3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Zhangjiagang, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

11 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Zhangjiagang, từ Việt Nam

11 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Zhangjiagang

CMA CGMCNCCOSCODong YoungEvergreenHMMMaerskONESITCSinokorZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Zhangjiagang

COSCO Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
3 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-11-20 18:00:00
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-11-24
COSCO Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-11-20 18:00:00
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-12-01
Dong Young Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2643W
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
Dong Young Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 HE YANG - JHYA2644W
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
Dong Young Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-09
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2644W
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
Evergreen Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CERTAIN 0178-086N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CERTAIN 0178-086N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 CUL XIAMEN 2633W
SHANGHAI
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-12-06
ZIM Vung Tau → Zhangjiagang
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: He Jin (HF3) / 108 / 2645N / N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-21
🚢 He Jin (HF3) / 108 / 2645N / N
ZHANGJIAGANG
SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL(WGQ P I)
ETA: 2026-11-30
Sinokor Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A HOCHIMINH - 2613N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-21
🚢 HEUNG-A HOCHIMINH - 2613N
VGM cut-off: 2026-11-20 05:00:00
Closing time: 2026-11-19 09:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 HE YANG / 2643W
ZHANGJIAGANG
ZJG YONGJIA (WIN HANVERKY) CNTR TML CO LTD
ETA: 2026-12-02
Sinokor Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC TAIPEIS - 2614S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-21
🚢 KMTC TAIPEIS - 2614S
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-12
🚢 HE YANG / 2645W
ZHANGJIAGANG
ZJG YONGJIA (WIN HANVERKY) CNTR TML CO LTD
ETA: 2026-12-16
COSCO Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-11-30
COSCO Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-12-05
Dong Young Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2643W
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
Dong Young Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 HE YANG - JHYA2644W
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
Dong Young Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-09
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2644W
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ZIM Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-22
🚢 Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-21 06:00:00
ZHANGJIAGANG
SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL(WGQ P I)
ETA: 2026-12-05
Evergreen Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PREMIER 0397-457N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-23
🚢 UNI-PREMIER 0397-457N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 Intermodal
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-12-11
ZIM Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: He Jin (HF3) / 108 / 2645N / N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-23
🚢 He Jin (HF3) / 108 / 2645N / N
VGM cut-off: 2026-11-21 23:00:00
Closing time: 2026-11-23 03:00:00
ZHANGJIAGANG
SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL(WGQ P I)
ETA: 2026-11-30
Maersk Vung Tau → Zhangjiagang
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLAI MAERSK - 648N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-24
🚢 NICOLAI MAERSK - 648N
VGM cut-off: 2026-11-25 13:15:00
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 NICOLAI MAERSK - 648N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 NICOLAI MAERSK - 648N
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG YONGJIA TERMINAL
ETA: 2026-12-07
COSCO Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-25
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-11-24 13:00:00
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-12-01
COSCO Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-25
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-11-24 13:00:00
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-12-08
COSCO Vung Tau → Zhangjiagang
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-12-08
COSCO Vung Tau → Zhangjiagang
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-12-01
COSCO Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-12-08
COSCO Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-12-01
Maersk Vung Tau → Zhangjiagang
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 070N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 AMALFI BAY - 070N
Closing time: 2026-11-26 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 AMALFI BAY - 070N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 AMALFI BAY - 070N
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG YONGJIA TERMINAL
ETA: 2026-12-08
Maersk Vung Tau → Zhangjiagang
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 070N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 AMALFI BAY - 070N
Closing time: 2026-11-26 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 AMALFI BAY - 070N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 AMALFI BAY - 070N
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-12-09
Sinokor Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC JAKARTA - 2613S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC JAKARTA - 2613S
Busan
BPTG
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-18
🚢 YANGTZE TRADER / 2645W
ZHANGJIAGANG
ZJG YONGJIA (WIN HANVERKY) CNTR TML CO LTD
ETA: 2026-12-22
Sinokor Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT - 0154N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-25
🚢 DONGJIN CONFIDENT - 0154N
VGM cut-off: 2026-11-24 05:00:00
Closing time: 2026-11-23 09:00:00
Busan
BPTG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-11
🚢 YANGTZE TRADER / 2644W
ZHANGJIAGANG
ZJG YONGJIA (WIN HANVERKY) CNTR TML CO LTD
ETA: 2026-12-15
COSCO Da Nang → Zhangjiagang
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-12-11
COSCO Da Nang → Zhangjiagang
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-12-13
COSCO Da Nang → Zhangjiagang
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-12-07
Evergreen Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CHENNAI VOYAGER 2610N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 CHENNAI VOYAGER 2610N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-12-06
Evergreen Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 Intermodal
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-12-09
Evergreen Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OASIS 0501-094N
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Intermodal
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-12-10
Sinokor Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER - 2609N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-26
🚢 YEOSU VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-25 05:00:00
Closing time: 2026-11-24 09:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 HE YANG / 2645W
ZHANGJIAGANG
ZJG YONGJIA (WIN HANVERKY) CNTR TML CO LTD
ETA: 2026-12-16
Dong Young Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2644W
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
Dong Young Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 HE YANG - JHYA2645W
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
Dong Young Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-16
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2645W
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-20
Evergreen Qui Nhon → Zhangjiagang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 Intermodal
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-12-09
Evergreen Qui Nhon → Zhangjiagang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Intermodal
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-12-10
Dong Young Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2644W
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
Dong Young Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-12
🚢 HE YANG - JHYA2645W
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
Dong Young Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-16
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2645W
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-20
Evergreen Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 Intermodal
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-12-04
Evergreen Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-12-05
HMM Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HERITAGE
20 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 HMM HERITAGE
Closing time: 2026-11-26 18:00:00
SHANGHAI,CHINA
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 1
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-17
🚢 BARGE DIRECT
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANV ERKY TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-12-18
Sinokor Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN - 2618N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC ULSAN - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-26 05:00:00
Closing time: 2026-11-25 09:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 HE YANG / 2645W
ZHANGJIAGANG
ZJG YONGJIA (WIN HANVERKY) CNTR TML CO LTD
ETA: 2026-12-16
Sinokor Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CHENNAI VOYAGER - 2610N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-27
🚢 CHENNAI VOYAGER - 2610N
VGM cut-off: 2026-11-27 05:00:00
Closing time: 2026-11-26 09:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-12
🚢 HE YANG / 2645W
ZHANGJIAGANG
ZJG YONGJIA (WIN HANVERKY) CNTR TML CO LTD
ETA: 2026-12-16
Dong Young Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2644W
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
Dong Young Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 HE YANG - JHYA2645W
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
Dong Young Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-16
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2645W
ZHANGJIAGANG
ZHANGJIAGANG WIN HANVERKY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-20
Evergreen Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 CUL XIAMEN 2634W
SHANGHAI
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-12-13
Evergreen Da Nang → Zhangjiagang
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 Intermodal
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-12-09
Evergreen Qui Nhon → Zhangjiagang
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 Intermodal
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-12-04
Evergreen Qui Nhon → Zhangjiagang
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-12-05
Sinokor Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE SPICA - 2611N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-28
🚢 SAWASDEE SPICA - 2611N
VGM cut-off: 2026-11-27 05:00:00
Closing time: 2026-11-26 09:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 HE YANG / 2645W
ZHANGJIAGANG
ZJG YONGJIA (WIN HANVERKY) CNTR TML CO LTD
ETA: 2026-12-16
Sinokor Ho Chi Minh → Zhangjiagang
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS PROTO - 2614N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-28
🚢 PEGASUS PROTO - 2614N
VGM cut-off: 2026-11-28 05:00:00
Closing time: 2026-11-27 09:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-12
🚢 HE YANG / 2645W
ZHANGJIAGANG
ZJG YONGJIA (WIN HANVERKY) CNTR TML CO LTD
ETA: 2026-12-16
COSCO Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-12-07
COSCO Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-12-12
COSCO Hải Phòng → Zhangjiagang
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-28 20:00:00
ZHANGJIAGANG
ETA: 2026-12-01

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Zhangjiagang, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)