Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Weihai, từ Việt Nam
8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Weihai
CMA CGMCNCCOSCOEvergreenMaerskONESITCSinokor
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Weihai
CNC
Da Nang → Weihai
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-21 21:00:00
Closing time: 2026-11-21 12:00:00
Hong Kong, Sar , China
DUBAI WORLD HONG KONG
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 FENG XIN DA 29 - HX2000W89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-04
🚢 YUANDAZHIHUI - 526020N83
WEIHAI
SHANDONG WEIHAI PORT (HOLDINGS) LTD
ETA: 2026-12-05
CNC
Da Nang → Weihai
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-21 21:00:00
Closing time: 2026-11-21 12:00:00
Hong Kong, Sar , China
DUBAI WORLD HONG KONG
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 FENG XIN DA 29 - HX2000W89
Qingdao, Cn
QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-01
🚢 JINFENG5 - 1730L0N83
WEIHAI
SHANDONG WEIHAI PORT (HOLDINGS) LTD
ETA: 2026-12-04
CNC
Da Nang → Weihai
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-20 13:00:00
Closing time: 2026-11-20 04:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 CNC LEOPARD - NT8030N89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-07
🚢 YUANDAZHIHUI - 526040N83
WEIHAI
SHANDONG WEIHAI PORT (HOLDINGS) LTD
ETA: 2026-12-08
Evergreen
Da Nang → Weihai
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
QINGDAO, CHINA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder
CNC
Qui Nhon → Weihai
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 OOCL HONG KONG - 02MOGE1NC
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-04
🚢 YUANDAZHIHUI - 526020N83
WEIHAI
SHANDONG WEIHAI PORT (HOLDINGS) LTD
ETA: 2026-12-05
CNC
Qui Nhon → Weihai
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
CMA CGM PSA LION TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-26
🚢 MAERSK SYDNEY - 04FOME1NC
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-10
🚢 YUANDAZHIHUI - 526060N83
WEIHAI
SHANDONG WEIHAI PORT (HOLDINGS) LTD
ETA: 2026-12-11
Evergreen
Hải Phòng → Weihai
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OPUS 0137-074N
QINGDAO, CHINA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder
Maersk
Hải Phòng → Weihai
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Songkhla - 646N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 Maersk Songkhla - 646N
VGM cut-off: 2026-11-12 21:15:00
Closing time: 2026-11-12 23:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN CONTAINER CO LTD
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 truck
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
WEIHAI
WEIHAI TERMINAL
ETA: 2026-12-09
COSCO
Vung Tau → Weihai
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 085E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-15
🚢 SEOUL GLOW - 085E
Closing time: 2026-11-09 02:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Weihai
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 085E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 SEOUL GLOW - 085E
Closing time: 2026-11-09 02:00:00
Maersk
Da Nang → Weihai
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-19
🚢 ALIANCA MANAUS - 646N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 ALIANCA MANAUS - 646N
WEIHAI
WEIHAI TERMINAL
ETA: 2026-12-08
Maersk
Da Nang → Weihai
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-19
🚢 ALIANCA MANAUS - 646N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 ALIANCA MANAUS - 646N
WEIHAI
WEIHAI TERMINAL
ETA: 2026-12-08
Evergreen
Ho Chi Minh → Weihai
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER OWN 0138-069N
QINGDAO, CHINA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder
Sinokor
Hải Phòng → Weihai
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONTINENTAL - 0229E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
INCHEON HJIT - HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 DONGJIN CONTINENTAL - 0229E
VGM cut-off: 2026-11-17 13:00:00
Incheon
SNCT - SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 HANSUNG INCHEON / 3639W
WEIHAI
WEIHAI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
Maersk
Vung Tau → Weihai
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDAGER MAERSK - 646N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
VGM cut-off: 2026-11-19 20:15:00
Closing time: 2026-11-19 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN CONTAINER CO LTD
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 truck
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
WEIHAI
WEIHAI TERMINAL
ETA: 2026-12-09
Maersk
Vung Tau → Weihai
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDAGER MAERSK - 646N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
VGM cut-off: 2026-11-19 20:15:00
Closing time: 2026-11-19 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN CONTAINER CO LTD
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
Evergreen
Qui Nhon → Weihai
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
QINGDAO, CHINA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder
Evergreen
Da Nang → Weihai
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
QINGDAO, CHINA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder
Sinokor
Hải Phòng → Weihai
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YOKOHAMA TRADER - 2618E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
INCHEON HJIT - HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-21
🚢 YOKOHAMA TRADER - 2618E
VGM cut-off: 2026-11-20 22:00:00
Incheon
SNCT - SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 HANSUNG INCHEON / 3641W
WEIHAI
WEIHAI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
Maersk
Hải Phòng → Weihai
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NAKSKOV MAERSK - 647N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-21
🚢 NAKSKOV MAERSK - 647N
VGM cut-off: 2026-11-19 21:15:00
Closing time: 2026-11-19 23:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN CONTAINER CO LTD
