Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Wellington, từ Việt Nam
4 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Wellington
COSCOMaerskOOCLPIL
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Wellington
COSCO
Vung Tau → Wellington
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
WELLINGTON
ETA: 2026-11-27
COSCO
Ho Chi Minh → Wellington
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
WELLINGTON
ETA: 2026-11-27
Maersk
Hải Phòng → Wellington
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Rio India - 646S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 Maersk Rio India - 646S
WELLINGTON
WELLINGTON RAILHEAD
ETA: 2026-12-11
COSCO
Vung Tau → Wellington
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 048S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 MTT SENARI - 048S
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
WELLINGTON
ETA: 2026-12-04
COSCO
Ho Chi Minh → Wellington
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 048S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 MTT SENARI - 048S
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
WELLINGTON
ETA: 2026-12-04
PIL
Hải Phòng → Wellington
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-22
🚢 CMA CGM LEKKI-0275S
WELLINGTON
ETA: 2026-12-11
PIL
Hải Phòng → Wellington
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM KAURI-0229S
WELLINGTON
ETA: 2026-12-18
PIL
Hải Phòng → Wellington
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
AUCKLAND
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM KAURI-0229S
WELLINGTON
ETA: 2026-12-14
COSCO
Hải Phòng → Wellington
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
WELLINGTON
ETA: 2026-12-04
PIL
Hải Phòng → Wellington
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
AUCKLAND
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-22
🚢 CMA CGM LEKKI-0275S
WELLINGTON
ETA: 2026-12-07
Maersk
Lach Huyen → Wellington
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Rio India - 646S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 Maersk Rio India - 646S
WELLINGTON
WELLINGTON RAILHEAD
ETA: 2026-12-11
COSCO
Hải Phòng → Wellington
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
WELLINGTON
ETA: 2026-12-04
COSCO
Hải Phòng → Wellington
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
WELLINGTON
ETA: 2026-12-18
COSCO
Hải Phòng → Wellington
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
WELLINGTON
ETA: 2026-12-11
COSCO
Vung Tau → Wellington
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
WELLINGTON
ETA: 2026-12-04
OOCL
Ho Chi Minh → Wellington
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
COSCO
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 NORFOLK - 157
WELLINGTON
CENTREPORT WELLINGTON
ETA: 2026-12-04
PIL
Hải Phòng → Wellington
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM KAURI-0229S
WELLINGTON
ETA: 2026-12-18
PIL
Hải Phòng → Wellington
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 CMA CGM LEKKI-0275S
WELLINGTON
ETA: 2026-12-11
PIL
Hải Phòng → Wellington
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
AUCKLAND
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM KAURI-0229S
WELLINGTON
ETA: 2026-12-14
COSCO
Hải Phòng → Wellington
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
WELLINGTON
ETA: 2026-12-04
OOCL
Hải Phòng → Wellington
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 NORFOLK - 157
WELLINGTON
CENTREPORT WELLINGTON
ETA: 2026-12-04
COSCO
Vung Tau → Wellington
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
WELLINGTON
ETA: 2026-12-04
COSCO
Ho Chi Minh → Wellington
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
WELLINGTON
ETA: 2026-12-04
OOCL
Ho Chi Minh → Wellington
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 MONICA - 059S
Closing time: 2026-11-09 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 NORFOLK - 157
WELLINGTON
CENTREPORT WELLINGTON
ETA: 2026-12-04
PIL
Qui Nhon → Wellington
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM KAURI-0229S
WELLINGTON
ETA: 2026-12-18
PIL
Qui Nhon → Wellington
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-22
🚢 CMA CGM LEKKI-0275S
WELLINGTON
ETA: 2026-12-11
PIL
Qui Nhon → Wellington
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 KOTA RUKUN-0357S
AUCKLAND
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-22
🚢 CMA CGM LEKKI-0275S
WELLINGTON
ETA: 2026-12-07
COSCO
Qui Nhon → Wellington
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM LEKKI - 06LMLS1NL
WELLINGTON
ETA: 2026-12-11
COSCO
Qui Nhon → Wellington
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 NORFOLK - 157
WELLINGTON
ETA: 2026-12-04
COSCO
Vung Tau → Wellington
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 118S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 SAN PEDRO - 118S
Closing time: 2026-11-10 14:00:00
WELLINGTON
ETA: 2026-12-11
COSCO
Ho Chi Minh → Wellington
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 118S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 SAN PEDRO - 118S
Closing time: 2026-11-10 14:00:00
WELLINGTON
ETA: 2026-12-11
Maersk
Hải Phòng → Wellington
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 18:00:00
Closing time: 2026-11-11 18:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 Maersk Monte Lasca - 647S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 Maersk Monte Lasca - 647S
WELLINGTON
WELLINGTON RAILHEAD
ETA: 2026-12-18
Maersk
Vung Tau → Wellington
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-10 08:00:00
Closing time: 2026-11-10 10:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 Maersk Monte Lasca - 647S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 Maersk Monte Lasca - 647S
WELLINGTON
WELLINGTON RAILHEAD
ETA: 2026-12-18
COSCO
Hải Phòng → Wellington
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
WELLINGTON
ETA: 2026-12-11
PIL
Qui Nhon → Wellington
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM KAURI-0229S
WELLINGTON
ETA: 2026-12-18
PIL
Qui Nhon → Wellington
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 CMA CGM LEKKI-0275S
WELLINGTON
ETA: 2026-12-11
PIL
Qui Nhon → Wellington
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM-2523S
AUCKLAND
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM KAURI-0229S
WELLINGTON
ETA: 2026-12-14
Maersk
Lach Huyen → Wellington
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 Maersk Monte Lasca - 647S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 Maersk Monte Lasca - 647S
WELLINGTON
WELLINGTON RAILHEAD
ETA: 2026-12-18
OOCL
Ho Chi Minh → Wellington
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-14 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 CMA CGM LEKKI - 275
WELLINGTON
CENTREPORT WELLINGTON
ETA: 2026-12-11
Maersk
Da Nang → Wellington
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 Seaspan Guayaquil - 648S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-09
🚢 Seaspan Guayaquil - 648S
WELLINGTON
WELLINGTON RAILHEAD
ETA: 2027-01-13
Maersk
Da Nang → Wellington
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 Seaspan Guayaquil - 648S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-09
🚢 Seaspan Guayaquil - 648S
WELLINGTON
WELLINGTON RAILHEAD
ETA: 2027-01-13
COSCO
Hải Phòng → Wellington
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
WELLINGTON
ETA: 2026-12-11
OOCL
Hải Phòng → Wellington
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-16
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-14 17:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 CMA CGM LEKKI - 275
WELLINGTON
CENTREPORT WELLINGTON
ETA: 2026-12-11
COSCO
Vung Tau → Wellington
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
WELLINGTON
ETA: 2026-12-11
COSCO
Vung Tau → Wellington
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
WELLINGTON
ETA: 2026-12-18
COSCO
Vung Tau → Wellington
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
WELLINGTON
ETA: 2026-12-11
COSCO
Ho Chi Minh → Wellington
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
WELLINGTON
ETA: 2026-12-11
COSCO
Ho Chi Minh → Wellington
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
WELLINGTON
ETA: 2026-12-18
COSCO
Ho Chi Minh → Wellington
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
WELLINGTON
ETA: 2026-12-11
OOCL
Ho Chi Minh → Wellington
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 060S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 MONICA - 060S
Closing time: 2026-11-16 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 CMA CGM LEKKI - 275
WELLINGTON
CENTREPORT WELLINGTON
ETA: 2026-12-11
Maersk
Vung Tau → Wellington
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-16
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-16 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Rio Negro - 648S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-21
🚢 Maersk Rio Negro - 648S
WELLINGTON
WELLINGTON RAILHEAD
ETA: 2026-12-25
Maersk
Hải Phòng → Wellington
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Rio Negro - 648S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-21
🚢 Maersk Rio Negro - 648S
WELLINGTON
WELLINGTON RAILHEAD
ETA: 2026-12-25
COSCO
Vung Tau → Wellington
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 049S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 MTT SENARI - 049S
Closing time: 2026-11-17 14:00:00
WELLINGTON
ETA: 2026-12-18
COSCO
Ho Chi Minh → Wellington
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 049S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 MTT SENARI - 049S
Closing time: 2026-11-17 14:00:00
WELLINGTON
ETA: 2026-12-18
COSCO
Qui Nhon → Wellington
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA LEMBAH - 270
WELLINGTON
ETA: 2026-12-25
COSCO
Qui Nhon → Wellington
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 NAVIOS MIAMI - 205S
WELLINGTON
ETA: 2027-01-08
COSCO
Qui Nhon → Wellington
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM KAURI - 06LMNS1NL
WELLINGTON
ETA: 2026-12-18
PIL
Hải Phòng → Wellington
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-13
🚢 CMA CGM OUVEA-0815S
WELLINGTON
ETA: 2027-01-01
PIL
Hải Phòng → Wellington
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-06
🚢 KOTA LEMBAH-0270S
WELLINGTON
ETA: 2026-12-25
PIL
Hải Phòng → Wellington
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
AUCKLAND
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-13
🚢 CMA CGM OUVEA-0815S
WELLINGTON
ETA: 2026-12-28
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Wellington, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến