3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Vladivostok, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

4 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Vladivostok, từ Việt Nam

4 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Vladivostok

Dong YoungHeung-AMSCSinokor

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Vladivostok

MSC Hải Phòng → Vladivostok
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SHIVALIKA III/HV643R
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC SHIVALIKA III/HV643R
VGM cut-off: 2026-11-02 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEWPORT COMPANY LIMITED
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-11
🚢 MSC RICCARDA II/HX643A
VLADIVOSTOK
VLADIVOSTOK SEA CONTAINER TERMINAL LLC
ETA: 2026-11-13
MSC Hải Phòng → Vladivostok
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SHIVALIKA III/HV643R
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC SHIVALIKA III/HV643R
VGM cut-off: 2026-11-02 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEWPORT COMPANY LIMITED
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-16
🚢 TBN/TBN
VLADIVOSTOK
VLADIVOSTOK SEA CONTAINER TERMINAL LLC
ETA: 2026-11-19
MSC Hải Phòng → Vladivostok
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SHIVALIKA III/HV643R
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC SHIVALIKA III/HV643R
VGM cut-off: 2026-11-02 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEWPORT COMPANY LIMITED
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-13
🚢 TBN/TBN
VLADIVOSTOK
VLADIVOSTOK SEA CONTAINER TERMINAL LLC
ETA: 2026-11-16
Dong Young Ho Chi Minh → Vladivostok
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 KAI HANG 5 - JKAH2636N
VLADIVOSTOK
COMMERCIAL TERMINAL
ETA: 2026-11-18
Dong Young Ho Chi Minh → Vladivostok
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-22
🚢 KAI HANG 5 - JKAH2637N
VLADIVOSTOK
COMMERCIAL TERMINAL
ETA: 2026-11-26
Heung-A Ho Chi Minh → Vladivostok
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KWANGYANG VOYAGER - 2609N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-04
🚢 KWANGYANG VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-02 05:00:00
Closing time: 2026-10-31 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-23
🚢 SENDAI TRADER / 2634N
VLADIVOSTOK
VCT (VLADIVOSTOK CONTAINER TMNL)
ETA: 2026-11-25
Heung-A Ho Chi Minh → Vladivostok
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC JAKARTA - 2612S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-04
🚢 KMTC JAKARTA - 2612S
VGM cut-off: 2026-11-03 05:00:00
Closing time: 2026-11-02 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-23
🚢 SENDAI TRADER / 2634N
VLADIVOSTOK
VCT (VLADIVOSTOK CONTAINER TMNL)
ETA: 2026-11-25
Heung-A Ho Chi Minh → Vladivostok
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT - 0153N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-04
🚢 DONGJIN CONFIDENT - 0153N
VGM cut-off: 2026-11-03 05:00:00
Closing time: 2026-11-02 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 SENDAI TRADER / 2633N
VLADIVOSTOK
VCT (VLADIVOSTOK CONTAINER TMNL)
ETA: 2026-11-18
Sinokor Ho Chi Minh → Vladivostok
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KWANGYANG VOYAGER - 2609N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SHANGHAI WAIGAOQIAO PIER #1
ETD: 2026-11-04
🚢 KWANGYANG VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-02 05:00:00
Closing time: 2026-11-01 09:00:00
Shanghai
WAIGAOQIAO PIER #5
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-19
🚢 SAWASDEE THAILAND / 2619E
VLADIVOSTOK
VCT (VLADIVOSTOK CONTAINER TMNL)
ETA: 2026-11-22
Dong Young Ho Chi Minh → Vladivostok
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 KAI HANG 5 - JKAH2636N
VLADIVOSTOK
COMMERCIAL TERMINAL
ETA: 2026-11-18
Dong Young Ho Chi Minh → Vladivostok
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-22
