Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Yun Fu, từ Việt Nam
8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Yun Fu
CNCCOSCODong YoungEvergreenHMMMaerskONEOOCL
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Yun Fu
Evergreen
Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 116A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 SPIL NIRMALA 116A
HONG KONG
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 Feeder
Evergreen
Hải Phòng → Yun Fu
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder
Maersk
Hải Phòng → Yun Fu
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: OKEE Cornelia - 648S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-24
🚢 OKEE Cornelia - 648S
VGM cut-off: 2026-11-23 12:15:00
Closing time: 2026-11-23 14:00:00
Nansha New Port
GZ OCEANGATE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-02
🚢 OKEE Cornelia - 648S
YUN FU
YUNFU HUASHENG
ETA: 2026-12-05
Evergreen
Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder
Dong Young
Hải Phòng → Yun Fu
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR FRONTIER - NSFR2623N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-25
🚢 STAR FRONTIER - NSFR2623N
YUN FU
SHEKOU CHIWAN TERMINAL
ETA: 2026-11-26
Maersk
Vung Tau → Yun Fu
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MERATUS JAYAGIRI - 647N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
VGM cut-off: 2026-11-26 20:15:00
Closing time: 2026-11-26 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
YUN FU
YUNFU HUASHENG
ETA: 2026-12-05
Evergreen
Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER WAFT 1768-023N
SHEKOU, CHINA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder
Evergreen
Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER WAFT 1768-023N
HONG KONG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder
Dong Young
Hải Phòng → Yun Fu
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS HOPE - DPHP2627N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 PEGASUS HOPE - DPHP2627N
YUN FU
SHEKOU CHIWAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
Evergreen
Hải Phòng → Yun Fu
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089B
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER CROWN 0163-089B
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder
Evergreen
Qui Nhon → Yun Fu
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder
Evergreen
Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
OOCL
Hải Phòng → Yun Fu
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 486E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-27
🚢 HAIAN TIME - 486E
Closing time: 2026-11-26 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-03
🚢 TBA - null
YUN FU
YUNFU NEW PORT
ETA: 2026-12-07
Dong Young
Hải Phòng → Yun Fu
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
YUN FU
SHEKOU CHIWAN TERMINAL
ETA: 2026-11-29
Evergreen
Da Nang → Yun Fu
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder
Evergreen
Qui Nhon → Yun Fu
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
Dong Young
Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 STARSHIP VENUS - NSVS2611S
SHEKOU, CHINA
SHEKOU CHIWAN TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-01
🚢 Barge
Dong Young
Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-13
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2623S
SHEKOU, CHINA
SHEKOU CHIWAN TERMINAL
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-22
🚢 Barge
Dong Young
Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-14
🚢 TS NAGOYA - JTNG2636S
SHEKOU, CHINA
SHEKOU CHIWAN TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-08
🚢 Barge
Evergreen
Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Feeder
Evergreen
Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 065A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OMNI 065A
HONG KONG
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder
HMM
Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HERITAGE
22 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 HMM HERITAGE
Closing time: 2026-11-26 18:00:00
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
NEW HUTCHISON GAMMAN CNTR TERMINAL (HGCT)
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-13
🚢 SKY ORION - 2615S
HONG KONG, CHINA
HONG KONG INTERNATIONAL TERMINAL LTD.
