Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Yantian, từ Việt Nam
15 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Yantian
CMA CGMCNCCOSCODong YoungEvergreenHMMKMTCMSCMaerskONEOOCLSITCTS LinesWan HaiZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Yantian
Wan Hai
Cat Lai → Yantian
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
SITC
Hải Phòng → Yantian
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC QINGDAO 2627N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 SITC QINGDAO 2627N
SHEKOU
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 BARGE
YANTIAN
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
Evergreen
Vung Tau → Yantian
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BAUHINIA 015E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 OOCL BAUHINIA 015E
CNC
Ho Chi Minh → Yantian
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TERATAKI - NCX050N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 TERATAKI - NCX050N89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Shekou, Cn
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 FANG ZHOU 25 - 11A090R83
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONT TERMINAL
ETA: 2026-11-15
SITC
Ho Chi Minh → Yantian
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ORIENTAL BRIGHT 2631N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
PHUOC AN PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 ORIENTAL BRIGHT 2631N
NANSHA
NANSHA STEVEDORING CO., LTD OF GUANGZHOU PORT
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 BARGE
YANTIAN
NANSHA STEVEDORING CO., LTD OF GUANGZHOU PORT
ETA: 2026-11-21
SITC
Ho Chi Minh → Yantian
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ORIENTAL BRIGHT 2631N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
PHUOC AN PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 ORIENTAL BRIGHT 2631N
SHEKOU
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 BARGE
YANTIAN
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
SITC
Ho Chi Minh → Yantian
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC CHANGDE 2623N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 SITC CHANGDE 2623N
SHEKOU
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 BARGE
YANTIAN
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ZIM
Ho Chi Minh → Yantian
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Ym Credential (YD5) / 74 / 111N / N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 Ym Credential (YD5) / 74 / 111N / N
VGM cut-off: 2026-11-06 07:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 Land Transshipments
YANTIAN
CHONGQING (SC)
ETA: 2026-12-05
TS Lines
Hải Phòng → Yantian
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-06 02:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-11
🚢 FEEDER
MSC
Hải Phòng → Yantian
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM SAMMY OFER/16E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-09
🚢 ZIM SAMMY OFER/16E
VGM cut-off: 2026-11-08 02:00:00
Closing time: 2026-11-08 08:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-11
MSC
Vung Tau → Yantian
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM THRONE/021E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK INTERNATIONAL PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 YM THRONE/021E
VGM cut-off: 2026-11-04 15:00:00
Closing time: 2026-11-05 13:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-15
MSC
Da Nang → Yantian
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-11
SITC
Hải Phòng → Yantian
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC LIDE 2631N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-09
🚢 SITC LIDE 2631N
SHEKOU
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 BARGE
YANTIAN
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
CNC
Hải Phòng → Yantian
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PRIDE PACIFIC - HX3050E89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 PRIDE PACIFIC - HX3050E89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
Nansha, Cn
NANSHA STEVEDORING CORPORATION
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 Feeder0.06 CO2 (t)/TEU
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONT TERMINAL
ETA: 2026-11-19
Dong Young
Hải Phòng → Yantian
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2615S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 Barge
Dong Young
Hải Phòng → Yantian
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2622S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 Barge
Dong Young
Hải Phòng → Yantian
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2623S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 Barge
Evergreen
Hải Phòng → Yantian
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
Evergreen
Hải Phòng → Yantian
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: APL QINGDAO PRA100E19
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 APL QINGDAO PRA100E19
CNC
Vung Tau → Yantian
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LI DA WANG - JTX070N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 LI DA WANG - JTX070N89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-08 16:00:00
Shantou, Cn
SHANTOU GUANGAO INTL CONT TER
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 YOUAIFANGZHOU - 1900K0N83
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONT TERMINAL
ETA: 2026-11-28
Evergreen
Vung Tau → Yantian
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL EGYPT 075E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 OOCL EGYPT 075E
Evergreen
Vung Tau → Yantian
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACRO 1385-010E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER MACRO 1385-010E
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
HMM
Ho Chi Minh → Yantian
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
7 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-09
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-09 15:30:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE FRUITION - 012E
YANTIAN
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-16
HMM
Ho Chi Minh → Yantian
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
8 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-09
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-09 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
GEMALINK TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-11
🚢 ONE MANHATTAN - 047E
YANTIAN
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-17
ONE
Vung Tau → Yantian
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-06
🚢 COSCO AQABA 094E
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 LEGO SHIPPING COMPANY LIMITED (WATER)
YANTIAN
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-12-08
ZIM
Vung Tau → Yantian
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Infinity (IY3) / 23 / 2643N / N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-10
🚢 Infinity (IY3) / 23 / 2643N / N
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-24
🚢 Land Transshipments
YANTIAN
SHANTOU (GD)
ETA: 2026-11-27
ZIM
Vung Tau → Yantian
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Infinity (IY3) / 23 / 2643N / N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-10
🚢 Infinity (IY3) / 23 / 2643N / N
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 Land Transshipments
YANTIAN
CHONGQING (SC)
ETA: 2026-12-02
COSCO
Qui Nhon → Yantian
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER FAR - 1709-032E
COSCO
Qui Nhon → Yantian
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL ABU DHABI - 009E
Dong Young
Ho Chi Minh → Yantian
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
YANTIAN
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-21
Evergreen
Ho Chi Minh → Yantian
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 EVER OPUS 0137-074N
Closing time: 2026-11-08 11:59:00
KMTC
Ho Chi Minh → Yantian
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP DRACO 2611N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-10
🚢 STARSHIP DRACO 2611N
VGM cut-off: 2026-11-08 16:00:00
Closing time: 2026-11-09 19:30:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 Feeder - 261114
OOCL
Ho Chi Minh → Yantian
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CONTINENT - 079N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 YM CONTINENT - 079N
Closing time: 2026-11-10 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 TBA - null
YANTIAN
YANTIAN PORT
ETA: 2026-11-20
OOCL
Ho Chi Minh → Yantian
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CONTINENT - 079N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 YM CONTINENT - 079N
Closing time: 2026-11-10 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 TBA - null
YANTIAN
YANTIAN PORT
ETA: 2026-11-16
SITC
Hải Phòng → Yantian
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC ZHI 2623N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC ZHI 2623N
HONG KONG
CSX WORLD TERMINALS HONG KONG LIMITED
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 BARGE
YANTIAN
CSX WORLD TERMINALS HONG KONG LIMITED
ETA: 2026-11-30
ONE
Vung Tau → Yantian
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
YANTIAN
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-15
CNC
Qui Nhon → Yantian
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 441090S83
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 JOANNA - 441090S83
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 OOCL ABU DHABI - 0VAOME1NC
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONT TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Evergreen
Qui Nhon → Yantian
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
SITC
Ho Chi Minh → Yantian
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC KEELUNG 2625N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC KEELUNG 2625N
SHEKOU
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 BARGE
YANTIAN
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
OOCL
Hải Phòng → Yantian
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BELL - 349E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-12
🚢 HAIAN BELL - 349E
Closing time: 2026-11-11 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 TBA - null
YANTIAN
YANTIAN PORT
ETA: 2026-11-20
OOCL
Ho Chi Minh → Yantian
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY - 109A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 YM CELEBRITY - 109A
Closing time: 2026-11-11 14:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-19
🚢 TBA - null
YANTIAN
YANTIAN PORT
ETA: 2026-11-20
Wan Hai
Cat Lai → Yantian
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 287 - S080
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-12
🚢 WAN HAI 287 - S080
ONE
Vung Tau → Yantian
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRUITION 012E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE FRUITION 012E
VGM cut-off: 2026-11-09 15:30:00
Closing time: 2026-11-09 15:30:00
YANTIAN
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
Evergreen
Vung Tau → Yantian
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HELSINKI 067E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE HELSINKI 067E
Evergreen
Vung Tau → Yantian
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING LILY 003E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 COSCO SHIPPING LILY 003E
Dong Young
Ho Chi Minh → Yantian
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2614S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-01
🚢 Barge
Dong Young
Ho Chi Minh → Yantian
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-01
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2623S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 Barge
Dong Young
Ho Chi Minh → Yantian
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-04
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2624S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 Barge
SITC
Ho Chi Minh → Yantian
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HF SPIRIT 2631N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
PHUOC AN PORT
ETD: 2026-11-12
🚢 HF SPIRIT 2631N
NANSHA
NANSHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 BARGE
YANTIAN
NANSHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
SITC
Ho Chi Minh → Yantian
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HF SPIRIT 2631N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
PHUOC AN PORT
ETD: 2026-11-12
🚢 HF SPIRIT 2631N
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-24
🚢 BARGE
YANTIAN
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
SITC
Ho Chi Minh → Yantian
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HF SPIRIT 2631N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
PHUOC AN PORT
ETD: 2026-11-12
🚢 HF SPIRIT 2631N
HONG KONG
CSX WORLD TERMINALS HONG KONG LIMITED
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-24
🚢 BARGE
YANTIAN
CSX WORLD TERMINALS HONG KONG LIMITED
ETA: 2026-11-28
ZIM
Ho Chi Minh → Yantian
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Infinity (IY3) / 23 / 2643N / N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-12
🚢 Infinity (IY3) / 23 / 2643N / N
VGM cut-off: 2026-11-09 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 03:00:00
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 Land Transshipments
YANTIAN
CHONGQING (SC)
ETA: 2026-12-02
MSC
Qui Nhon → Yantian
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HZ646R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 TBN/HZ646R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
Dong Young
Hải Phòng → Yantian
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY - JPHR2621N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2621N
YANTIAN
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-15
Dong Young
Hải Phòng → Yantian
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2614S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-01
🚢 Barge
Dong Young
Hải Phòng → Yantian
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-01
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2623S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 Barge
Dong Young
Hải Phòng → Yantian
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-04
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2624S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 Barge
Evergreen
Hải Phòng → Yantian
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACRO 1385-010E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER MACRO 1385-010E
HMM
Hải Phòng → Yantian
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN - 047E
2 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE MANHATTAN - 047E
Closing time: 2026-11-10 17:00:00
YANTIAN
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-15
ONE
Vung Tau → Yantian
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-06
🚢 COSCO AQABA 094E
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 LEGO SHIPPING COMPANY LIMITED (WATER)
YANTIAN
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-12-08
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Yantian, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến