3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Vancouver, Canada — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

9 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Vancouver, Canada từ Việt Nam

9 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Vancouver

CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEOOCLSM Line

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Vancouver

OOCL Hải Phòng → Vancouver
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BRUSSELS - 073E
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: COSCO
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-11-03
🚢 OOCL BRUSSELS - 073E
Closing time: 2026-11-01 01:30:00
Busan
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 CMA CGM PASSION - CPN0G0S19
VANCOUVER
VANTERM
ETA: 2026-11-25
OOCL Hải Phòng → Vancouver
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BRUSSELS - 073E
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-11-03
🚢 OOCL BRUSSELS - 073E
Closing time: 2026-11-01 01:30:00
Shanghai
SHANGHAI SHENGDONG INTL CNTR TMNL - (YANGSHAN)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-14
🚢 CMA CGM ALMAVIVA - CPN0I0
VANCOUVER
VANTERM
ETA: 2026-12-02
COSCO Vung Tau → Vancouver
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-10-28 16:00:00
VANCOUVER
ETA: 2026-12-09
COSCO Vung Tau → Vancouver
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-10-28 16:00:00
VANCOUVER
ETA: 2026-12-23
COSCO Vung Tau → Vancouver
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-10-28 16:00:00
VANCOUVER
ETA: 2027-01-06
Evergreen Ho Chi Minh → Vancouver
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 108B
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 YM CELEBRITY 108B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 OOCL NEW YORK 123E
VANCOUVER
ETA: 2026-11-23
COSCO Ho Chi Minh → Vancouver
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-10-28 16:00:00
VANCOUVER
ETA: 2026-12-16
COSCO Ho Chi Minh → Vancouver
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
71 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-10-28 16:00:00
VANCOUVER
ETA: 2027-01-13
COSCO Ho Chi Minh → Vancouver
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-10-28 16:00:00
VANCOUVER
ETA: 2026-12-09
COSCO Da Nang → Vancouver
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JIN JI YUAN - 246N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-03
🚢 JIN JI YUAN - 246N
Closing time: 2026-10-28 03:00:00
VANCOUVER
ETA: 2026-12-02
ONE Vung Tau → Vancouver
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER 012E
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRONTIER 012E
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
VANCOUVER
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-03
CMA CGM Vung Tau → Vancouver
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ARCTIC - CBX0G0E19
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM ARCTIC - CBX0G0E19
VGM cut-off: 2026-10-30 09:00:00
Closing time: 2026-11-02 03:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 CMA CGM FORT JAMES - CPN0I0S19
VANCOUVER
DELTAPORT
ETA: 2026-12-02
ONE Da Nang → Vancouver
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-25
🚢 YM TOTALITY 029E
VANCOUVER
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-25
ONE Da Nang → Vancouver
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-12-10
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VANCOUVER
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-10
SM Line Ho Chi Minh → Vancouver
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: REN JIAN 6 2614N
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
(SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 REN JIAN 6 2614N
Closing time: 2026-11-02 00:00:00
SHANGHAI
(SHANGHAI WAIGAOQIAO INTL CONTAINER TMNL (WGQ2))
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 REN JIAN 6 2614N
VANCOUVER
(FRASER SURREY DOCKS)
ETA: 2026-12-06
MSC Hải Phòng → Vancouver
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SHIVALIKA III/HV643R
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC SHIVALIKA III/HV643R
VGM cut-off: 2026-11-02 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-13
🚢 MSC PINA/UK644A
VANCOUVER
DELTAPORT
ETA: 2026-11-27
SM Line Ho Chi Minh → Vancouver
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA 2614E
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
(TAN CANG CAT LAI TERMINAL (TCCL))
ETD: 2026-11-04
🚢 SM JAKARTA 2614E
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SHANGHAI
(SHANGHAI WAIGAOQIAO INTL CONTAINER TMNL (WGQ2))
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 SM JAKARTA 2614E
VANCOUVER
(FRASER SURREY DOCKS)
ETA: 2026-11-29
COSCO Da Nang → Vancouver
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
VANCOUVER
ETA: 2026-11-30
Maersk Hải Phòng → Vancouver
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
