3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Xiaogan, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

1 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Xiaogan, từ Việt Nam

1 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Ho Chi Minh, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Xiaogan

COSCO

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Xiaogan

COSCO Vung Tau → Xiaogan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2026-11-20
COSCO Vung Tau → Xiaogan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2026-11-27
COSCO Ho Chi Minh → Xiaogan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2026-11-20
COSCO Ho Chi Minh → Xiaogan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2026-11-27
COSCO Vung Tau → Xiaogan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2610N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC SHANGHAI - 2610N
Closing time: 2026-11-17 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2026-12-08
COSCO Vung Tau → Xiaogan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2610N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC SHANGHAI - 2610N
Closing time: 2026-11-17 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2026-12-12
COSCO Ho Chi Minh → Xiaogan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2610N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC SHANGHAI - 2610N
Closing time: 2026-11-17 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2026-12-08
COSCO Ho Chi Minh → Xiaogan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2610N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC SHANGHAI - 2610N
Closing time: 2026-11-17 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2026-12-12
COSCO Vung Tau → Xiaogan
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
XIAOGAN
ETA: 2026-12-14
COSCO Vung Tau → Xiaogan
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2026-12-08
COSCO Ho Chi Minh → Xiaogan
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
XIAOGAN
ETA: 2026-12-14
COSCO Ho Chi Minh → Xiaogan
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2026-12-08
COSCO Vung Tau → Xiaogan
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2026-12-19
COSCO Vung Tau → Xiaogan
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
XIAOGAN
ETA: 2026-12-21
COSCO Ho Chi Minh → Xiaogan
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2026-12-19
COSCO Ho Chi Minh → Xiaogan
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
XIAOGAN
ETA: 2026-12-21
COSCO Vung Tau → Xiaogan
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
XIAOGAN
ETA: 2026-12-28
COSCO Vung Tau → Xiaogan
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2026-12-25
COSCO Vung Tau → Xiaogan
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2026-12-31
COSCO Ho Chi Minh → Xiaogan
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2026-12-25
COSCO Ho Chi Minh → Xiaogan
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2026-12-31
COSCO Vung Tau → Xiaogan
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
XIAOGAN
ETA: 2027-01-04
COSCO Vung Tau → Xiaogan
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2026-12-28
COSCO Vung Tau → Xiaogan
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2027-01-05
COSCO Ho Chi Minh → Xiaogan
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
XIAOGAN
ETA: 2027-01-04
COSCO Ho Chi Minh → Xiaogan
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2026-12-28
COSCO Ho Chi Minh → Xiaogan
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2027-01-05
COSCO Vung Tau → Xiaogan
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
XIAOGAN
ETA: 2027-01-04
COSCO Vung Tau → Xiaogan
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2026-12-28
COSCO Vung Tau → Xiaogan
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2027-01-05
COSCO Ho Chi Minh → Xiaogan
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
XIAOGAN
ETA: 2027-01-04
COSCO Ho Chi Minh → Xiaogan
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2026-12-28
COSCO Ho Chi Minh → Xiaogan
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2027-01-05
COSCO Vung Tau → Xiaogan
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2027-01-11
COSCO Vung Tau → Xiaogan
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2027-01-05
COSCO Ho Chi Minh → Xiaogan
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2027-01-11
COSCO Ho Chi Minh → Xiaogan
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2027-01-05
COSCO Vung Tau → Xiaogan
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2612N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-23
🚢 KMTC INCHEON - 2612N
Closing time: 2026-12-22 11:00:00
XIAOGAN
ETA: 2027-01-11
COSCO Vung Tau → Xiaogan
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2612N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-23
🚢 KMTC INCHEON - 2612N
Closing time: 2026-12-22 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2027-01-05
COSCO Ho Chi Minh → Xiaogan
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2612N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-23
🚢 KMTC INCHEON - 2612N
Closing time: 2026-12-22 11:00:00
XIAOGAN
ETA: 2027-01-11
COSCO Ho Chi Minh → Xiaogan
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2612N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-23
🚢 KMTC INCHEON - 2612N
Closing time: 2026-12-22 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2027-01-05
COSCO Vung Tau → Xiaogan
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2611N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-30
🚢 KMTC HAIPHONG - 2611N
Closing time: 2026-12-29 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2027-01-22
COSCO Vung Tau → Xiaogan
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2611N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-30
🚢 KMTC HAIPHONG - 2611N
Closing time: 2026-12-29 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2027-01-16
COSCO Vung Tau → Xiaogan
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2611N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-30
🚢 KMTC HAIPHONG - 2611N
Closing time: 2026-12-29 11:00:00
XIAOGAN
ETA: 2027-01-18
COSCO Ho Chi Minh → Xiaogan
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2611N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-30
🚢 KMTC HAIPHONG - 2611N
Closing time: 2026-12-29 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2027-01-22
COSCO Ho Chi Minh → Xiaogan
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2611N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-30
🚢 KMTC HAIPHONG - 2611N
Closing time: 2026-12-29 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
XIAOGAN
ETA: 2027-01-16
COSCO Ho Chi Minh → Xiaogan
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2611N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-30
🚢 KMTC HAIPHONG - 2611N
Closing time: 2026-12-29 11:00:00
XIAOGAN
ETA: 2027-01-18

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Xiaogan, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)