🚢 KAI HANG 5 - JKAH2637N
VLADIVOSTOK
COMMERCIAL TERMINAL
ETA: 2026-11-26
Heung-A Ho Chi Minh → Vladivostok
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE SPICA - 2610N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-05
🚢 SAWASDEE SPICA - 2610N
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 SENDAI TRADER / 2634N
VLADIVOSTOK
VCT (VLADIVOSTOK CONTAINER TMNL)
ETA: 2026-11-25
Heung-A Ho Chi Minh → Vladivostok
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN - 2617N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC ULSAN - 2617N
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-03 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-23
🚢 SENDAI TRADER / 2634N
VLADIVOSTOK
VCT (VLADIVOSTOK CONTAINER TMNL)
ETA: 2026-11-25
Sinokor Ho Chi Minh → Vladivostok
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE SPICA - 2610N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SHANGHAI WAIGAOQIAO PIER #1
ETD: 2026-11-05
🚢 SAWASDEE SPICA - 2610N
VGM cut-off: 2026-10-25 05:00:00
Closing time: 2026-10-24 09:00:00
Shanghai
WAIGAOQIAO PIER #5
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-19
🚢 SAWASDEE THAILAND / 2619E
VLADIVOSTOK
VCT (VLADIVOSTOK CONTAINER TMNL)
ETA: 2026-11-22
MSC Qui Nhon → Vladivostok
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-12
🚢 TBN
BUSAN
PUSAN NEWPORT COMPANY LIMITED
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 TBN/TBN
VLADIVOSTOK
VLADIVOSTOK SEA CONTAINER TERMINAL LLC
ETA: 2026-11-28
MSC Qui Nhon → Vladivostok
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-12
🚢 TBN
BUSAN
PUSAN NEWPORT COMPANY LIMITED
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 TBN/TBN
VLADIVOSTOK
VLADIVOSTOK SEA CONTAINER TERMINAL LLC
ETA: 2026-12-01
MSC Ho Chi Minh → Vladivostok
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SAIGON PREMIER CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 TBN/TBN
DONG NAI
PHUOC AN PORT
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 MSC BEIRA IV
BUSAN
PUSAN NEWPORT COMPANY LIMITED
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 TBN/TBN
VLADIVOSTOK
VLADIVOSTOK SEA CONTAINER TERMINAL LLC
ETA: 2026-11-23
MSC Ho Chi Minh → Vladivostok
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SAIGON PREMIER CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 TBN/TBN
DONG NAI
PHUOC AN PORT
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 MSC BEIRA IV
BUSAN
PUSAN NEWPORT COMPANY LIMITED
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 TBN/TBN
VLADIVOSTOK
VLADIVOSTOK SEA CONTAINER TERMINAL LLC
ETA: 2026-11-26
Sinokor Hải Phòng → Vladivostok
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2617N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Heung-A
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-06
🚢 HEUNG-A SARAH - 2617N
VGM cut-off: 2026-11-04 01:30:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-23
🚢 SENDAI TRADER / 2634N
VLADIVOSTOK
VCT (VLADIVOSTOK CONTAINER TMNL)
ETA: 2026-11-25
Dong Young Ho Chi Minh → Vladivostok
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-22
🚢 KAI HANG 5 - JKAH2637N
VLADIVOSTOK
COMMERCIAL TERMINAL
ETA: 2026-11-26
Heung-A Ho Chi Minh → Vladivostok
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAPPY LUCKY - 2641N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-06
🚢 HAPPY LUCKY - 2641N
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 SENDAI TRADER / 2634N
VLADIVOSTOK
VCT (VLADIVOSTOK CONTAINER TMNL)
ETA: 2026-11-25
Sinokor Ho Chi Minh → Vladivostok
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAPPY LUCKY - 2641N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SHANGHAI WAIGAOQIAO PIER #5
ETD: 2026-11-06
🚢 HAPPY LUCKY - 2641N
VGM cut-off: 2026-11-04 05:00:00
Closing time: 2026-11-03 09:00:00
Shanghai
WAIGAOQIAO PIER #5
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-19
🚢 SAWASDEE THAILAND / 2619E
VLADIVOSTOK
VCT (VLADIVOSTOK CONTAINER TMNL)
ETA: 2026-11-22
Dong Young Hải Phòng → Vladivostok
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2622E
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 KAI HANG 5 - JKAH2637N
VLADIVOSTOK
COMMERCIAL TERMINAL
ETA: 2026-11-26
Dong Young Hải Phòng → Vladivostok
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2622E
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-30
🚢 KAI HANG 5 - JKAH2638N
VLADIVOSTOK
COMMERCIAL TERMINAL
ETA: 2026-12-03
Heung-A Ho Chi Minh → Vladivostok
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS PROTO - 2613N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS PROTO - 2613N
VGM cut-off: 2026-11-07 05:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-23
🚢 SENDAI TRADER / 2634N
VLADIVOSTOK
VCT (VLADIVOSTOK CONTAINER TMNL)
ETA: 2026-11-25
Heung-A Ho Chi Minh → Vladivostok
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SURABAYA - 2608N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-07
🚢 KMTC SURABAYA - 2608N
VGM cut-off: 2026-11-08 02:00:00
Closing time: 2026-11-07 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 SENDAI TRADER / 2634N
VLADIVOSTOK
VCT (VLADIVOSTOK CONTAINER TMNL)
ETA: 2026-11-25
Heung-A Ho Chi Minh → Vladivostok
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON - 2612N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-08
🚢 SAWASDEE INCHEON - 2612N
VGM cut-off: 2026-11-06 05:00:00
Closing time: 2026-11-05 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 SENDAI TRADER / 2634N
VLADIVOSTOK
VCT (VLADIVOSTOK CONTAINER TMNL)
ETA: 2026-11-25
MSC Da Nang → Vladivostok
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 MSC LELLA
BUSAN
PUSAN NEWPORT COMPANY LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 TBN/TBN
VLADIVOSTOK
VLADIVOSTOK SEA CONTAINER TERMINAL LLC
ETA: 2026-11-30
MSC Da Nang → Vladivostok
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 MSC LELLA
BUSAN
PUSAN NEWPORT COMPANY LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/TBN
VLADIVOSTOK
VLADIVOSTOK SEA CONTAINER TERMINAL LLC
ETA: 2026-12-03
Dong Young Hải Phòng → Vladivostok
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 KAI HANG 5 - JKAH2637N
VLADIVOSTOK
COMMERCIAL TERMINAL
ETA: 2026-11-26
Dong Young Hải Phòng → Vladivostok
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-30
🚢 KAI HANG 5 - JKAH2638N
VLADIVOSTOK
COMMERCIAL TERMINAL
ETA: 2026-12-03
MSC Qui Nhon → Vladivostok
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-10
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
Closing time: 2026-11-07 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 TBN
BUSAN
PUSAN NEWPORT COMPANY LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/TBN
VLADIVOSTOK
VLADIVOSTOK SEA CONTAINER TERMINAL LLC
ETA: 2026-12-03
MSC Qui Nhon → Vladivostok
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-10
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
Closing time: 2026-11-07 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 TBN
BUSAN
PUSAN NEWPORT COMPANY LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 TBN/TBN
VLADIVOSTOK
VLADIVOSTOK SEA CONTAINER TERMINAL LLC
ETA: 2026-12-06
Sinokor Hải Phòng → Vladivostok
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2618N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Heung-A
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-10
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-10 00:30:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 SENDAI TRADER / 2634N
VLADIVOSTOK
VCT (VLADIVOSTOK CONTAINER TMNL)
ETA: 2026-11-25
Dong Young Ho Chi Minh → Vladivostok
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 KAI HANG 5 - JKAH2637N
VLADIVOSTOK
COMMERCIAL TERMINAL
ETA: 2026-11-26
Dong Young Ho Chi Minh → Vladivostok
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-30
🚢 KAI HANG 5 - JKAH2638N
VLADIVOSTOK
COMMERCIAL TERMINAL
ETA: 2026-12-03
Heung-A Ho Chi Minh → Vladivostok
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CA MANILA - 2616S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-10
🚢 CA MANILA - 2616S
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 SENDAI TRADER / 2635N
VLADIVOSTOK
VCT (VLADIVOSTOK CONTAINER TMNL)
ETA: 2026-12-02
MSC Hải Phòng → Vladivostok
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELBA III/HV644R
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-11
🚢 MSC ELBA III/HV644R
VGM cut-off: 2026-11-09 14:00:00
Closing time: 2026-11-09 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEWPORT COMPANY LIMITED
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC RICCARDA II/HX644A
VLADIVOSTOK
VLADIVOSTOK SEA CONTAINER TERMINAL LLC
ETA: 2026-11-20
MSC Hải Phòng → Vladivostok
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELBA III/HV644R
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-11
🚢 MSC ELBA III/HV644R
VGM cut-off: 2026-11-09 14:00:00
Closing time: 2026-11-09 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEWPORT COMPANY LIMITED
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 TBN/TBN
VLADIVOSTOK
VLADIVOSTOK SEA CONTAINER TERMINAL LLC
ETA: 2026-11-26
MSC Hải Phòng → Vladivostok
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELBA III/HV644R
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-11
🚢 MSC ELBA III/HV644R
VGM cut-off: 2026-11-09 14:00:00
Closing time: 2026-11-09 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEWPORT COMPANY LIMITED
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 TBN/TBN
VLADIVOSTOK
VLADIVOSTOK SEA CONTAINER TERMINAL LLC
ETA: 2026-11-23
Dong Young Ho Chi Minh → Vladivostok
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 KAI HANG 5 - JKAH2637N
VLADIVOSTOK
COMMERCIAL TERMINAL
ETA: 2026-11-26
Dong Young Ho Chi Minh → Vladivostok
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-30
🚢 KAI HANG 5 - JKAH2638N
VLADIVOSTOK
COMMERCIAL TERMINAL
ETA: 2026-12-03
Heung-A Ho Chi Minh → Vladivostok
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ALTAIR - 2610N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-12
🚢 SAWASDEE ALTAIR - 2610N
VGM cut-off: 2026-11-11 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-30
🚢 SENDAI TRADER / 2635N
VLADIVOSTOK
VCT (VLADIVOSTOK CONTAINER TMNL)
ETA: 2026-12-02
MSC Ho Chi Minh → Vladivostok
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SAIGON PREMIER CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 TBN/TBN
DONG NAI
PHUOC AN PORT
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-24
🚢 MSC KOREA III
BUSAN
PUSAN NEWPORT COMPANY LIMITED
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-04
🚢 TBN/TBN
VLADIVOSTOK
VLADIVOSTOK SEA CONTAINER TERMINAL LLC
ETA: 2026-12-07
MSC Ho Chi Minh → Vladivostok
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SAIGON PREMIER CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 TBN/TBN
DONG NAI
PHUOC AN PORT
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-24
🚢 MSC KOREA III
BUSAN
PUSAN NEWPORT COMPANY LIMITED
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-07
🚢 TBN/TBN
VLADIVOSTOK
VLADIVOSTOK SEA CONTAINER TERMINAL LLC
ETA: 2026-12-10
Dong Young Hải Phòng → Vladivostok
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY - JPHR2621N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 KAI HANG 5 - JKAH2637N
VLADIVOSTOK
COMMERCIAL TERMINAL
ETA: 2026-11-26
Dong Young Hải Phòng → Vladivostok
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY - JPHR2621N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-30
🚢 KAI HANG 5 - JKAH2638N
VLADIVOSTOK
COMMERCIAL TERMINAL
ETA: 2026-12-03
Dong Young Hải Phòng → Vladivostok
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 KAI HANG 5 - JKAH2637N
VLADIVOSTOK
COMMERCIAL TERMINAL
ETA: 2026-11-26
Dong Young Hải Phòng → Vladivostok
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-30
🚢 KAI HANG 5 - JKAH2638N
VLADIVOSTOK
COMMERCIAL TERMINAL
ETA: 2026-12-03
Heung-A Ho Chi Minh → Vladivostok
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE VEGA - 2614S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-13
🚢 SAWASDEE VEGA - 2614S
VGM cut-off: 2026-11-15 05:00:00
Closing time: 2026-11-14 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-07
🚢 SENDAI TRADER / 2636N
VLADIVOSTOK
VCT (VLADIVOSTOK CONTAINER TMNL)
ETA: 2026-12-09
MSC Qui Nhon → Vladivostok
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRADER II/HQ646R
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC TRADER II/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-13 22:00:00
Closing time: 2026-11-14 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 TBN
BUSAN
PUSAN NEWPORT COMPANY LIMITED
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 TBN/TBN
VLADIVOSTOK
VLADIVOSTOK SEA CONTAINER TERMINAL LLC
ETA: 2026-12-07
MSC Qui Nhon → Vladivostok
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRADER II/HQ646R
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC TRADER II/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-13 22:00:00
Closing time: 2026-11-14 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 TBN
BUSAN
PUSAN NEWPORT COMPANY LIMITED
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-07
🚢 TBN/TBN
VLADIVOSTOK
VLADIVOSTOK SEA CONTAINER TERMINAL LLC
ETA: 2026-12-10
Dong Young Hải Phòng → Vladivostok
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-30
🚢 KAI HANG 5 - JKAH2638N
VLADIVOSTOK
COMMERCIAL TERMINAL
ETA: 2026-12-03
Dong Young Hải Phòng → Vladivostok
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-07
🚢 KAI HANG 5 - JKAH2639N
VLADIVOSTOK
COMMERCIAL TERMINAL
ETA: 2026-12-11
Dong Young Hải Phòng → Vladivostok
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER - NSPR2622N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2622N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 KAI HANG 5 - JKAH2637N
VLADIVOSTOK
COMMERCIAL TERMINAL
ETA: 2026-11-26
Dong Young Hải Phòng → Vladivostok
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER - NSPR2622N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2622N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-30
🚢 KAI HANG 5 - JKAH2638N
VLADIVOSTOK
COMMERCIAL TERMINAL
ETA: 2026-12-03
MSC Da Nang → Vladivostok
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 TBN
BUSAN
PUSAN NEWPORT COMPANY LIMITED
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 TBN/TBN
VLADIVOSTOK
VLADIVOSTOK SEA CONTAINER TERMINAL LLC
ETA: 2026-12-07
MSC Da Nang → Vladivostok
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 TBN
BUSAN
PUSAN NEWPORT COMPANY LIMITED
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-07
🚢 TBN/TBN
VLADIVOSTOK
VLADIVOSTOK SEA CONTAINER TERMINAL LLC
ETA: 2026-12-10
Heung-A Ho Chi Minh → Vladivostok
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI VOYAGER - 2609N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-16
🚢 SHANGHAI VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-13 05:00:00
Closing time: 2026-11-12 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 SENDAI TRADER / 2635N
VLADIVOSTOK
VCT (VLADIVOSTOK CONTAINER TMNL)
ETA: 2026-12-02
Heung-A Ho Chi Minh → Vladivostok
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC XIAMEN - 2609N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC XIAMEN - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-16 05:00:00
Closing time: 2026-11-14 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-30
🚢 SENDAI TRADER / 2635N
VLADIVOSTOK
VCT (VLADIVOSTOK CONTAINER TMNL)
ETA: 2026-12-02

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Vladivostok, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)