3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Wyandotte, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

3 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Wyandotte, từ Việt Nam

3 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Wyandotte

MaerskONEZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Wyandotte

ONE Da Nang → Wyandotte
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
73 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2027-01-08
🚢 ONE MEISHAN 033E
NORFOLK, VA
NIT - NORFOLK INTERNATION TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-14
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
DETROIT, MI
NS RAIL - DETROIT LIVERNOIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-15
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
WYANDOTTE
ETA: 2027-01-15
ONE Da Nang → Wyandotte
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-20
🚢 HMM RUBY 015E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-26
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
WYANDOTTE
ETA: 2026-12-27
ZIM Qui Nhon → Wyandotte
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
WYANDOTTE
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ZIM Ho Chi Minh → Wyandotte
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Nicole X (OAV) / 5 / GU643W / W
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 Msc Nicole X (OAV) / 5 / GU643W / W
WYANDOTTE
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ZIM Ho Chi Minh → Wyandotte
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Nicole X (OAV) / 5 / GU643W / W
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 Msc Nicole X (OAV) / 5 / GU643W / W
WYANDOTTE
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-20
ONE Hải Phòng → Wyandotte
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-24
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-01
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
WYANDOTTE
ETA: 2027-01-01
ONE Hải Phòng → Wyandotte
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
71 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2027-01-07
🚢 ONE MEISHAN 033E
NORFOLK, VA
NIT - NORFOLK INTERNATION TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-13
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
DETROIT, MI
NS RAIL - DETROIT LIVERNOIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-14
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
WYANDOTTE
ETA: 2027-01-14
ZIM Vung Tau → Wyandotte
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
WYANDOTTE
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ONE Da Nang → Wyandotte
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
71 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2027-01-07
🚢 HMM VICTORY 061E
NORFOLK, VA
NIT - NORFOLK INTERNATION TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-13
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
DETROIT, MI
NS RAIL - DETROIT LIVERNOIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-14
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
WYANDOTTE
ETA: 2027-01-14
ONE Da Nang → Wyandotte
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-20
🚢 HMM RUBY 015E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-26
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
WYANDOTTE
ETA: 2026-12-27
ZIM Ho Chi Minh → Wyandotte
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
WYANDOTTE
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-28
Maersk Hải Phòng → Wyandotte
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 RDO Brisbane - 646E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 RAIL
Detroit
CN RAIL RAMP FERNDALE
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-21
🚢 RDO Brisbane - 646E
WYANDOTTE
ETA: 2026-12-22
ONE Hải Phòng → Wyandotte
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
70 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2027-01-07
🚢 ONE MEISHAN 033E
NORFOLK, VA
NIT - NORFOLK INTERNATION TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-13
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
DETROIT, MI
NS RAIL - DETROIT LIVERNOIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-14
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
WYANDOTTE
ETA: 2027-01-14
ONE Hải Phòng → Wyandotte
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-24
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-01
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
WYANDOTTE
ETA: 2027-01-01
Maersk Vung Tau → Wyandotte
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 RDO Brisbane - 646E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 RAIL
Detroit
CN RAIL RAMP FERNDALE
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-21
🚢 RDO Brisbane - 646E
WYANDOTTE
ETA: 2026-12-22
Maersk Da Nang → Wyandotte
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-27
🚢 COCHRANE - 648E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-15
🚢 TSINGTAO EXPRESS - 649E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 RAIL
Detroit
CN RAIL RAMP FERNDALE
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-11
🚢 TSINGTAO EXPRESS - 649E
WYANDOTTE
ETA: 2027-01-12
ONE Hải Phòng → Wyandotte
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-24
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-01
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
WYANDOTTE
ETA: 2027-01-01
ONE Hải Phòng → Wyandotte
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER 012E
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE FRONTIER 012E
VGM cut-off: 2026-11-04 11:00:00
Closing time: 2026-11-04 16:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-06
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
WYANDOTTE
ETA: 2027-01-06
Maersk Ho Chi Minh → Wyandotte
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK QINZHOU - 638D
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK QINZHOU - 638D
VGM cut-off: 2026-11-07 04:15:00
Closing time: 2026-11-07 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK QINZHOU - 638D
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 RDO Brisbane - 646E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 RAIL
Detroit
CN RAIL RAMP FERNDALE
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-21
🚢 RDO Brisbane - 646E
WYANDOTTE
ETA: 2026-12-22
Maersk Lach Huyen → Wyandotte
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 RDO Brisbane - 646E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 RAIL
Detroit
CN RAIL RAMP FERNDALE
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-21
🚢 RDO Brisbane - 646E
WYANDOTTE
ETA: 2026-12-22
ONE Hải Phòng → Wyandotte
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-24
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-01
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
WYANDOTTE
ETA: 2027-01-01
Maersk Vung Tau → Wyandotte
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 RDO Brisbane - 646E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 RAIL
Detroit
CN RAIL RAMP FERNDALE
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-21
🚢 RDO Brisbane - 646E
WYANDOTTE
ETA: 2026-12-22
ONE Hải Phòng → Wyandotte
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-24
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-01
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
WYANDOTTE
ETA: 2027-01-01
ONE Vung Tau → Wyandotte
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-26
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
WYANDOTTE
ETA: 2026-12-27
ZIM Qui Nhon → Wyandotte
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-10
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
WYANDOTTE
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ONE Vung Tau → Wyandotte
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
NORFOLK, VA
NIT - NORFOLK INTERNATION TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-13
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
DETROIT, MI
NS RAIL - DETROIT LIVERNOIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-14
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
WYANDOTTE
ETA: 2027-01-14
ZIM Vung Tau → Wyandotte
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
WYANDOTTE
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ZIM Qui Nhon → Wyandotte
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
WYANDOTTE
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ZIM Qui Nhon → Wyandotte
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
WYANDOTTE
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-27
ZIM Ho Chi Minh → Wyandotte
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
WYANDOTTE
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-04
Maersk Hải Phòng → Wyandotte
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 RAIL
Detroit
CN RAIL RAMP FERNDALE
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-28
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
WYANDOTTE
ETA: 2026-12-29
ONE Hải Phòng → Wyandotte
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND 027N
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND 027N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KMCT (KAO MING CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-06
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
WYANDOTTE
ETA: 2027-01-06
Maersk Vung Tau → Wyandotte
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 RAIL
Detroit
CN RAIL RAMP FERNDALE
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-28
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
WYANDOTTE
ETA: 2026-12-29
ZIM Vung Tau → Wyandotte
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
WYANDOTTE
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ZIM Vung Tau → Wyandotte
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
WYANDOTTE
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-27
ZIM Ho Chi Minh → Wyandotte
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
WYANDOTTE
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ZIM Ho Chi Minh → Wyandotte
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
WYANDOTTE
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-27
ONE Hải Phòng → Wyandotte
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-06
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-07
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
WYANDOTTE
ETA: 2027-01-07
ONE Hải Phòng → Wyandotte
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PUSAN
HPNT, HMM PSA NEW-PORT TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-02
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
WYANDOTTE
ETA: 2027-01-04
ONE Hải Phòng → Wyandotte
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-06
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
WYANDOTTE
ETA: 2027-01-06
ONE Hải Phòng → Wyandotte
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-06
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-07
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
WYANDOTTE
ETA: 2027-01-07
ONE Hải Phòng → Wyandotte
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2027-01-11
🚢 ONE CRANE 037E
NORFOLK, VA
NIT - NORFOLK INTERNATION TERMINAL
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-17
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
DETROIT, MI
NS RAIL - DETROIT LIVERNOIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-18
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
WYANDOTTE
ETA: 2027-01-18
ONE Hải Phòng → Wyandotte
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-06
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-07
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
WYANDOTTE
ETA: 2027-01-07
Maersk Da Nang → Wyandotte
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 Cochrane - 648E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-15
🚢 Tsingtao Express - 649E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 RAIL
Detroit
CN RAIL RAMP FERNDALE
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-11
🚢 Tsingtao Express - 649E
WYANDOTTE
ETA: 2027-01-12
Maersk Da Nang → Wyandotte
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-04
🚢 SEASPAN YANGTZE - 649E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-22
🚢 MAERSK TAIKUNG - 650E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-09
🚢 RAIL
Detroit
CN RAIL RAMP FERNDALE
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-18
🚢 MAERSK TAIKUNG - 650E
WYANDOTTE
ETA: 2027-01-19
Maersk Vung Tau → Wyandotte
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 RAIL
Detroit
CN RAIL RAMP FERNDALE
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-28
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
WYANDOTTE
ETA: 2026-12-29
Maersk Lach Huyen → Wyandotte
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 RAIL
Detroit
CN RAIL RAMP FERNDALE
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-28
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
WYANDOTTE
ETA: 2026-12-29
ONE Hải Phòng → Wyandotte
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-06
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-07
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
WYANDOTTE
ETA: 2027-01-07
ZIM Qui Nhon → Wyandotte
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
WYANDOTTE
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ZIM Qui Nhon → Wyandotte
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
WYANDOTTE
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-02
ONE Hải Phòng → Wyandotte
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MARIA C 0099N
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 MARIA C 0099N
VGM cut-off: 2026-11-15 17:00:00
Closing time: 2026-11-15 17:00:00
PUSAN
HPNT, HMM PSA NEW-PORT TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-02
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
WYANDOTTE
ETA: 2027-01-04
ZIM Qui Nhon → Wyandotte
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
WYANDOTTE
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-11
ZIM Ho Chi Minh → Wyandotte
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
WYANDOTTE
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ZIM Ho Chi Minh → Wyandotte
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
WYANDOTTE
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-02
ONE Hải Phòng → Wyandotte
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SWAN RIVER BRIDGE 135N
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 SWAN RIVER BRIDGE 135N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KMCT (KAO MING CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-06
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
WYANDOTTE
ETA: 2027-01-06
ONE Hải Phòng → Wyandotte
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-17 17:00:00
Closing time: 2026-11-17 17:00:00
PUSAN
HPNT, HMM PSA NEW-PORT TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-02
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
WYANDOTTE
ETA: 2027-01-04
ZIM Vung Tau → Wyandotte
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
WYANDOTTE
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ZIM Vung Tau → Wyandotte
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
WYANDOTTE
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-03
ZIM Vung Tau → Wyandotte
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
WYANDOTTE
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-11
ZIM Ho Chi Minh → Wyandotte
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
WYANDOTTE
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-11

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Wyandotte, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)