3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Yueyang, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

5 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Yueyang, từ Việt Nam

5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Yueyang

CMA CGMCNCCOSCOEvergreenONE

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Yueyang

COSCO Ho Chi Minh → Yueyang
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
YUEYANG
ETA: 2026-12-27
COSCO Ho Chi Minh → Yueyang
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
YUEYANG
ETA: 2026-12-28
COSCO Vung Tau → Yueyang
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
YUEYANG
ETA: 2027-01-04
COSCO Vung Tau → Yueyang
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
YUEYANG
ETA: 2027-01-03
COSCO Ho Chi Minh → Yueyang
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
YUEYANG
ETA: 2027-01-04
COSCO Ho Chi Minh → Yueyang
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
YUEYANG
ETA: 2027-01-03
COSCO Vung Tau → Yueyang
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
YUEYANG
ETA: 2027-01-04
COSCO Vung Tau → Yueyang
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
YUEYANG
ETA: 2027-01-03
COSCO Ho Chi Minh → Yueyang
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
YUEYANG
ETA: 2027-01-04
COSCO Ho Chi Minh → Yueyang
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
YUEYANG
ETA: 2027-01-03
COSCO Vung Tau → Yueyang
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
YUEYANG
ETA: 2027-01-10
COSCO Vung Tau → Yueyang
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
YUEYANG
ETA: 2027-01-11
COSCO Ho Chi Minh → Yueyang
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
YUEYANG
ETA: 2027-01-10
COSCO Ho Chi Minh → Yueyang
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
YUEYANG
ETA: 2027-01-11
COSCO Vung Tau → Yueyang
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2612N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-23
🚢 KMTC INCHEON - 2612N
Closing time: 2026-12-22 11:00:00
YUEYANG
ETA: 2027-01-11
COSCO Vung Tau → Yueyang
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2612N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-23
🚢 KMTC INCHEON - 2612N
Closing time: 2026-12-22 11:00:00
YUEYANG
ETA: 2027-01-10
COSCO Ho Chi Minh → Yueyang
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2612N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-23
🚢 KMTC INCHEON - 2612N
Closing time: 2026-12-22 11:00:00
YUEYANG
ETA: 2027-01-11
COSCO Ho Chi Minh → Yueyang
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2612N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-23
🚢 KMTC INCHEON - 2612N
Closing time: 2026-12-22 11:00:00
YUEYANG
ETA: 2027-01-10
COSCO Vung Tau → Yueyang
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2611N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-30
🚢 KMTC HAIPHONG - 2611N
Closing time: 2026-12-29 11:00:00
YUEYANG
ETA: 2027-01-17
COSCO Vung Tau → Yueyang
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2611N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-30
🚢 KMTC HAIPHONG - 2611N
Closing time: 2026-12-29 11:00:00
YUEYANG
ETA: 2027-01-18
COSCO Ho Chi Minh → Yueyang
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2611N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-30
🚢 KMTC HAIPHONG - 2611N
Closing time: 2026-12-29 11:00:00
YUEYANG
ETA: 2027-01-17
COSCO Ho Chi Minh → Yueyang
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2611N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-30
🚢 KMTC HAIPHONG - 2611N
Closing time: 2026-12-29 11:00:00
YUEYANG
ETA: 2027-01-18
← Trang trước Trang 2/2

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Yueyang, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)