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-19
🚢 BARGE DIRECT
YUN FU
YUNFU - HUASHENG SHPG LTD
ETA: 2026-12-20
Evergreen
Hải Phòng → Yun Fu
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080B
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONCISE 0164-080B
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Feeder
Evergreen
Da Nang → Yun Fu
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
Evergreen
Qui Nhon → Yun Fu
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Feeder
COSCO
Vung Tau → Yun Fu
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-29 12:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-29 12:00:00
Evergreen
Da Nang → Yun Fu
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Feeder
Evergreen
Hải Phòng → Yun Fu
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder
Evergreen
Hải Phòng → Yun Fu
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121B
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER CAST 0165-121B
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder
Evergreen
Da Nang → Yun Fu
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
SHEKOU, CHINA
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 Feeder
Evergreen
Da Nang → Yun Fu
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
HONG KONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 Feeder
Evergreen
Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0140-057N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER ONWARD 0140-057N
HONG KONG
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 Feeder
Maersk
Vung Tau → Yun Fu
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEXOE MAERSK - 648N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 NEXOE MAERSK - 648N
VGM cut-off: 2026-12-03 20:15:00
Closing time: 2026-12-03 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 NEXOE MAERSK - 648N
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 NEXOE MAERSK - 648N
YUN FU
YUNFU HUASHENG
ETA: 2026-12-12
COSCO
Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LITTLE MERMAID - 166N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-04
🚢 LITTLE MERMAID - 166N
Closing time: 2026-12-03 05:00:00
HMM
Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HARMONY
23 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-12-04
🚢 HMM HARMONY
Closing time: 2026-12-03 18:00:00
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
NEW HUTCHISON GAMMAN CNTR TERMINAL (HGCT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 SAWASDEE VEGA - 2616S
HONG KONG, CHINA
HONG KONG INTERNATIONAL TERMINAL LTD.
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-27
🚢 BARGE DIRECT
YUN FU
YUNFU - HUASHENG SHPG LTD
ETA: 2026-12-28
OOCL
Hải Phòng → Yun Fu
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 487E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-05
🚢 HAIAN TIME - 487E
Closing time: 2026-12-04 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 TBA - null
YUN FU
YUNFU NEW PORT
ETA: 2026-12-14
Maersk
Vung Tau → Yun Fu
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 649N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 649N
VGM cut-off: 2026-12-10 20:15:00
Closing time: 2026-12-10 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 649N
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-17
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 649N
YUN FU
YUNFU HUASHENG
ETA: 2026-12-19
COSCO
Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: URU BHUM - 178N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-09
🚢 URU BHUM - 178N
Closing time: 2026-12-04 16:00:00
COSCO
Vung Tau → Yun Fu
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA OSTERBURG - 577N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-11
🚢 HANSA OSTERBURG - 577N
Closing time: 2026-12-10 05:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA OSTERBURG - 577N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-11
🚢 HANSA OSTERBURG - 577N
Closing time: 2026-12-10 05:00:00
OOCL
Hải Phòng → Yun Fu
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 488E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-12
🚢 HAIAN TIME - 488E
Closing time: 2026-12-11 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-17
🚢 TBA - null
YUN FU
YUNFU NEW PORT
ETA: 2026-12-21
COSCO
Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TIDE SAILOR - 066N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-12
🚢 TIDE SAILOR - 066N
Closing time: 2026-12-12 15:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P - 039N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 SYMEON P - 039N
Closing time: 2026-12-11 16:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 18/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: GH RIVER - 109N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-18
🚢 GH RIVER - 109N
Closing time: 2026-12-17 05:00:00
OOCL
Hải Phòng → Yun Fu
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 489E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-19
🚢 HAIAN TIME - 489E
Closing time: 2026-12-18 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-24
🚢 TBA - null
YUN FU
YUNFU NEW PORT
ETA: 2026-12-28
COSCO
Vung Tau → Yun Fu
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-20
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-20 12:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-20
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-19 11:59:00
COSCO
Vung Tau → Yun Fu
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CONTINENT - 2612N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-23
🚢 YM CONTINENT - 2612N
Closing time: 2026-12-18 16:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CONTINENT - 2612N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-23
🚢 YM CONTINENT - 2612N
Closing time: 2026-12-18 16:00:00
COSCO
Vung Tau → Yun Fu
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LITTLE MERMAID - 167N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-25
🚢 LITTLE MERMAID - 167N
Closing time: 2026-12-24 05:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Yun Fu
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LITTLE MERMAID - 167N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-25
🚢 LITTLE MERMAID - 167N
Closing time: 2026-12-24 05:00:00
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Yun Fu, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến