Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Zhangjiagang, từ Việt Nam
11 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Zhangjiagang
CMA CGMCNCCOSCODong YoungEvergreenHMMMaerskONESITCSinokorZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Zhangjiagang
CNC
Vung Tau → Zhangjiagang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INDOCHINA PEARL - 413CY0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-07
🚢 INDOCHINA PEARL - 413CY0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-07 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-25
🚢 DA XIN 66 - 2090P0S83
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY TERMINAL
ETA: 2026-11-26
CNC
Vung Tau → Zhangjiagang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 68 - 413CG0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-07
🚢 NEWPORT CYPRESS 68 - 413CG0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-25
🚢 DA XIN 66 - 2090P0S83
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY TERMINAL
ETA: 2026-11-26
CNC
Vung Tau → Zhangjiagang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INDOCHINA PEARL - 413CY0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-07
🚢 INDOCHINA PEARL - 413CY0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-07 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 SHUNYUNZHIXING - 202030W83
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY TERMINAL
ETA: 2026-11-27
CNC
Vung Tau → Zhangjiagang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 68 - 413CG0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-07
🚢 NEWPORT CYPRESS 68 - 413CG0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 SHUNYUNZHIXING - 202030W83
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY TERMINAL
ETA: 2026-11-27
CNC
Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - CV8010N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 SHIMANAMI BAY - CV8010N89
VGM cut-off: 2026-11-05 11:59:00
Closing time: 2026-11-06 15:30:00
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 DA XIN 66 - 2090L0S83
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY TERMINAL
ETA: 2026-11-19
CNC
Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - CV8010N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 SHIMANAMI BAY - CV8010N89
VGM cut-off: 2026-11-05 11:59:00
Closing time: 2026-11-06 15:30:00
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 PU HAI 213 - 1320D0W83
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY TERMINAL
ETA: 2026-11-20
Sinokor
Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS PROTO - 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS PROTO - 2613N
VGM cut-off: 2026-11-07 05:00:00
Closing time: 2026-11-06 09:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 HE YANG / 2641W
ZHANGJIAGANG
ZJG YONGJIA (WIN HANVERKY) CNTR TML CO LTD
ETA: 2026-11-25
Sinokor
Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SURABAYA - 2608N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-07
🚢 KMTC SURABAYA - 2608N
VGM cut-off: 2026-11-06 05:00:00
Closing time: 2026-11-05 09:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 HE YANG / 2641W
ZHANGJIAGANG
ZJG YONGJIA (WIN HANVERKY) CNTR TML CO LTD
ETA: 2026-11-25
SITC
Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC RUIMING 2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
PHUOC AN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 SITC RUIMING 2617N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-24
🚢 BARGE
ZHANGJIAGANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
COSCO
Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-11-16
COSCO
Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-11-21
SITC
Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC QINGDAO 2627N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 SITC QINGDAO 2627N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 BARGE
ZHANGJIAGANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
Evergreen
Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 CUL XIAMEN 2631W
SHANGHAI
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-17
🚢 Intermodal
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-11-22
ONE
Vung Tau → Zhangjiagang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HELSINKI 067E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 ONE HELSINKI 067E
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-02
🚢 CHINA OCEAN SHIPPING AGENCY SHANGHAI(CNY) (WATER)
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG TERMINAL
ETA: 2026-12-02
CNC
Vung Tau → Zhangjiagang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 19 - 413CC0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-08
🚢 NEWPORT CYPRESS 19 - 413CC0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-08 02:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 TIAN YI FA ZHAN - 2100R0W83
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY TERMINAL
ETA: 2026-11-25
CNC
Vung Tau → Zhangjiagang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 96 - 413CO0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-08
🚢 NEWPORT CYPRESS 96 - 413CO0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 TIAN YI FA ZHAN - 2100R0W83
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY TERMINAL
ETA: 2026-11-25
CNC
Vung Tau → Zhangjiagang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 19 - 413CC0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-08
🚢 NEWPORT CYPRESS 19 - 413CC0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-08 02:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-25
🚢 DA XIN 66 - 2090P0S83
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY TERMINAL
ETA: 2026-11-26
CNC
Vung Tau → Zhangjiagang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 96 - 413CO0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-08
🚢 NEWPORT CYPRESS 96 - 413CO0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-25
🚢 DA XIN 66 - 2090P0S83
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY TERMINAL
ETA: 2026-11-26
CNC
Vung Tau → Zhangjiagang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 19 - 413CC0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-08
🚢 NEWPORT CYPRESS 19 - 413CC0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-08 02:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 SHUNYUNZHIXING - 202030W83
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY TERMINAL
ETA: 2026-11-27
CNC
Vung Tau → Zhangjiagang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 96 - 413CO0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-08
🚢 NEWPORT CYPRESS 96 - 413CO0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 SHUNYUNZHIXING - 202030W83
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY TERMINAL
ETA: 2026-11-27
Maersk
Vung Tau → Zhangjiagang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - 010N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 SHIMANAMI BAY - 010N
Closing time: 2026-11-09 01:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 SHIMANAMI BAY - 010N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 SHIMANAMI BAY - 010N
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG YONGJIA TERMINAL
ETA: 2026-11-19
CMA CGM
Da Nang → Zhangjiagang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-12 22:00:00
Closing time: 2026-11-12 15:30:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 TSS TBN 2 - KC1090N19
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 DA XIN 66 - 2090R0W13
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY TERMINAL
ETA: 2026-12-01
CMA CGM
Da Nang → Zhangjiagang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-12 22:00:00
Closing time: 2026-11-12 15:30:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 TSS TBN 2 - KC1090N19
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 FEI LI DA 2 - 130130W13
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY TERMINAL
ETA: 2026-12-04
CNC
Da Nang → Zhangjiagang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-14 00:00:00
Closing time: 2026-11-13 15:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 TS KAOHSIUNG - KC10C0S89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 4
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-10
🚢 SHUNYUNZHIXING - 2020X0W83
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY TERMINAL
ETA: 2027-01-11
Sinokor
Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON - 2612N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-08
🚢 SAWASDEE INCHEON - 2612N
VGM cut-off: 2026-11-07 05:00:00
Closing time: 2026-11-06 09:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 HE YANG / 2641W
ZHANGJIAGANG
ZJG YONGJIA (WIN HANVERKY) CNTR TML CO LTD
ETA: 2026-11-25
Dong Young
Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2641W
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
Dong Young
Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-26
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2642W
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
Evergreen
Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0395-519N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-POPULAR 0395-519N
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-11-27
Sinokor
Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE BALTIC - 2618N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-09
🚢 SAWASDEE BALTIC - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-08 05:00:00
Closing time: 2026-11-07 09:00:00
Busan
BPTG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-27
🚢 YANGTZE TRADER / 2642W
ZHANGJIAGANG
ZJG YONGJIA (WIN HANVERKY) CNTR TML CO LTD
ETA: 2026-12-01
COSCO
Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-09 09:00:00
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-11-11
COSCO
Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-09 09:00:00
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-11-17
Maersk
Vung Tau → Zhangjiagang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLAI MAERSK - 646N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-10
🚢 NICOLAI MAERSK - 646N
VGM cut-off: 2026-11-11 13:15:00
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 NICOLAI MAERSK - 646N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 NICOLAI MAERSK - 646N
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG YONGJIA TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ZIM
Vung Tau → Zhangjiagang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Infinity (IY3) / 23 / 2643N / N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-10
🚢 Infinity (IY3) / 23 / 2643N / N
ZHANGJIAGANG
SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL(WGQ P I)
ETA: 2026-11-19
COSCO
Qui Nhon → Zhangjiagang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 WAN HAI 516 - E098
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-12-15
COSCO
Qui Nhon → Zhangjiagang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM DEBUSSY - CMS0M0S89
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-12-04
Dong Young
Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-19
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2641W
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
Dong Young
Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-26
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2642W
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
Sinokor
Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CA MANILA - 2616S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-10
🚢 CA MANILA - 2616S
VGM cut-off: 2026-10-30 10:00:00
Closing time: 2026-10-29 14:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 HE YANG / 2642W
ZHANGJIAGANG
ZJG YONGJIA (WIN HANVERKY) CNTR TML CO LTD
ETA: 2026-12-02
SITC
Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC SHANGHAI 2622S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 SITC SHANGHAI 2622S
SHANGHAI
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 BARGE
ZHANGJIAGANG
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-29
SITC
Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC HOCHIMINH 2623N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 SITC HOCHIMINH 2623N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 BARGE
ZHANGJIAGANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
COSCO
Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-10 13:00:00
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-11-17
COSCO
Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-10 13:00:00
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-11-24
Maersk
Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG - 622N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 TS LIANYUNGANG - 622N
VGM cut-off: 2026-11-10 01:15:00
Closing time: 2026-11-10 03:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 TS LIANYUNGANG - 622N
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG YONGJIA TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ONE
Vung Tau → Zhangjiagang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-30
🚢 CHINA OCEAN SHIPPING AGENCY SHANGHAI(CNY) (WATER)
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG TERMINAL
ETA: 2026-11-30
CNC
Vung Tau → Zhangjiagang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: RIVER DRAGON - 413DI0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-11
🚢 RIVER DRAGON - 413DI0W83
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-10 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-20
🚢 SHIMANAMI BAY - CV8050N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 TIAN YI FA ZHAN - 2100X0W83
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY TERMINAL
ETA: 2026-12-04
CNC
Vung Tau → Zhangjiagang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: APL TBN 6 - 413AA0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-11
🚢 APL TBN 6 - 413AA0W83
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-11 02:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-20
🚢 SHIMANAMI BAY - CV8050N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 TIAN YI FA ZHAN - 2100X0W83
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY TERMINAL
ETA: 2026-12-04
CNC
Vung Tau → Zhangjiagang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: RIVER DRAGON - 413DI0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-11
🚢 RIVER DRAGON - 413DI0W83
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-10 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-20
🚢 SHIMANAMI BAY - CV8050N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 DA XIN 66 - 2090T0S83
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY TERMINAL
ETA: 2026-12-03
CNC
Vung Tau → Zhangjiagang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: APL TBN 6 - 413AA0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-11
🚢 APL TBN 6 - 413AA0W83
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-11 02:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-20
🚢 SHIMANAMI BAY - CV8050N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 DA XIN 66 - 2090T0S83
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY TERMINAL
ETA: 2026-12-03
CNC
Qui Nhon → Zhangjiagang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 441090S83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 JOANNA - 441090S83
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Singapore, Sg
CMA CGM PSA LION TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK STOCKHOLM - SK2030E89
Shanghai, Cn
YANGSHAN DEEP WATER PORT PHASE3 TER
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 PU HAI 213 - 1320L0W83
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY TERMINAL
ETA: 2026-12-04
Evergreen
Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CENTER 0396-090N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER CENTER 0396-090N
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-11-29
SITC
Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HONG AN 2626N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 HONG AN 2626N
SHANGHAI
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 BARGE
ZHANGJIAGANG
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-18
SITC
Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC KEELUNG 2625N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC KEELUNG 2625N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 BARGE
ZHANGJIAGANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-03
COSCO
Da Nang → Zhangjiagang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-11-25
COSCO
Da Nang → Zhangjiagang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-11-29
COSCO
Da Nang → Zhangjiagang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-11-27
Maersk
Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG - 645N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 645N
VGM cut-off: 2026-11-11 08:45:00
Closing time: 2026-11-11 10:30:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 645N
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG YONGJIA TERMINAL
ETA: 2026-11-28
Maersk
Vung Tau → Zhangjiagang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 030N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 AMALFI BAY - 030N
Closing time: 2026-11-13 12:30:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 AMALFI BAY - 030N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 AMALFI BAY - 030N
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG YONGJIA TERMINAL
ETA: 2026-11-24
Maersk
Vung Tau → Zhangjiagang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 030N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 AMALFI BAY - 030N
Closing time: 2026-11-13 12:30:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 AMALFI BAY - 030N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 AMALFI BAY - 030N
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-11-25
CNC
Vung Tau → Zhangjiagang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INDOCHINA GRACE - 413DC0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-12
🚢 INDOCHINA GRACE - 413DC0W83
VGM cut-off: 2026-11-10 11:00:00
Closing time: 2026-11-11 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-20
🚢 SHIMANAMI BAY - CV8050N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 TIAN YI FA ZHAN - 2100X0W83
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY TERMINAL
ETA: 2026-12-04
CNC
Vung Tau → Zhangjiagang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INDOCHINA GRACE - 413DC0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-12
🚢 INDOCHINA GRACE - 413DC0W83
VGM cut-off: 2026-11-10 11:00:00
Closing time: 2026-11-11 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-20
🚢 SHIMANAMI BAY - CV8050N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 DA XIN 66 - 2090T0S83
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY TERMINAL
ETA: 2026-12-03
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Zhangjiagang, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến