3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Zeebrugge, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

7 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Zeebrugge, từ Việt Nam

7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Zeebrugge

CMA CGMCOSCOEvergreenMSCMaerskONEOOCL

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Zeebrugge

OOCL Hải Phòng → Zeebrugge
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-18
🚢 OOCL ABU DHABI - 010W
ZEEBRUGGE
CSP ZEEBRUGGE TERMINAL N.V.
ETA: 2027-01-20
OOCL Hải Phòng → Zeebrugge
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-19
🚢 COSCO SHIPPING AQUARIUS - 052W
ZEEBRUGGE
CSP ZEEBRUGGE TERMINAL N.V.
ETA: 2027-02-09
COSCO Ho Chi Minh → Zeebrugge
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 086S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 INCRES - 086S
Closing time: 2026-12-06 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING UNIVERSE - 037W
ZEEBRUGGE
ETA: 2027-01-19
MSC Da Nang → Zeebrugge
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC STELLA/GA648W
ZEEBRUGGE
CSP TERMINAL ZEEBRUGGE
ETA: 2027-01-19
MSC Vung Tau → Zeebrugge
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRIESTE/QB648W
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC TRIESTE/QB648W
VGM cut-off: 2026-12-08 19:00:00
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-18
🚢 MSC STELLA/GA648W
ZEEBRUGGE
CSP TERMINAL ZEEBRUGGE
ETA: 2027-01-19
MSC Hải Phòng → Zeebrugge
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HD649A
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-10
🚢 TBN/HD649A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 MSC STELLA/GA648W
ZEEBRUGGE
CSP TERMINAL ZEEBRUGGE
ETA: 2027-01-19
OOCL Qui Nhon → Zeebrugge
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-13
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-12 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 OOCL ABU DHABI - 010W
ZEEBRUGGE
CSP ZEEBRUGGE TERMINAL N.V.
ETA: 2027-01-20
MSC Qui Nhon → Zeebrugge
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 MSC ILENIA/GA649W
ZEEBRUGGE
CSP TERMINAL ZEEBRUGGE
ETA: 2027-01-26
OOCL Hải Phòng → Zeebrugge
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-25
🚢 OOCL SPAIN - 014W
ZEEBRUGGE
CSP ZEEBRUGGE TERMINAL N.V.
ETA: 2027-01-27
OOCL Hải Phòng → Zeebrugge
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-26
🚢 CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
ZEEBRUGGE
CSP ZEEBRUGGE TERMINAL N.V.
ETA: 2027-02-16
COSCO Hải Phòng → Zeebrugge
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-14
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL SPAIN - 014W
ZEEBRUGGE
ETA: 2027-01-27
COSCO Ho Chi Minh → Zeebrugge
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 156S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 SINAR SANUR - 156S
Closing time: 2026-12-13 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING STAR - 031W
ZEEBRUGGE
ETA: 2027-01-26
COSCO Hải Phòng → Zeebrugge
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING UNIVERSE - 037W
ZEEBRUGGE
ETA: 2027-01-19
COSCO Hải Phòng → Zeebrugge
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
ZEEBRUGGE
ETA: 2027-01-30
COSCO Hải Phòng → Zeebrugge
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER EDIT - 0843-003W
ZEEBRUGGE
ETA: 2027-02-04
MSC Da Nang → Zeebrugge
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 MSC ILENIA/GA649W
ZEEBRUGGE
CSP TERMINAL ZEEBRUGGE
ETA: 2027-01-26
OOCL Qui Nhon → Zeebrugge
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-16
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-16 23:01:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 OOCL ABU DHABI - 010W
ZEEBRUGGE
CSP ZEEBRUGGE TERMINAL N.V.
ETA: 2027-01-20
COSCO Hải Phòng → Zeebrugge
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-16
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PRIDE - 001W
ZEEBRUGGE
ETA: 2027-02-03
COSCO Hải Phòng → Zeebrugge
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-16
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER EDIT - 0843-003W
ZEEBRUGGE
ETA: 2027-02-04
MSC Vung Tau → Zeebrugge
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-25
🚢 TBN/TBN
ZEEBRUGGE
CSP TERMINAL ZEEBRUGGE
ETA: 2027-01-27
MSC Vung Tau → Zeebrugge
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/05/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
136 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2027-03-24
ETD: 2027-03-31
🚢 TBN/TBN
ZEEBRUGGE
CSP TERMINAL ZEEBRUGGE
ETA: 2027-05-02
COSCO Hải Phòng → Zeebrugge
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
ZEEBRUGGE
ETA: 2027-02-16
COSCO Hải Phòng → Zeebrugge
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ZEEBRUGGE
ETA: 2027-01-30
OOCL Qui Nhon → Zeebrugge
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-20
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-19 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-25
🚢 OOCL SPAIN - 014W
ZEEBRUGGE
CSP ZEEBRUGGE TERMINAL N.V.
ETA: 2027-01-27
OOCL Hải Phòng → Zeebrugge
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-19 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PRIDE - 001W
ZEEBRUGGE
CSP ZEEBRUGGE TERMINAL N.V.
ETA: 2027-02-03
OOCL Hải Phòng → Zeebrugge
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-19 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-02
🚢 COSCO SHIPPING HIMALAYAS - 049W
ZEEBRUGGE
CSP ZEEBRUGGE TERMINAL N.V.
ETA: 2027-02-23
COSCO Ho Chi Minh → Zeebrugge
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 087S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 INCRES - 087S
Closing time: 2026-12-20 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING ARIES - 039W
ZEEBRUGGE
ETA: 2027-02-02
COSCO Vung Tau → Zeebrugge
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-23
🚢 CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
Closing time: 2026-12-22 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
ZEEBRUGGE
ETA: 2027-01-30
COSCO Vung Tau → Zeebrugge
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-23
🚢 CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
Closing time: 2026-12-22 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
ZEEBRUGGE
ETA: 2027-02-16
OOCL Qui Nhon → Zeebrugge
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-23
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-23 23:01:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-25
🚢 OOCL SPAIN - 014W
ZEEBRUGGE
CSP ZEEBRUGGE TERMINAL N.V.
ETA: 2027-01-27
MSC Vung Tau → Zeebrugge
Đi 24/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ROME/QB650W
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-24
🚢 MSC ROME/QB650W
VGM cut-off: 2026-12-22 19:00:00
Closing time: 2026-12-23 17:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2027-01-01
🚢 TBN/TBN
ZEEBRUGGE
CSP TERMINAL ZEEBRUGGE
ETA: 2027-02-03
MSC Qui Nhon → Zeebrugge
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-01
🚢 TBN/TBN
ZEEBRUGGE
CSP TERMINAL ZEEBRUGGE
ETA: 2027-02-08
MSC Da Nang → Zeebrugge
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-19 14:00:00
Closing time: 2026-12-20 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-01
🚢 TBN/TBN
ZEEBRUGGE
CSP TERMINAL ZEEBRUGGE
ETA: 2027-02-08
COSCO Hải Phòng → Zeebrugge
Đi 28/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-28
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER ECO - 0845-005W
ZEEBRUGGE
ETA: 2027-02-18
COSCO Hải Phòng → Zeebrugge
Đi 28/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-28
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL VALENCIA - 012W
ZEEBRUGGE
ETA: 2027-02-10
COSCO Hải Phòng → Zeebrugge
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING ARIES - 039W
ZEEBRUGGE
ETA: 2027-02-02
COSCO Hải Phòng → Zeebrugge
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ZEEBRUGGE
ETA: 2027-02-06
COSCO Hải Phòng → Zeebrugge
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/03/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL UNITED KINGDOM - 039W
ZEEBRUGGE
ETA: 2027-03-02
COSCO Vung Tau → Zeebrugge
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING HIMALAYAS - 049W
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-30
🚢 COSCO SHIPPING HIMALAYAS - 049W
Closing time: 2026-12-29 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING HIMALAYAS - 049W
ZEEBRUGGE
ETA: 2027-02-06
COSCO Vung Tau → Zeebrugge
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING HIMALAYAS - 049W
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-30
🚢 COSCO SHIPPING HIMALAYAS - 049W
Closing time: 2026-12-29 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING HIMALAYAS - 049W
ZEEBRUGGE
ETA: 2027-02-23
← Trang trước Trang 4/4

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Zeebrugge, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)