Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Xingang, từ Việt Nam
6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Xingang
Dong YoungEvergreenKMTCONEOOCLZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Xingang
Evergreen
Ho Chi Minh → Xingang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 EVER OPUS 0137-074N
Closing time: 2026-11-08 11:59:00
KMTC
Ho Chi Minh → Xingang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0433N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-10
🚢 KOTA GAYA 0433N
VGM cut-off: 2026-11-09 16:00:00
Closing time: 2026-11-10 04:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS GRACE - 2641W
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO(TCT)
ETA: 2026-11-25
KMTC
Ho Chi Minh → Xingang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP DRACO 2611N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-10
🚢 STARSHIP DRACO 2611N
VGM cut-off: 2026-11-08 16:00:00
Closing time: 2026-11-09 19:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 STAR CLIPPER - 2615W
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO(TCT)
ETA: 2026-11-27
OOCL
Ho Chi Minh → Xingang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CONTINENT - 079N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 YM CONTINENT - 079N
Closing time: 2026-11-10 12:00:00
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-21
ONE
Vung Tau → Xingang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
PUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN CO., LTD.
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 BIG GEORGE 26049W
XINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTERNATIONAL
ETA: 2026-12-04
Evergreen
Qui Nhon → Xingang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
OOCL
Hải Phòng → Xingang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BELL - 349E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-12
🚢 HAIAN BELL - 349E
Closing time: 2026-11-11 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 OOCL TAIPEI - 094E
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-19
KMTC
Hải Phòng → Xingang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY IRIS 2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SKY IRIS 2617N
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 07:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 SKY FLOWER - 2621W
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO(TCT)
ETA: 2026-11-23
KMTC
Hải Phòng → Xingang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS GRACE - 2641W
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO(TCT)
ETA: 2026-11-25
ONE
Vung Tau → Xingang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRUITION 012E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE FRUITION 012E
VGM cut-off: 2026-11-09 15:30:00
Closing time: 2026-11-09 15:30:00
PUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN CO., LTD.
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-27
🚢 BIG GEORGE 26048W
XINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTERNATIONAL
ETA: 2026-11-27
Dong Young
Ho Chi Minh → Xingang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS GRACE - DPGC2641W
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-11-25
Dong Young
Ho Chi Minh → Xingang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 COSCO FOS - JCOF0449W
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-11-27
Dong Young
Ho Chi Minh → Xingang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 EASLINE OSAKA - JESO2647W
XINGANG
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-11-28
KMTC
Ho Chi Minh → Xingang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PENANG 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-12
🚢 KMTC PENANG 2609N
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 19:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS GRACE - 2641W
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO(TCT)
ETA: 2026-11-25
Dong Young
Hải Phòng → Xingang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-25
🚢 COSCO FOS - JCOF0449W
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-11-27
Dong Young
Hải Phòng → Xingang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-25
🚢 EASLINE OSAKA - JESO2647W
XINGANG
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-11-28
Dong Young
Hải Phòng → Xingang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-29
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2648W
XINGANG
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-12-01
KMTC
Hải Phòng → Xingang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA 2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 SKY TIARA 2620N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 09:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 SKY FLOWER - 2621W
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO(TCT)
ETA: 2026-11-23
ONE
Hải Phòng → Xingang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-05
🚢 TS KEELUNG 2606E
XINGANG
TIANJIN PORT SECOND CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-05
ONE
Hải Phòng → Xingang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN CO., LTD.
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-29
🚢 BIG GEORGE 26049W
XINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTERNATIONAL
ETA: 2026-11-29
ONE
Hải Phòng → Xingang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN CO., LTD.
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 BIG GEORGE 26049W
XINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTERNATIONAL
ETA: 2026-11-29
ONE
Hải Phòng → Xingang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-05
🚢 TS KEELUNG 2606E
XINGANG
TIANJIN PORT SECOND CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-05
ONE
Vung Tau → Xingang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-30
🚢 MAERSK FERRATO 645E
XINGANG
TIANJIN PORT ALLIANCE INTERNATIONAL
ETA: 2026-11-30
ONE
Vung Tau → Xingang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-05
🚢 TS KEELUNG 2606E
XINGANG
TIANJIN PORT SECOND CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-05
Evergreen
Da Nang → Xingang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
KMTC
Ho Chi Minh → Xingang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SHANGHAI 2609N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 SKY FLOWER - 2621W
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO(TCT)
ETA: 2026-11-23
KMTC
Ho Chi Minh → Xingang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP MERCURY 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 STARSHIP MERCURY 2609N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS GRACE - 2641W
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO(TCT)
ETA: 2026-11-25
KMTC
Ho Chi Minh → Xingang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ALTAIR 2610N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 SAWASDEE ALTAIR 2610N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS GRACE - 2641W
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO(TCT)
ETA: 2026-11-25
ZIM
Ho Chi Minh → Xingang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-13
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
South China Thailand Express (SXT)
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 Land Transshipments
XINGANG
SHENZHEN DACHAN BAY MODERN PORT DEVELOPMENT CO.LTD
ETA: 2026-11-27
Dong Young
Hải Phòng → Xingang
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 COSCO FOS - JCOF0449W
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-11-27
Dong Young
Hải Phòng → Xingang
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 EASLINE OSAKA - JESO2647W
XINGANG
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-11-28
Dong Young
Hải Phòng → Xingang
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2648W
XINGANG
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-12-01
Evergreen
Hải Phòng → Xingang
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OPUS 0137-074N
KMTC
Hải Phòng → Xingang
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-12 16:00:00
Closing time: 2026-11-14 04:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS GRACE - 2641W
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO(TCT)
ETA: 2026-11-25
KMTC
Hải Phòng → Xingang
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY 2621N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 PANCON HARMONY 2621N
VGM cut-off: 2026-11-12 16:00:00
Closing time: 2026-11-13 23:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS GRACE - 2641W
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO(TCT)
ETA: 2026-11-25
OOCL
Hải Phòng → Xingang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING THAMES - 041E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-15
🚢 COSCO SHIPPING THAMES - 041E
Closing time: 2026-11-13 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 XIN MEI ZHOU - 169E
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-24
KMTC
Hải Phòng → Xingang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER 2622N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 STAR EXPLORER 2622N
VGM cut-off: 2026-11-13 16:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS GRACE - 2641W
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO(TCT)
ETA: 2026-11-25
KMTC
Hải Phòng → Xingang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-13 16:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 SKY FLOWER - 2621W
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO(TCT)
ETA: 2026-11-23
KMTC
Ho Chi Minh → Xingang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CONTINENT 2610N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-15
🚢 YM CONTINENT 2610N
VGM cut-off: 2026-11-13 16:00:00
Closing time: 2026-11-14 09:00:00
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO(TCT)
ETA: 2026-11-25
ONE
Hải Phòng → Xingang
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-05
🚢 TS KEELUNG 2606E
XINGANG
TIANJIN PORT SECOND CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-05
KMTC
Ho Chi Minh → Xingang
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY CHALLENGE 2612N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 SKY CHALLENGE 2612N
VGM cut-off: 2026-11-14 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-25
🚢 EASLINE OSAKA - 2647W
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO(TCT)
ETA: 2026-11-28
KMTC
Hải Phòng → Xingang
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY ACACIA 2618N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 SUNNY ACACIA 2618N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 23:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-25
🚢 EASLINE OSAKA - 2647W
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO(TCT)
ETA: 2026-11-28
Evergreen
Ho Chi Minh → Xingang
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER OWN 0138-069N
KMTC
Ho Chi Minh → Xingang
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC LAEM CHABANG 2611N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC LAEM CHABANG 2611N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 23:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-01
🚢 EASLINE OSAKA - 2648W
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO(TCT)
ETA: 2026-12-05
KMTC
Ho Chi Minh → Xingang
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY RAINBOW 2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 SKY RAINBOW 2614N
VGM cut-off: 2026-11-16 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 10:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 SUNNY CLOVER - 2622W
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO(TCT)
ETA: 2026-12-02
KMTC
Ho Chi Minh → Xingang
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC XIAMEN 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC XIAMEN 2609N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 05:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 SUNNY CLOVER - 2622W
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO(TCT)
ETA: 2026-12-02
KMTC
Ho Chi Minh → Xingang
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON 2610N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC INCHEON 2610N
VGM cut-off: 2026-11-16 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 16:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 SUNNY CLOVER - 2622W
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO(TCT)
ETA: 2026-12-02
OOCL
Ho Chi Minh → Xingang
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: URU BHUM - 177N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 URU BHUM - 177N
Closing time: 2026-11-17 12:00:00
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-28
ONE
Hải Phòng → Xingang
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-16 17:00:00
Closing time: 2026-11-16 17:00:00
PUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN CO., LTD.
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 BIG GEORGE 26049W
XINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTERNATIONAL
ETA: 2026-11-29
ZIM
Vung Tau → Xingang
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Mtt Bangkok (MW9) / 29 / N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-18
🚢 Mtt Bangkok (MW9) / 29 / N
XINGANG
SHENZHEN DACHAN BAY MODERN PORT DEVELOPMENT CO.LTD
ETA: 2026-11-26
KMTC
Ho Chi Minh → Xingang
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC BANGKOK 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC BANGKOK 2613N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 01:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-25
🚢 EASLINE OSAKA - 2647W
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO(TCT)
ETA: 2026-11-28
OOCL
Hải Phòng → Xingang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BELL - 350E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-19
🚢 HAIAN BELL - 350E
Closing time: 2026-11-18 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-27
🚢 TO BE ADVISED (IAT) - 003E
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-01
KMTC
Hải Phòng → Xingang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY MOON 2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 SKY MOON 2620N
VGM cut-off: 2026-11-17 16:00:00
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 SUNNY CLOVER - 2622W
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO(TCT)
ETA: 2026-12-02
Evergreen
Qui Nhon → Xingang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
Dong Young
Ho Chi Minh → Xingang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2648W
XINGANG
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-12-01
Dong Young
Ho Chi Minh → Xingang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 PEGASUS GRACE - DPGC2642W
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-12-02
Dong Young
Ho Chi Minh → Xingang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-02
🚢 COSCO FOS - JCOF0450W
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-12-04
KMTC
Ho Chi Minh → Xingang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN 2613N
VGM cut-off: 2026-11-17 16:00:00
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 PEGASUS GRACE - 2642W
XINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO(TCT)
ETA: 2026-12-02
ONE
Hải Phòng → Xingang
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 116S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST 116S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-12
🚢 EVER LIBRA 087E
XINGANG
TIANJIN PORT SECOND CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-12
Evergreen
Da Nang → Xingang
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Xingang, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến