Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Xintang, từ Việt Nam
6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Xintang
EvergreenHMMMaerskONESITCTS Lines
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Xintang
ONE
Vung Tau → Xintang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE SINGAPORE 521E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE SINGAPORE 521E
VGM cut-off: 2026-10-30 12:00:00
Closing time: 2026-10-30 12:00:00
SHEKOU, GUANGDONG
SCT (SHEKOU CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-09
🚢 SINOWAY SHIPPING LIMITED (WATER)
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ONE
Vung Tau → Xintang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRIENDSHIP 013E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRIENDSHIP 013E
VGM cut-off: 2026-10-31 16:30:00
Closing time: 2026-10-31 16:30:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-12
🚢 SINOWAY SHIPPING LIMITED (WATER)
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ONE
Da Nang → Xintang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-28
🚢 ONE COLUMBA 528E
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 SINOWAY SHIPPING LIMITED (WATER)
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ONE
Da Nang → Xintang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-22
🚢 MSC SHREYA B FI640R
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-24
🚢 SINOWAY SHIPPING LIMITED (WATER)
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ONE
Da Nang → Xintang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-21
🚢 RUBY TOWER 006E
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 SINOWAY SHIPPING LIMITED (WATER)
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-11-26
SITC
Qui Nhon → Xintang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BARGE
DA NANG
CSX WORLD TERMINALS HONG KONG LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC WEIHAI 2645N
HONG KONG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-28
🚢 BARGE
XINTANG
CSX WORLD TERMINALS HONG KONG LIMITED
ETA: 2026-12-03
ONE
Ho Chi Minh → Xintang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-10
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 SINOWAY SHIPPING LIMITED (WATER)
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
Maersk
Vung Tau → Xintang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 644N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 20:15:00
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-12
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-11-15
Evergreen
Ho Chi Minh → Xintang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder
SITC
Da Nang → Xintang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YIHE 2637N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC YIHE 2637N
HONG KONG
CSX WORLD TERMINALS HONG KONG LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 BARGE
XINTANG
CSX WORLD TERMINALS HONG KONG LIMITED
ETA: 2026-11-29
ONE
Ho Chi Minh → Xintang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR 153S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SINAR SANUR 153S
VGM cut-off: 2026-11-01 06:00:00
Closing time: 2026-11-01 06:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-25
🚢 SALERNO EXPRESS 639E
NANSHA, GUANGDONG
NANSHA CONTAINER TERMINAL BRANCH COMPANY, GUANGZHO
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 SINOWAY SHIPPING LIMITED (WATER)
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ONE
Ho Chi Minh → Xintang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 W248
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 WAN HAI 317 W248
VGM cut-off: 2026-11-03 14:00:00
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-22
🚢 MSC SHREYA B FI640R
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-24
🚢 SINOWAY SHIPPING LIMITED (WATER)
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ONE
Ho Chi Minh → Xintang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 W248
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 WAN HAI 317 W248
VGM cut-off: 2026-11-03 14:00:00
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-21
🚢 RUBY TOWER 006E
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 SINOWAY SHIPPING LIMITED (WATER)
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ONE
Vung Tau → Xintang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HOUSTON 065E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-05
🚢 ONE HOUSTON 065E
VGM cut-off: 2026-11-03 12:00:00
Closing time: 2026-11-03 12:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-13
🚢 SINOWAY SHIPPING LIMITED (WATER)
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-11-13
Evergreen
Qui Nhon → Xintang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder
ONE
Ho Chi Minh → Xintang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 12:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
CAI MEP
TO BE NOMINATED
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-17
🚢 WAN HAI A09 E019
SHEKOU, GUANGDONG
SCT (SHEKOU CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-19
🚢 SINOWAY SHIPPING LIMITED (WATER)
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-11-19
SITC
Hải Phòng → Xintang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YIHE 2637N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG NEWPORT 189
ETD: 2026-11-06
🚢 SITC YIHE 2637N
HONG KONG
CSX WORLD TERMINALS HONG KONG LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 BARGE
XINTANG
CSX WORLD TERMINALS HONG KONG LIMITED
ETA: 2026-11-29
ONE
Vung Tau → Xintang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HENRY HUDSON 099E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 SINOWAY SHIPPING LIMITED (WATER)
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ONE
Vung Tau → Xintang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-22
🚢 MSC SHREYA B FI640R
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-24
🚢 SINOWAY SHIPPING LIMITED (WATER)
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ONE
Vung Tau → Xintang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-28
🚢 COSCO VALENCIA 091E
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-01
🚢 SINOWAY SHIPPING LIMITED (WATER)
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ONE
Vung Tau → Xintang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-25
🚢 KOTA SATRIA 641E
NANSHA, GUANGDONG
NANSHA CONTAINER TERMINAL BRANCH COMPANY, GUANGZHO
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 SINOWAY SHIPPING LIMITED (WATER)
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-11-28
Maersk
Ho Chi Minh → Xintang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 644N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 20:15:00
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-12
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ONE
Ho Chi Minh → Xintang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0433N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA GAYA 0433N
VGM cut-off: 2026-10-21 00:30:00
Closing time: 2026-10-21 00:30:00
SHEKOU, GUANGDONG
CCT (CHIWAN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-11
🚢 SINOWAY SHIPPING LIMITED (WATER)
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ONE
Ho Chi Minh → Xintang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-14
🚢 HMM RUBY 015E
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-23
🚢 BAY BRIDGE 219E
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-26
🚢 SINOWAY SHIPPING LIMITED (WATER)
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ONE
Ho Chi Minh → Xintang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-14
🚢 HMM RUBY 015E
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-25
🚢 SALERNO EXPRESS 639E
NANSHA, GUANGDONG
NANSHA CONTAINER TERMINAL BRANCH COMPANY, GUANGZHO
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 SINOWAY SHIPPING LIMITED (WATER)
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-11-29
Evergreen
Da Nang → Xintang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1765-016N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WORLD 1765-016N
SHEKOU, CHINA
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder
Evergreen
Da Nang → Xintang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1765-016N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WORLD 1765-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder
SITC
Hải Phòng → Xintang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINOTRANS DALIAN 2638N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-07
🚢 SINOTRANS DALIAN 2638N
HONG KONG
CSX WORLD TERMINALS HONG KONG LIMITED
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 BARGE
XINTANG
CSX WORLD TERMINALS HONG KONG LIMITED
ETA: 2026-11-14
Maersk
Hải Phòng → Xintang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Notodden - 645N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 Maersk Notodden - 645N
VGM cut-off: 2026-11-05 21:15:00
Closing time: 2026-11-05 23:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Notodden - 645N
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-11-15
Evergreen
Da Nang → Xintang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-14
🚢 Feeder
TS Lines
Hải Phòng → Xintang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-06 02:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-11
🚢 FEEDER
Evergreen
Hải Phòng → Xintang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder
ONE
Vung Tau → Xintang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-06
🚢 COSCO AQABA 094E
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 SINOWAY SHIPPING LIMITED (WATER)
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ONE
Vung Tau → Xintang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-25
🚢 KOTA SATRIA 641E
NANSHA, GUANGDONG
NANSHA CONTAINER TERMINAL BRANCH COMPANY, GUANGZHO
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 SINOWAY SHIPPING LIMITED (WATER)
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-11-28
Evergreen
Ho Chi Minh → Xintang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 EVER OPUS 0137-074N
Closing time: 2026-11-08 11:59:00
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder
SITC
Hải Phòng → Xintang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC ZHI 2623N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC ZHI 2623N
HONG KONG
CSX WORLD TERMINALS HONG KONG LIMITED
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 BARGE
XINTANG
CSX WORLD TERMINALS HONG KONG LIMITED
ETA: 2026-11-30
Maersk
Vung Tau → Xintang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Nacka - 645N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 Maersk Nacka - 645N
VGM cut-off: 2026-11-12 20:15:00
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Maersk Nacka - 645N
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-19
🚢 Maersk Nacka - 645N
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ONE
Vung Tau → Xintang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 SINOWAY SHIPPING LIMITED (WATER)
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-11-19
Evergreen
Qui Nhon → Xintang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder
ONE
Vung Tau → Xintang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRUITION 012E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE FRUITION 012E
VGM cut-off: 2026-11-09 15:30:00
Closing time: 2026-11-09 15:30:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 SINOWAY SHIPPING LIMITED (WATER)
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ONE
Vung Tau → Xintang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 368 N041
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-12
🚢 WAN HAI 368 N041
VGM cut-off: 2026-11-10 06:30:00
Closing time: 2026-11-10 06:30:00
SHEKOU, GUANGDONG
SCT (SHEKOU CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 SINOWAY SHIPPING LIMITED (WATER)
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-11-17
Evergreen
Ho Chi Minh → Xintang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1766-016N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 EVER WORLD 1766-016N
SHEKOU, CHINA
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-15
🚢 Feeder
Evergreen
Ho Chi Minh → Xintang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1766-016N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 EVER WORLD 1766-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-15
🚢 Feeder
Evergreen
Ho Chi Minh → Xintang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 YM CELEBRITY 109A
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder
SITC
Ho Chi Minh → Xintang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HF SPIRIT 2631N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
PHUOC AN PORT
ETD: 2026-11-12
🚢 HF SPIRIT 2631N
HONG KONG
CSX WORLD TERMINALS HONG KONG LIMITED
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-24
🚢 BARGE
XINTANG
CSX WORLD TERMINALS HONG KONG LIMITED
ETA: 2026-11-28
ONE
Vung Tau → Xintang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A09 E019
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TO BE NOMINATED
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI A09 E019
VGM cut-off: 2026-11-06 12:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
SHEKOU, GUANGDONG
SCT (SHEKOU CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-19
🚢 SINOWAY SHIPPING LIMITED (WATER)
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ONE
Vung Tau → Xintang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC SHUBA B FI642R
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-12
🚢 SINOWAY SHIPPING LIMITED (WATER)
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ONE
Vung Tau → Xintang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-25
🚢 KOTA SATRIA 641E
NANSHA, GUANGDONG
NANSHA CONTAINER TERMINAL BRANCH COMPANY, GUANGZHO
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 SINOWAY SHIPPING LIMITED (WATER)
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ONE
Vung Tau → Xintang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-06
🚢 COSCO AQABA 094E
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 SINOWAY SHIPPING LIMITED (WATER)
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-12-09
Evergreen
Da Nang → Xintang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder
HMM
Ho Chi Minh → Xintang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HARMONY
23 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HMM HARMONY
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
NEW HUTCHISON GAMMAN CNTR TERMINAL (HGCT)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-27
🚢 SAWASDEE VEGA - 2615S
HONG KONG, CHINA
HONG KONG INTERNATIONAL TERMINAL LTD.
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 BARGE DIRECT
XINTANG
XINTANG - NANYANG SHIPPING LTD
ETA: 2026-12-07
Evergreen
Hải Phòng → Xintang
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112B
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CLEAR 0162-112B
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 Feeder
Evergreen
Hải Phòng → Xintang
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder
Maersk
Hải Phòng → Xintang
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Songkhla - 646N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 Maersk Songkhla - 646N
VGM cut-off: 2026-11-12 21:15:00
Closing time: 2026-11-12 23:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-19
🚢 Maersk Songkhla - 646N
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-11-22
Evergreen
Ho Chi Minh → Xintang
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OBEY 0500-059N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 Feeder
Evergreen
Ho Chi Minh → Xintang
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 Feeder
Maersk
Da Nang → Xintang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-11-22
Maersk
Da Nang → Xintang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 MCC Tokyo - 638N
XINTANG
XINTANG TERMINAL
ETA: 2026-11-22
Evergreen
Da Nang → Xintang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER WARM 1767-018N
SHEKOU, CHINA
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder
Evergreen
Da Nang → Xintang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Xintang, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến