3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Yokohama, Nhật Bản — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

17 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Yokohama, Nhật Bản từ Việt Nam

17 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Yokohama

CNCCOSCODong YoungDongjin ShippingEvergreenHeung-AInterasiaKMTCMSCMaerskONEOOCLSITCShanghai Jinjiang ShippingSinokorTS LinesWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Yokohama

TS Lines Hải Phòng → Yokohama
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG HAI
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-11-24
🚢 ZHONG GU DI ZHONG HAI
VGM cut-off: 2026-11-21 02:00:00
Closing time: 2026-11-23 04:00:14
SHANGHAI
SECT(WGQ4)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 TS PENANG - 2649E
YOKOHAMA
HONMOKU BC
ETA: 2026-12-09
TS Lines Hải Phòng → Yokohama
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TS MAWEI
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-25
🚢 TS MAWEI
VGM cut-off: 2026-11-23 04:00:57
Closing time: 2026-11-24 04:00:57
YOKOHAMA
HONMOKU D1
ETA: 2026-12-04
COSCO Hải Phòng → Yokohama
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-25
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-11-24 13:00:00
YOKOHAMA
ETA: 2026-12-11
OOCL Hải Phòng → Yokohama
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CAIYUNHE - 1953N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-25
🚢 CAIYUNHE - 1953N
Closing time: 2026-11-23 17:00:00
YOKOHAMA
HONMOKU BC2 (SUZUE)
ETA: 2026-12-03
Sinokor Hải Phòng → Yokohama
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2619N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-25
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2619N
Busan
BPTG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 JI YONG / 1059E
YOKOHAMA
MINAMI HONMOKU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
Heung-A Hải Phòng → Yokohama
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2619N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-25
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2619N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-24 16:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 HEUNG-A XIAMEN / 2647S
YOKOHAMA
HONMOKU BC CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
KMTC Hải Phòng → Yokohama
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA 2621N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 SKY TIARA 2621N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 04:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 VICTORY STAR - 2632E
YOKOHAMA
YOKOHAMA HONMOKU D-1
ETA: 2026-12-08
KMTC Hải Phòng → Yokohama
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY IRIS 2618N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 SKY IRIS 2618N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 02:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 VICTORY STAR - 2632E
YOKOHAMA
YOKOHAMA HONMOKU D-1
ETA: 2026-12-08
Wan Hai Qui Nhon → Yokohama
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-25
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-29
🚢 NAVIOS VERDE - N189
YOKOHAMA
ETA: 2026-12-09
Evergreen Ho Chi Minh → Yokohama
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER WAFT 1768-023N
YOKOHAMA
ETA: 2026-12-04
Heung-A Ho Chi Minh → Yokohama
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC JAKARTA - 2613S
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC JAKARTA - 2613S
VGM cut-off: 2026-11-24 05:00:00
Closing time: 2026-11-23 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 HEUNG-A XIAMEN / 2648S
YOKOHAMA
HONMOKU BC CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-14
Heung-A Ho Chi Minh → Yokohama
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT - 0154N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-25
🚢 DONGJIN CONFIDENT - 0154N
VGM cut-off: 2026-11-25 05:00:00
Closing time: 2026-11-24 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-08
🚢 DONGJIN FORTUNE / 0213S
YOKOHAMA
HONMOKU D
ETA: 2026-12-11
KMTC Ho Chi Minh → Yokohama
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG 2609N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG 2609N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-24 16:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-08
🚢 TY INCHEON - 2632E
YOKOHAMA
YOKOHAMA HONMOKU BC-1
ETA: 2026-12-11
KMTC Ho Chi Minh → Yokohama
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS SINGAPORE 1043N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 POS SINGAPORE 1043N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 13:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-08
🚢 TY INCHEON - 2632E
YOKOHAMA
YOKOHAMA HONMOKU BC-1
ETA: 2026-12-11
Sinokor Ho Chi Minh → Yokohama
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC JAKARTA - 2613S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC JAKARTA - 2613S
Busan
BPTG
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 JI YONG / 1060E
YOKOHAMA
MINAMI HONMOKU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
KMTC Hải Phòng → Yokohama
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2621N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP TAURUS 2621N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 21:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 VICTORY STAR - 2632E
YOKOHAMA
YOKOHAMA HONMOKU D-1
ETA: 2026-12-08
MSC Hải Phòng → Yokohama
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CAPE III/HD647A
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC CAPE III/HD647A
VGM cut-off: 2026-11-24 20:00:00
Closing time: 2026-11-25 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 SUEZ CANAL/HI646R
YOKOHAMA
HONMOKU D1 CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-21
Wan Hai Da Nang → Yokohama
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N076
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 292 - N076
YOKOHAMA
ETA: 2026-12-12
Wan Hai Qui Nhon → Yokohama
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-30
🚢 WAN HAI 357 - N041
YOKOHAMA
ETA: 2026-12-09
Evergreen Qui Nhon → Yokohama
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER WORLD 1769-017N
YOKOHAMA
ETA: 2026-12-12
Heung-A Ho Chi Minh → Yokohama
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER - 2609N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-26
🚢 YEOSU VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-24 05:00:00
Closing time: 2026-11-23 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-08
🚢 DONGJIN FORTUNE / 0213S
YOKOHAMA
HONMOKU D
ETA: 2026-12-11
KMTC Ho Chi Minh → Yokohama
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP AQUILA 2613N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP AQUILA 2613N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-26 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 TY INCHEON - 2632E
YOKOHAMA
YOKOHAMA HONMOKU BC-1
ETA: 2026-12-11
KMTC Ho Chi Minh → Yokohama
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN 2618N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 KMTC ULSAN 2618N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-26 01:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 TY INCHEON - 2632E
YOKOHAMA
YOKOHAMA HONMOKU BC-1
ETA: 2026-12-11
KMTC Ho Chi Minh → Yokohama
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA 2615N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP URSA 2615N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 04:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 VICTORY STAR - 2632E
YOKOHAMA
YOKOHAMA HONMOKU D-1
ETA: 2026-12-08
KMTC Ho Chi Minh → Yokohama
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER 2609N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 YEOSU VOYAGER 2609N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 14:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-08
🚢 TY INCHEON - 2632E
YOKOHAMA
YOKOHAMA HONMOKU BC-1
ETA: 2026-12-11
Sinokor Ho Chi Minh → Yokohama
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER - 2609N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-26
🚢 YEOSU VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-25 05:00:00
Closing time: 2026-11-24 09:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-11
🚢 STAR VOYAGER / 2649E
YOKOHAMA
HONMOKU BC CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
OOCL Hải Phòng → Yokohama
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 486E
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-27
🚢 HAIAN TIME - 486E
Closing time: 2026-11-26 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 ALS VESTA - 058N
YOKOHAMA
HONMOKU BC1 (SANKYU)
ETA: 2026-12-10
OOCL Hải Phòng → Yokohama
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 486E
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-27
🚢 HAIAN TIME - 486E
Closing time: 2026-11-26 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 CAPE SYROS - 111N
YOKOHAMA
HONMOKU BC1 (SANKYU)
ETA: 2026-12-12
Dong Young Hải Phòng → Yokohama
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY - JPHR2622N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2622N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 HEUNG-A XIAMEN - HAXI2647S
YOKOHAMA
HONMOKU BC
ETA: 2026-12-07
Dong Young Hải Phòng → Yokohama
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY - JPHR2622N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2622N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 PEGASUS PETA - DPPA2626E
YOKOHAMA
HONMOKU BC
ETA: 2026-12-08
Dong Young Hải Phòng → Yokohama
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY - JPHR2622N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2622N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-08
🚢 DONGJIN FORTUNE - JDFT0213S
YOKOHAMA
HONMOKU D
ETA: 2026-12-11
Dong Young Hải Phòng → Yokohama
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 DONGJIN FORTUNE - JDFT0213S
YOKOHAMA
HONMOKU D
ETA: 2026-12-11
Dong Young Hải Phòng → Yokohama
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 HEUNG-A XIAMEN - HAXI2648S
YOKOHAMA
HONMOKU BC
ETA: 2026-12-14
Dong Young Hải Phòng → Yokohama
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2629E
YOKOHAMA
HONMOKU BC
ETA: 2026-12-15
KMTC Hải Phòng → Yokohama
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-25 16:00:00
Closing time: 2026-11-26 14:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 VICTORY STAR - 2632E
YOKOHAMA
YOKOHAMA HONMOKU D-1
ETA: 2026-12-08
KMTC Hải Phòng → Yokohama
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MARIA C 0099N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 MARIA C 0099N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 TY INCHEON - 2632E
YOKOHAMA
YOKOHAMA HONMOKU BC-1
ETA: 2026-12-11
Wan Hai Cat Lai → Yokohama
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 325 - N064
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-27
🚢 WAN HAI 325 - N064
YOKOHAMA
ETA: 2026-12-07
Maersk Vung Tau → Yokohama
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDBORG MAERSK - 640D
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-27
🚢 NORDBORG MAERSK - 640D
VGM cut-off: 2026-11-28 04:15:00
Closing time: 2026-11-28 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 NORDBORG MAERSK - 640D
YOKOHAMA
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-06
Evergreen Qui Nhon → Yokohama
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER WORLD 1769-017N
YOKOHAMA
ETA: 2026-12-12
Dong Young Ho Chi Minh → Yokohama
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 DONGJIN FORTUNE - JDFT0213S
YOKOHAMA
HONMOKU D
ETA: 2026-12-11
Dong Young Ho Chi Minh → Yokohama
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-12
🚢 HEUNG-A XIAMEN - HAXI2648S
YOKOHAMA
HONMOKU BC
ETA: 2026-12-14
Dong Young Ho Chi Minh → Yokohama
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-13
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2629E
YOKOHAMA
HONMOKU BC
ETA: 2026-12-15
Heung-A Ho Chi Minh → Yokohama
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN - 2618N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC ULSAN - 2618N
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 AKITA TRADER / 2647E
YOKOHAMA
HONMOKU BC CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-11
Heung-A Ho Chi Minh → Yokohama
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CHENNAI VOYAGER - 2610N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-27
🚢 CHENNAI VOYAGER - 2610N
VGM cut-off: 2026-11-27 05:00:00
Closing time: 2026-11-26 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-12
🚢 HEUNG-A XIAMEN / 2648S
YOKOHAMA
HONMOKU BC CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-14
Sinokor Ho Chi Minh → Yokohama
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN - 2618N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC ULSAN - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-26 05:00:00
Closing time: 2026-11-25 09:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 STAR VOYAGER / 2649E
YOKOHAMA
HONMOKU BC CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
Sinokor Ho Chi Minh → Yokohama
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CHENNAI VOYAGER - 2610N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-27
🚢 CHENNAI VOYAGER - 2610N
VGM cut-off: 2026-11-27 05:00:00
Closing time: 2026-11-26 09:00:00
Busan
BPTG
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-13
🚢 JI YONG / 1060E
YOKOHAMA
MINAMI HONMOKU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
MSC Qui Nhon → Yokohama
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN/HQ648R
BUSAN
PUSAN NEWPORT COMPANY LIMITED
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-08
🚢 TBN/TBN
YOKOHAMA
HONMOKU D1 CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-14
Wan Hai Hải Phòng → Yokohama
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N471
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI 105 - N471
YOKOHAMA
ETA: 2026-12-10
Dong Young Hải Phòng → Yokohama
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 HEUNG-A XIAMEN - HAXI2648S
YOKOHAMA
HONMOKU BC
ETA: 2026-12-14
Dong Young Hải Phòng → Yokohama
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2629E
YOKOHAMA
HONMOKU BC
ETA: 2026-12-15
Dong Young Hải Phòng → Yokohama
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-15
🚢 DONGJIN FORTUNE - JDFT0214S
YOKOHAMA
HONMOKU D
ETA: 2026-12-18
Dong Young Hải Phòng → Yokohama
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER - NSPR2623N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2623N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 HEUNG-A XIAMEN - HAXI2647S
YOKOHAMA
HONMOKU BC
ETA: 2026-12-07
Dong Young Hải Phòng → Yokohama
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER - NSPR2623N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2623N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 PEGASUS PETA - DPPA2626E
YOKOHAMA
HONMOKU BC
ETA: 2026-12-08
Dong Young Hải Phòng → Yokohama
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER - NSPR2623N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2623N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-08
🚢 DONGJIN FORTUNE - JDFT0213S
YOKOHAMA
HONMOKU D
ETA: 2026-12-11
Evergreen Hải Phòng → Yokohama
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1284-488N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PRUDENT 1284-488N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER BLISS 1217-117B
YOKOHAMA
ETA: 2026-12-13
Evergreen Hải Phòng → Yokohama
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER BLISS 1217-117B
YOKOHAMA
ETA: 2026-12-13
Evergreen Hải Phòng → Yokohama
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1284-488N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PRUDENT 1284-488N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-12
🚢 EVER BREED 1642-116N
YOKOHAMA
ETA: 2026-12-17
Evergreen Hải Phòng → Yokohama
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-12
🚢 EVER BREED 1642-116N
YOKOHAMA
ETA: 2026-12-17
KMTC Hải Phòng → Yokohama
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2617N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-28
🚢 KMTC POHANG 2617N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 14:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-08
🚢 TY INCHEON - 2632E
YOKOHAMA
YOKOHAMA HONMOKU BC-1
ETA: 2026-12-11
KMTC Hải Phòng → Yokohama
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY 2622N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-28
🚢 PANCON HARMONY 2622N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 16:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 VICTORY STAR - 2632E
YOKOHAMA
YOKOHAMA HONMOKU D-1
ETA: 2026-12-08

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Yokohama, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)