3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Yantian, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

14 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Yantian, từ Việt Nam

14 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Yantian

CNCCOSCODong YoungEvergreenHMMKMTCMSCMaerskONEOOCLSITCTS LinesWan HaiZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Yantian

Wan Hai Cat Lai → Yantian
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BUDGET VESSEL1 - N002
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-22
🚢 BUDGET VESSEL1 - N002
YANTIAN
ETA: 2026-11-28
KMTC Ho Chi Minh → Yantian
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC OSAKA 2612N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-22
🚢 KMTC OSAKA 2612N
VGM cut-off: 2026-11-21 16:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:30:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder - 261126
YANTIAN
ETA: 2026-11-27
ZIM Ho Chi Minh → Yantian
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-22
🚢 Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-21 06:00:00
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 Land Transshipments
YANTIAN
CHONGQING (SC)
ETA: 2026-12-16
TS Lines Hải Phòng → Yantian
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA RESILIENCE
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 INTERASIA RESILIENCE
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-21 17:00:00
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-25
🚢 FEEDER
YANTIAN
ETA: 2026-12-01
MSC Da Nang → Yantian
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-25
Evergreen Hải Phòng → Yantian
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN
ETA: 2026-11-25
Evergreen Hải Phòng → Yantian
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM PEGASUS PRA180E19
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 CMA CGM PEGASUS PRA180E19
YANTIAN
ETA: 2026-11-25
Evergreen Vung Tau → Yantian
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAX1 0504-033E
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-23
🚢 SAX1 0504-033E
YANTIAN
ETA: 2026-11-28
Evergreen Vung Tau → Yantian
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAX 1387-017E
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER MAX 1387-017E
YANTIAN
ETA: 2026-12-03
HMM Ho Chi Minh → Yantian
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
6 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-23
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-24 03:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-26
🚢 YM WIND - 036E
YANTIAN
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-30
HMM Ho Chi Minh → Yantian
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
8 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-23
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-24 03:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 ONE CRANE - 037E
YANTIAN
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-12-02
ZIM Ho Chi Minh → Yantian
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: He Jin (HF3) / 108 / 2645N / N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-23
🚢 He Jin (HF3) / 108 / 2645N / N
VGM cut-off: 2026-11-21 23:00:00
Closing time: 2026-11-23 03:00:00
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-30
🚢 Land Transshipments
YANTIAN
CHONGQING (SC)
ETA: 2026-12-12
HMM Hải Phòng → Yantian
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM TOTALITY - 029E
2 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-24
🚢 YM TOTALITY - 029E
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-26
Evergreen Vung Tau → Yantian
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ALASKA CBX0M0E19
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-24
🚢 CMA CGM ALASKA CBX0M0E19
YANTIAN
ETA: 2026-11-26
Evergreen Ho Chi Minh → Yantian
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN
ETA: 2026-12-02
OOCL Ho Chi Minh → Yantian
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P - 038N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 SYMEON P - 038N
Closing time: 2026-11-24 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 TBA - null
YANTIAN
YANTIAN PORT
ETA: 2026-12-04
OOCL Ho Chi Minh → Yantian
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P - 038N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 SYMEON P - 038N
Closing time: 2026-11-24 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 TBA - null
YANTIAN
YANTIAN PORT
ETA: 2026-11-30
KMTC Ho Chi Minh → Yantian
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P 038N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-25
🚢 SYMEON P 038N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-24 17:00:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 Feeder - 261129
YANTIAN
ETA: 2026-11-30
OOCL Ho Chi Minh → Yantian
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI - 065A
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OMNI - 065A
Closing time: 2026-11-25 14:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 TBA - null
YANTIAN
YANTIAN PORT
ETA: 2026-12-11
Evergreen Hải Phòng → Yantian
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAX 1387-017E
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER MAX 1387-017E
YANTIAN
ETA: 2026-12-03
Wan Hai Cat Lai → Yantian
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 286 - S117
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 286 - S117
YANTIAN
ETA: 2026-12-11
Evergreen Vung Tau → Yantian
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HUMEN 102E
3 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-26
🚢 ONE HUMEN 102E
YANTIAN
ETA: 2026-11-29
Evergreen Qui Nhon → Yantian
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN
ETA: 2026-12-02
HMM Ho Chi Minh → Yantian
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
6 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-26
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-26 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 ONE HUMEN - 101W
YANTIAN
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-12-02
KMTC Ho Chi Minh → Yantian
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER 2609N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 YEOSU VOYAGER 2609N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 14:30:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder - 261130
YANTIAN
ETA: 2026-12-01
OOCL Hải Phòng → Yantian
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 486E
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-27
🚢 HAIAN TIME - 486E
Closing time: 2026-11-26 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-03
🚢 TBA - null
YANTIAN
YANTIAN PORT
ETA: 2026-12-04
Dong Young Hải Phòng → Yantian
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY - JPHR2622N
1 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2622N
YANTIAN
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-29
Dong Young Hải Phòng → Yantian
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2615S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-17
🚢 Barge
YANTIAN
ETA: 2026-12-18
Dong Young Hải Phòng → Yantian
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-15
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2624S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 Barge
YANTIAN
ETA: 2026-12-22
Dong Young Hải Phòng → Yantian
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-18
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2625S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 Barge
YANTIAN
ETA: 2026-12-25
ZIM Vung Tau → Yantian
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-27
🚢 Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-22
🚢 Land Transshipments
YANTIAN
SHANTOU (GD)
ETA: 2026-12-25
ZIM Vung Tau → Yantian
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-27
🚢 Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-14
🚢 Land Transshipments
YANTIAN
CHONGQING (SC)
ETA: 2026-12-26
Evergreen Vung Tau → Yantian
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL VIOLET 013E
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-27
🚢 OOCL VIOLET 013E
YANTIAN
ETA: 2026-12-01
Evergreen Da Nang → Yantian
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN
ETA: 2026-12-02
Dong Young Ho Chi Minh → Yantian
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-13
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2615S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-17
🚢 Barge
YANTIAN
ETA: 2026-12-18
Dong Young Ho Chi Minh → Yantian
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-15
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2624S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 Barge
YANTIAN
ETA: 2026-12-22
Dong Young Ho Chi Minh → Yantian
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-18
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2625S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 Barge
YANTIAN
ETA: 2026-12-25
HMM Ho Chi Minh → Yantian
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
6 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-27
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-28 05:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-01
🚢 YM WILLPOWER - 003E
YANTIAN
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-12-04
MSC Qui Nhon → Yantian
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
Wan Hai Hải Phòng → Yantian
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N471
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI 105 - N471
YANTIAN
ETA: 2026-12-10
Dong Young Hải Phòng → Yantian
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER - NSPR2623N
1 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2623N
YANTIAN
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-30
Evergreen Vung Tau → Yantian
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MODE 1483-011E
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MODE 1483-011E
YANTIAN
ETA: 2026-12-06
COSCO Vung Tau → Yantian
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-29 12:00:00
Hong Kong
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL HONG KONG - 041W
YANTIAN
ETA: 2026-12-03
COSCO Ho Chi Minh → Yantian
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-29 12:00:00
Hong Kong
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL HONG KONG - 041W
YANTIAN
ETA: 2026-12-03
COSCO Hải Phòng → Yantian
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
YANTIAN
ETA: 2026-12-09
COSCO Hải Phòng → Yantian
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
Hong Kong
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER GOLDEN - 0780-034W
YANTIAN
ETA: 2026-12-03
Wan Hai Cat Lai → Yantian
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 377 - N030
YANTIAN
ETA: 2026-12-05
ZIM Ho Chi Minh → Yantian
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-29
🚢 Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
VGM cut-off: 2026-11-27 06:00:00
Closing time: 2026-11-28 10:00:00
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-14
🚢 Land Transshipments
YANTIAN
CHONGQING (SC)
ETA: 2026-12-26
TS Lines Hải Phòng → Yantian
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-28 17:00:00
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-02
🚢 FEEDER
YANTIAN
ETA: 2026-12-08
MSC Vung Tau → Yantian
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MILLAU/048E
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK INTERNATIONAL PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 ONE MILLAU/048E
VGM cut-off: 2026-11-25 15:00:00
Closing time: 2026-11-26 13:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-07
Evergreen Hải Phòng → Yantian
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN
ETA: 2026-12-02
Evergreen Hải Phòng → Yantian
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM LIBRA PRA1C0E19
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 CMA CGM LIBRA PRA1C0E19
YANTIAN
ETA: 2026-12-02
MSC Hải Phòng → Yantian
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM CANADA/21E
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-30
🚢 ZIM CANADA/21E
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ZIM Vung Tau → Yantian
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Infinity (IY3) / 24 / 2646N / N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-30
🚢 Infinity (IY3) / 24 / 2646N / N
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-15
🚢 Land Transshipments
YANTIAN
SHANTOU (GD)
ETA: 2026-12-18
ZIM Vung Tau → Yantian
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Infinity (IY3) / 24 / 2646N / N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-30
🚢 Infinity (IY3) / 24 / 2646N / N
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-09
🚢 Land Transshipments
YANTIAN
CHONGQING (SC)
ETA: 2026-12-21
Evergreen Vung Tau → Yantian
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL DAFFODIL 007E
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-30
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
YANTIAN
ETA: 2026-12-05
Evergreen Vung Tau → Yantian
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER META 1388-006E
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER META 1388-006E
YANTIAN
ETA: 2026-12-10
MSC Da Nang → Yantian
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
HMM Ho Chi Minh → Yantian
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
9 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-30
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-12-01 03:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 ONE IBIS - 039E
YANTIAN
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-12-10
HMM Ho Chi Minh → Yantian
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
8 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-30
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-12-01 03:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 YM TRILLION - 021E
YANTIAN
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-12-09

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Yantian, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)