Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Vancouver, Canada từ Việt Nam
9 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Vancouver
CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEOOCLSM Line
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Vancouver
HMM
Da Nang → Vancouver
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
36 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-17
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 YM TOTALITY - 029E
VANCOUVER
GCT DELTAPORT
ETA: 2026-12-24
MSC
Hải Phòng → Vancouver
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AMEERA III/HV645R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC AMEERA III/HV645R
VGM cut-off: 2026-11-16 14:00:00
Closing time: 2026-11-16 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 TBN/TBN
VANCOUVER
DELTAPORT
ETA: 2026-12-11
Evergreen
Hải Phòng → Vancouver
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER CAST 0165-121A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-07
Evergreen
Ho Chi Minh → Vancouver
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 064B
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER OMNI 064B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-07
Evergreen
Ho Chi Minh → Vancouver
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 OOCL SEATTLE 047E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-14
Evergreen
Ho Chi Minh → Vancouver
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-25
🚢 XIN YING KOU 270N
VANCOUVER
ETA: 2026-12-16
COSCO
Da Nang → Vancouver
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-13 01:00:00
VANCOUVER
ETA: 2026-12-14
HMM
Hải Phòng → Vancouver
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM THRONE - 021E
28 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-19
🚢 YM THRONE - 021E
Closing time: 2026-11-16 20:00:00
VANCOUVER
GCT DELTAPORT
ETA: 2026-12-17
Maersk
Hải Phòng → Vancouver
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 Santa Rita Maersk - 649E
VANCOUVER
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-27
Maersk
Hải Phòng → Vancouver
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 Santa Rita Maersk - 649E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-30
🚢 Santa Rita Maersk - 649E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-31
COSCO
Qui Nhon → Vancouver
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN ZHAN JIANG - 202N
VANCOUVER
ETA: 2027-01-13
COSCO
Qui Nhon → Vancouver
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL NEW YORK - 124E
VANCOUVER
ETA: 2027-01-04
COSCO
Qui Nhon → Vancouver
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM RIGOLETTO - CPN0S0S19
VANCOUVER
ETA: 2027-01-06
Evergreen
Qui Nhon → Vancouver
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-03
🚢 OOCL OAKLAND 146E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-21
Evergreen
Qui Nhon → Vancouver
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-02
🚢 COSCO VENICE 082N
VANCOUVER
ETA: 2026-12-23
Evergreen
Ho Chi Minh → Vancouver
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-20
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER MACH 1482-019E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 OOCL SEATTLE 047E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-14
HMM
Ho Chi Minh → Vancouver
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM TOTALITY - 029E
33 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
GEMALINK TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 YM TOTALITY - 029E
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
VANCOUVER
GCT DELTAPORT
ETA: 2026-12-24
Evergreen
Hải Phòng → Vancouver
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1283-487N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 UNI-PRUDENT 1283-487N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 OOCL SEATTLE 047E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-14
Evergreen
Hải Phòng → Vancouver
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CERTAIN 0178-086N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CERTAIN 0178-086N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 OOCL SEATTLE 047E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-14
Evergreen
Vung Tau → Vancouver
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACH 1482-019E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER MACH 1482-019E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 OOCL SEATTLE 047E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-14
Evergreen
Vung Tau → Vancouver
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACH 1482-019E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER MACH 1482-019E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER SMILE 0504-137E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-27
COSCO
Hải Phòng → Vancouver
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
OOCL
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
VANCOUVER
ETA: 2026-12-16
OOCL
Hải Phòng → Vancouver
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 OOCL SEATTLE - 047E
VANCOUVER
TSI DELTAPORT, TERMINAL
ETA: 2026-12-14
Evergreen
Hải Phòng → Vancouver
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU 270N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 XIN YING KOU 270N
VANCOUVER
ETA: 2026-12-16
Maersk
Vung Tau → Vancouver
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-05
🚢 Tsingtao Express - 649E
VANCOUVER
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2027-01-06
Evergreen
Da Nang → Vancouver
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER WAFT 1768-023N
HONG KONG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 OOCL OAKLAND 146E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-21
Evergreen
Da Nang → Vancouver
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER WAFT 1768-023N
HONG KONG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-02
🚢 COSCO VENICE 082N
VANCOUVER
ETA: 2026-12-23
Maersk
Lach Huyen → Vancouver
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 Santa Rita Maersk - 649E
VANCOUVER
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Ho Chi Minh → Vancouver
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 116A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 SPIL NIRMALA 116A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 OOCL SEATTLE 047E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-14
Evergreen
Ho Chi Minh → Vancouver
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER MAX 1387-017E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 OOCL OAKLAND 146E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-21
MSC
Da Nang → Vancouver
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC SOLA/UK648A
VANCOUVER
DELTAPORT
ETA: 2026-12-25
Evergreen
Hải Phòng → Vancouver
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 OOCL SEATTLE 047E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-14
Evergreen
Vung Tau → Vancouver
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAX 1387-017E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER MAX 1387-017E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 OOCL OAKLAND 146E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-21
Evergreen
Vung Tau → Vancouver
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAX 1387-017E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER MAX 1387-017E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER SMILE 0504-137E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-27
OOCL
Hải Phòng → Vancouver
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE ADVISED(TPT) - 002E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-11-24
🚢 TO BE ADVISED(TPT) - 002E
Closing time: 2026-11-22 01:30:00
Shanghai
SHANGHAI SHENGDONG INTL CNTR TMNL - (YANGSHAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 SEASPAN OCEANIA - CPN0O0
VANCOUVER
VANTERM
ETA: 2026-12-23
OOCL
Hải Phòng → Vancouver
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE ADVISED(TPT) - 002E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-11-24
🚢 TO BE ADVISED(TPT) - 002E
Closing time: 2026-11-22 01:30:00
Busan
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 LOTUS A - CPN0M0S19
VANCOUVER
VANTERM
ETA: 2026-12-16
HMM
Hải Phòng → Vancouver
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM TOTALITY - 029E
29 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-24
🚢 YM TOTALITY - 029E
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
VANCOUVER
GCT DELTAPORT
ETA: 2026-12-24
Evergreen
Ho Chi Minh → Vancouver
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109B
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 YM CELEBRITY 109B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 OOCL SEATTLE 047E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-14
Evergreen
Ho Chi Minh → Vancouver
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER WAFT 1768-023N
HONG KONG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 OOCL OAKLAND 146E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-21
Evergreen
Ho Chi Minh → Vancouver
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER WAFT 1768-023N
HONG KONG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-02
🚢 COSCO VENICE 082N
VANCOUVER
ETA: 2026-12-23
COSCO
Da Nang → Vancouver
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
VANCOUVER
ETA: 2026-12-21
Evergreen
Hải Phòng → Vancouver
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089B
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER CROWN 0163-089B
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-03
🚢 OOCL OAKLAND 146E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-21
Evergreen
Qui Nhon → Vancouver
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 PN12 0505-030E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-28
Evergreen
Ho Chi Minh → Vancouver
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 COSCO VENICE 082N
VANCOUVER
ETA: 2026-12-23
Evergreen
Ho Chi Minh → Vancouver
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER SMILE 0504-137E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Qui Nhon → Vancouver
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 OOCL OAKLAND 146E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-21
Evergreen
Qui Nhon → Vancouver
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-02
🚢 COSCO VENICE 082N
VANCOUVER
ETA: 2026-12-23
Evergreen
Ho Chi Minh → Vancouver
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-01
🚢 XIN YING KOU 270N
VANCOUVER
ETA: 2026-12-16
Evergreen
Ho Chi Minh → Vancouver
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER EAGLE 0503-199E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-20
Evergreen
Ho Chi Minh → Vancouver
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 065A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OMNI 065A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 OOCL OAKLAND 146E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-21
Evergreen
Ho Chi Minh → Vancouver
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MODE 1483-011E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 OOCL OAKLAND 146E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-21
MSC
Qui Nhon → Vancouver
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-07
🚢 TBN/TBN
VANCOUVER
DELTAPORT
ETA: 2027-01-01
Evergreen
Hải Phòng → Vancouver
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1284-488N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PRUDENT 1284-488N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 OOCL OAKLAND 146E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-21
Evergreen
Hải Phòng → Vancouver
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 OOCL OAKLAND 146E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-21
Evergreen
Hải Phòng → Vancouver
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080B
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONCISE 0164-080B
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-03
🚢 OOCL OAKLAND 146E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-21
Evergreen
Vung Tau → Vancouver
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MODE 1483-011E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MODE 1483-011E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 OOCL OAKLAND 146E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-21
Evergreen
Vung Tau → Vancouver
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MODE 1483-011E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MODE 1483-011E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-09
🚢 EVER SUMMIT 0505-134E
VANCOUVER
ETA: 2027-01-03
Evergreen
Da Nang → Vancouver
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 OOCL OAKLAND 146E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-21
Evergreen
Da Nang → Vancouver
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 COSCO VENICE 082N
VANCOUVER
ETA: 2026-12-23
Evergreen
Da Nang → Vancouver
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-10
🚢 EVER SMILE 0504-137E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-27
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Vancouver, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến