3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Waddington, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

1 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Waddington, từ Việt Nam

1 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Ho Chi Minh, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Waddington

ZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Waddington

ZIM Vung Tau → Waddington
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
WADDINGTON
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2026-12-19
ZIM Qui Nhon → Waddington
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
WADDINGTON
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2026-12-21
ZIM Qui Nhon → Waddington
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
WADDINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ZIM Vung Tau → Waddington
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
WADDINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ZIM Vung Tau → Waddington
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-04
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 Land Transshipments
WADDINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ZIM Ho Chi Minh → Waddington
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 Land Transshipments
WADDINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ZIM Vung Tau → Waddington
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-07
🚢 Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
WADDINGTON
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2026-12-26
ZIM Qui Nhon → Waddington
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-07
🚢 Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
WADDINGTON
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2026-12-26
ZIM Qui Nhon → Waddington
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-10
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
WADDINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ZIM Vung Tau → Waddington
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
WADDINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ZIM Vung Tau → Waddington
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-11
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 Land Transshipments
WADDINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ZIM Ho Chi Minh → Waddington
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-13
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 Land Transshipments
WADDINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ZIM Vung Tau → Waddington
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
WADDINGTON
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-02
ZIM Qui Nhon → Waddington
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
WADDINGTON
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-02
ZIM Qui Nhon → Waddington
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
WADDINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ZIM Vung Tau → Waddington
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
WADDINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ZIM Vung Tau → Waddington
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 Land Transshipments
WADDINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-13
ZIM Ho Chi Minh → Waddington
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 Land Transshipments
WADDINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-13
ZIM Qui Nhon → Waddington
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
WADDINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-13
ZIM Vung Tau → Waddington
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
WADDINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-13
ZIM Qui Nhon → Waddington
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-26
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
WADDINGTON
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-13
ZIM Vung Tau → Waddington
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-27
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
WADDINGTON
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-13
ZIM Vung Tau → Waddington
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Land Transshipments
WADDINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ZIM Vung Tau → Waddington
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
WADDINGTON
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-16
ZIM Qui Nhon → Waddington
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
WADDINGTON
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-16
ZIM Ho Chi Minh → Waddington
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Land Transshipments
WADDINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ZIM Qui Nhon → Waddington
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
WADDINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ZIM Vung Tau → Waddington
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
WADDINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ZIM Vung Tau → Waddington
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
WADDINGTON
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-23
ZIM Vung Tau → Waddington
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 Land Transshipments
WADDINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-27
ZIM Qui Nhon → Waddington
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
WADDINGTON
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-23
ZIM Vung Tau → Waddington
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-06
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
WADDINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-02-03
ZIM Ho Chi Minh → Waddington
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 Land Transshipments
WADDINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-27
ZIM Ho Chi Minh → Waddington
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
WADDINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-02-03

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Waddington, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)