VANCOUVER
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-13
Maersk Hải Phòng → Vancouver
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-17
HMM Qui Nhon → Vancouver
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
34 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-03 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 TRUCK DIRECT
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
GEMALINK TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 ONE MANHATTAN - 047E
VANCOUVER
GCT DELTAPORT
ETA: 2026-12-10
Evergreen Qui Nhon → Vancouver
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-07
Evergreen Qui Nhon → Vancouver
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-18
🚢 XIN SHAN TOU 226N
VANCOUVER
ETA: 2026-12-09
MSC Qui Nhon → Vancouver
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC DENISSE X/UK646A
VANCOUVER
DELTAPORT
ETA: 2026-12-11
Evergreen Ho Chi Minh → Vancouver
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER MILD 1480-013E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 OOCL SAN FRANCISCO 200E
VANCOUVER
ETA: 2026-11-30
COSCO Da Nang → Vancouver
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
VANCOUVER
ETA: 2027-01-04
COSCO Da Nang → Vancouver
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
VANCOUVER
ETA: 2026-12-14
COSCO Da Nang → Vancouver
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
VANCOUVER
ETA: 2026-12-21
HMM Hải Phòng → Vancouver
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER - 012E
27 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE FRONTIER - 012E
Closing time: 2026-11-04 02:30:00
VANCOUVER
GCT DELTAPORT
ETA: 2026-12-04
ONE Ho Chi Minh → Vancouver
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD TAY NAM
ETD: 2026-11-06
🚢 CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-10
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VANCOUVER
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-10
Evergreen Da Nang → Vancouver
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1765-016N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WORLD 1765-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-07
Evergreen Hải Phòng → Vancouver
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-15
🚢 OOCL SAN FRANCISCO 200E
VANCOUVER
ETA: 2026-11-30
Evergreen Vung Tau → Vancouver
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MILD 1480-013E
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER MILD 1480-013E
Closing time: 2026-11-05 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 OOCL SAN FRANCISCO 200E
VANCOUVER
ETA: 2026-11-30
Evergreen Vung Tau → Vancouver
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MILD 1480-013E
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER MILD 1480-013E
Closing time: 2026-11-05 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER STEADY 0501-130E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-10
COSCO Hải Phòng → Vancouver
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: OOCL
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
VANCOUVER
ETA: 2026-12-02
OOCL Hải Phòng → Vancouver
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 OOCL SAN FRANCISCO - 200E
VANCOUVER
TSI DELTAPORT, TERMINAL
ETA: 2026-11-30
Maersk Lach Huyen → Vancouver
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
VANCOUVER
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-13
Evergreen Hải Phòng → Vancouver
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 OOCL SAN FRANCISCO 200E
VANCOUVER
ETA: 2026-11-30
Evergreen Hải Phòng → Vancouver
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO JEDDAH 098N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO JEDDAH 098N
VANCOUVER
ETA: 2026-12-02
Maersk Vung Tau → Vancouver
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 RDO Brisbane - 646E
VANCOUVER
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-16
ONE Da Nang → Vancouver
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-12-17
🚢 YM THRONE 021E
VANCOUVER
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-17
HMM Qui Nhon → Vancouver
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA - NB2642S
38 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN BETA - NB2642S
Closing time: 2026-11-03 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
GEMALINK TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 YM THRONE - 021E
VANCOUVER
GCT DELTAPORT
ETA: 2026-12-17
Evergreen Ho Chi Minh → Vancouver
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 Intermodal
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
CAI MEP
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER MACRO 1385-010E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-07
MSC Da Nang → Vancouver
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC DENISSE X/UK646A
VANCOUVER
DELTAPORT
ETA: 2026-12-11
Evergreen Hải Phòng → Vancouver
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 OOCL SAN FRANCISCO 200E
VANCOUVER
ETA: 2026-11-30
Evergreen Hải Phòng → Vancouver
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 OOCL SAN FRANCISCO 200E
VANCOUVER
ETA: 2026-11-30
ONE Vung Tau → Vancouver
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
VANCOUVER
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-10
Evergreen Vung Tau → Vancouver
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACRO 1385-010E
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER MACRO 1385-010E
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-07
Evergreen Vung Tau → Vancouver
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACRO 1385-010E
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER MACRO 1385-010E
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
VANCOUVER
ETA: 2026-12-13
OOCL Hải Phòng → Vancouver
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO BELGIUM - 089E
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: COSCO
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-11-10
🚢 COSCO BELGIUM - 089E
Closing time: 2026-11-08 01:30:00
Busan
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 CMA CGM ALMAVIVA - CPN0I0S19
VANCOUVER
VANTERM
ETA: 2026-12-02
MSC Qui Nhon → Vancouver
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-10
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
Closing time: 2026-11-07 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC DENISSE X/UK646A
VANCOUVER
DELTAPORT
ETA: 2026-12-11
OOCL Hải Phòng → Vancouver
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO BELGIUM - 089E
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-11-10
🚢 COSCO BELGIUM - 089E
Closing time: 2026-11-08 01:30:00
Shanghai
SHANGHAI SHENGDONG INTL CNTR TMNL - (YANGSHAN)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 CYPRESS - CPN0K0
VANCOUVER
VANTERM
ETA: 2026-12-09
COSCO Da Nang → Vancouver
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-10
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-11-04 03:00:00
VANCOUVER
ETA: 2027-01-06
COSCO Da Nang → Vancouver
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-10
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-11-04 03:00:00
VANCOUVER
ETA: 2026-12-09
COSCO Da Nang → Vancouver
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-10
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-11-04 03:00:00
VANCOUVER
ETA: 2026-12-16
CMA CGM Da Nang → Vancouver
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-18
🚢 CMA CGM FIDELIO - PX30K0E19
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-07
🚢 LOTUS A - CPN0M0S19
VANCOUVER
DELTAPORT
ETA: 2026-12-17
CMA CGM Da Nang → Vancouver
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG MARINER - 2321D0S13
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 BIENDONG MARINER - 2321D0S13
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-18
🚢 CMA CGM FIDELIO - PX30K0E19
Shanghai, Cn
YANGSHAN DEEP WATER PORT PHASE1 TER
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-04
🚢 LOTUS A - CPN0M0S19
VANCOUVER
DELTAPORT
ETA: 2026-12-17
CMA CGM Da Nang → Vancouver
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-22
🚢 CMA CGM MEMPHIS - MTE0M0E19
Oakland, Ca, Us
OAKLAND INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-23
🚢 Truck2.52 CO2 (t)/TEU
VANCOUVER
ETA: 2026-12-24
HMM Da Nang → Vancouver
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
29 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-10
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-05 00:00:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE MANHATTAN - 047E
VANCOUVER
GCT DELTAPORT
ETA: 2026-12-10
HMM Da Nang → Vancouver
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
36 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-10
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-05 00:00:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 YM THRONE - 021E
VANCOUVER
GCT DELTAPORT
ETA: 2026-12-17

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

Các tuyến phổ biến khác

9 hãng tàu

Đi Wuxi,

Xem lịch tàu →
9 hãng tàu

Đi Yangpu Pt,

Xem lịch tàu →
9 hãng tàu

Đi Yangzhou,

Xem lịch tàu →
9 hãng tàu

Đi Zhaoqing,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Abidjan,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Alexandria,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Antwerp, Bỉ

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Beihai,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Beijiao,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Belfast,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Cape Town,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Changzhou,

Xem lịch tàu →

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Vancouver, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)