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-12
🚢 truck
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
WEIHAI
WEIHAI TERMINAL
ETA: 2026-12-16
Sinokor
Hải Phòng → Weihai
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2618N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
INCHEON ICT
ETD: 2026-11-22
🚢 HEUNG-A SARAH - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-22 00:30:00
Incheon
SNCT - SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 HANSUNG INCHEON / 3642W
WEIHAI
WEIHAI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
Evergreen
Hải Phòng → Weihai
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER OWN 0138-069N
QINGDAO, CHINA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder
Evergreen
Ho Chi Minh → Weihai
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
QINGDAO, CHINA
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
🚢 Feeder
Sinokor
Hải Phòng → Weihai
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2619N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
INCHEON ICT
ETD: 2026-11-25
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2619N
Incheon
SNCT - SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-08
🚢 HANSUNG INCHEON / 3643W
WEIHAI
WEIHAI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
Maersk
Vung Tau → Weihai
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MERATUS JAYAGIRI - 647N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
VGM cut-off: 2026-11-26 20:15:00
Closing time: 2026-11-26 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN CONTAINER CO LTD
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-12
🚢 truck
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
WEIHAI
WEIHAI TERMINAL
ETA: 2026-12-16
Maersk
Vung Tau → Weihai
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MERATUS JAYAGIRI - 647N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
VGM cut-off: 2026-11-26 20:15:00
Closing time: 2026-11-26 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN CONTAINER CO LTD
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
Evergreen
Qui Nhon → Weihai
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
QINGDAO, CHINA
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
🚢 Feeder
Evergreen
Da Nang → Weihai
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
QINGDAO, CHINA
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
🚢 Feeder
Evergreen
Hải Phòng → Weihai
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
QINGDAO, CHINA
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
🚢 Feeder
Evergreen
Ho Chi Minh → Weihai
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0140-057N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER ONWARD 0140-057N
QINGDAO, CHINA
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-19
🚢 Feeder
Maersk
Vung Tau → Weihai
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEXOE MAERSK - 648N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 NEXOE MAERSK - 648N
VGM cut-off: 2026-12-03 20:15:00
Closing time: 2026-12-03 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 NEXOE MAERSK - 648N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN CONTAINER CO LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 truck
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-19
🚢 NEXOE MAERSK - 648N
WEIHAI
WEIHAI TERMINAL
ETA: 2026-12-23
Maersk
Vung Tau → Weihai
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEXOE MAERSK - 648N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 NEXOE MAERSK - 648N
VGM cut-off: 2026-12-03 20:15:00
Closing time: 2026-12-03 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 NEXOE MAERSK - 648N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN CONTAINER CO LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-18
🚢 NEXOE MAERSK - 648N
COSCO
Vung Tau → Weihai
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Weihai
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
Maersk
Vung Tau → Weihai
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 649N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 649N
VGM cut-off: 2026-12-10 20:15:00
Closing time: 2026-12-10 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 649N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN CONTAINER CO LTD
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-26
🚢 truck
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-26
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 649N
WEIHAI
WEIHAI TERMINAL
ETA: 2026-12-30
Maersk
Vung Tau → Weihai
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 649N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 649N
VGM cut-off: 2026-12-10 20:15:00
Closing time: 2026-12-10 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 649N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN CONTAINER CO LTD
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-25
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 649N
COSCO
Vung Tau → Weihai
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-13
🚢 SEOUL GLOW - 086E
Closing time: 2026-12-07 02:00:00
COSCO
Vung Tau → Weihai
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-20
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-20 12:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Weihai
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-20
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-19 11:59:00
COSCO
Ho Chi Minh → Weihai
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-20
🚢 SEOUL GLOW - 086E
Closing time: 2026-12-20 04:00:00
COSCO
Vung Tau → Weihai
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-27
🚢 DING XIANG TAI PING - 032E
Closing time: 2026-12-21 02:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Weihai
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-27
🚢 DING XIANG TAI PING - 032E
Closing time: 2026-12-21 02:00:00
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Weihai, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến