-27
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036E
Evergreen
Ho Chi Minh → Valencia
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 BEX3 028W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-27
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036E
Evergreen
Ho Chi Minh → Valencia
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0589-111S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OATH 0589-111S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-09
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
COSCO
Vung Tau → Valencia
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TITAN - 045W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-28
🚢 TITAN - 045W
Closing time: 2026-11-27 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TITAN - 045W
COSCO
Ho Chi Minh → Valencia
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TITAN - 045W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-28
🚢 TITAN - 045W
Closing time: 2026-11-27 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TITAN - 045W
MSC
Qui Nhon → Valencia
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 HMM GAON/024W
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2027-01-11
MSC
Qui Nhon → Valencia
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 MSC RAYA/GJ646W
VALENCIA
M.S.C. TERMINAL VALENCIA
ETA: 2027-01-02
Evergreen
Hải Phòng → Valencia
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080B
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONCISE 0164-080B
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
HMM
Hải Phòng → Valencia
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
43 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-26 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-09
🚢 ONE SOLIDARITY - 002W
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL, S.A.U
ETA: 2027-01-10
HMM
Hải Phòng → Valencia
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
53 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-26 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 SEASPAN BRILLIANCE
VALENCIA
APM TERMINALS VALENCIA
ETA: 2027-01-20
Evergreen
Da Nang → Valencia
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
HMM
Da Nang → Valencia
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
46 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-28
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-26 00:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 HMM FOREST
VALENCIA
APM TERMINALS VALENCIA
ETA: 2027-01-13
Evergreen
Qui Nhon → Valencia
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 CSCL URANUS 110W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-10
🚢 EVER GOLDEN 0780-034E
MSC
Hải Phòng → Valencia
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC KERRY VII/GU647W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC KERRY VII/GU647W
VGM cut-off: 2026-11-27 18:00:00
Closing time: 2026-11-28 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 3
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-11
🚢 ONE SOLIDARITY/002W
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2027-01-10
MSC
Hải Phòng → Valencia
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC KERRY VII/GU647W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC KERRY VII/GU647W
VGM cut-off: 2026-11-27 18:00:00
Closing time: 2026-11-28 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC RAYA/GJ646W
VALENCIA
M.S.C. TERMINAL VALENCIA
ETA: 2026-12-29
Evergreen
Da Nang → Valencia
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
HMM
Qui Nhon → Valencia
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
45 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-24 19:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 HMM FOREST
VALENCIA
APM TERMINALS VALENCIA
ETA: 2027-01-13
OOCL
Hải Phòng → Valencia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-29
🚢 TEXAS TRIUMPH - 040W
VALENCIA
NOATUM CONTAINER TERMINAL VALENCIA
ETA: 2027-01-28
OOCL
Hải Phòng → Valencia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 EVER GOLDEN - 0780-034W
VALENCIA
NOATUM CONTAINER TERMINAL VALENCIA
ETA: 2027-01-21
OOCL
Hải Phòng → Valencia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-10
🚢 TO BE ADVISED(AET) - 003W
VALENCIA
NOATUM CONTAINER TERMINAL VALENCIA
ETA: 2026-12-31
COSCO
Hải Phòng → Valencia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM ALEXANDER VON HUMBOLDT - MEX0E0W19
COSCO
Hải Phòng → Valencia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TEXAS TRIUMPH - 040W
COSCO
Hải Phòng → Valencia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER GOLDEN - 0780-034W
Evergreen
Hải Phòng → Valencia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121B
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER CAST 0165-121B
Evergreen
Hải Phòng → Valencia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 OOCL HONG KONG 041W
Evergreen
Hải Phòng → Valencia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121B
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER CAST 0165-121B
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 OOCL HONG KONG 041W
MSC
Da Nang → Valencia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC CHINA/GJ647W
VALENCIA
M.S.C. TERMINAL VALENCIA
ETA: 2027-01-05
MSC
Da Nang → Valencia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN/TBN
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2027-01-28
MSC
Da Nang → Valencia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 ONE SOLIDARITY/002W
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2027-01-10
Evergreen
Da Nang → Valencia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA 037W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-10
🚢 EVER GOLDEN 0780-034E
Evergreen
Da Nang → Valencia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
HONG KONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 OOCL HONG KONG 041W
Evergreen
Ho Chi Minh → Valencia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 W249
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 WAN HAI 317 W249
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA 037W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-10
🚢 EVER GOLDEN 0780-034E
HMM
Ho Chi Minh → Valencia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
41 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-30
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 ONE DURBAN - 002W
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-15
🚢 ONE SOLIDARITY - 002W
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL, S.A.U
ETA: 2027-01-10
HMM
Ho Chi Minh → Valencia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
51 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-30
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 ONE DURBAN - 002W
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 SEASPAN BRILLIANCE
VALENCIA
APM TERMINALS VALENCIA
ETA: 2027-01-20
HMM
Ho Chi Minh → Valencia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
44 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-29 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 HMM FOREST
VALENCIA
APM TERMINALS VALENCIA
ETA: 2027-01-13
COSCO
Hải Phòng → Valencia
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TEXAS TRIUMPH - 040W
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Valencia, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến