Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Zhangzhou, từ Việt Nam
2 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Zhangzhou
COSCOMaersk
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Zhangzhou
Maersk
Ho Chi Minh → Zhangzhou
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHENG LI JI - 644N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 SHENG LI JI - 644N
VGM cut-off: 2026-11-02 14:15:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Xiamen
XIAMEN PORT GROUP HAITIAN CT TM
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 SHENG LI JI - 644N
ZHANGZHOU
ETA: 2026-11-12
COSCO
Hải Phòng → Zhangzhou
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CAIYUNHE - 1951N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CAIYUNHE - 1951N
Closing time: 2026-11-03 07:00:00
ZHANGZHOU
ETA: 2026-11-07
Maersk
Hải Phòng → Zhangzhou
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Notodden - 645N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 Maersk Notodden - 645N
VGM cut-off: 2026-11-05 21:15:00
Closing time: 2026-11-05 23:00:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-07
🚢 Maersk Notodden - 645N
Xiamen
XIAMEN PORT GROUP HAITIAN CT TM
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 Maersk Notodden - 645N
ZHANGZHOU
ETA: 2026-11-24
COSCO
Da Nang → Zhangzhou
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
ZHANGZHOU
ETA: 2026-11-14
COSCO
Da Nang → Zhangzhou
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
ZHANGZHOU
ETA: 2026-12-05
COSCO
Da Nang → Zhangzhou
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
ZHANGZHOU
ETA: 2026-11-21
COSCO
Da Nang → Zhangzhou
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
ZHANGZHOU
ETA: 2026-11-14
COSCO
Hải Phòng → Zhangzhou
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
ZHANGZHOU
ETA: 2026-11-12
Maersk
Hải Phòng → Zhangzhou
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Notodden - 645N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 Maersk Notodden - 645N
VGM cut-off: 2026-11-05 21:15:00
Closing time: 2026-11-05 23:00:00
Xiamen
XIAMEN PORT GROUP HAITIAN CT TM
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 Maersk Notodden - 645N
ZHANGZHOU
ETA: 2026-11-24
COSCO
Hải Phòng → Zhangzhou
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
ZHANGZHOU
ETA: 2026-11-13
Maersk
Vung Tau → Zhangzhou
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: G. Dragon - 645N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 G. Dragon - 645N
VGM cut-off: 2026-11-09 14:15:00
Closing time: 2026-11-09 16:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 G. Dragon - 645N
Xiamen
XIAMEN PORT GROUP HAITIAN CT TM
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 G. Dragon - 645N
ZHANGZHOU
ETA: 2026-11-19
COSCO
Qui Nhon → Zhangzhou
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL ABU DHABI - 009E
ZHANGZHOU
ETA: 2026-12-11
COSCO
Qui Nhon → Zhangzhou
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ZHANGZHOU
ETA: 2026-12-06
COSCO
Qui Nhon → Zhangzhou
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING AQUARIUS - 050E
ZHANGZHOU
ETA: 2026-12-03
COSCO
Hải Phòng → Zhangzhou
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: FENGYUNHE - 1953N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 FENGYUNHE - 1953N
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
ZHANGZHOU
ETA: 2026-11-14
Maersk
Hải Phòng → Zhangzhou
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Songkhla - 646N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Maersk Songkhla - 646N
VGM cut-off: 2026-11-12 21:15:00
Closing time: 2026-11-12 23:00:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 Maersk Songkhla - 646N
Xiamen
XIAMEN PORT GROUP HAITIAN CT TM
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Maersk Songkhla - 646N
ZHANGZHOU
ETA: 2026-12-01
COSCO
Da Nang → Zhangzhou
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
ZHANGZHOU
ETA: 2026-11-21
COSCO
Da Nang → Zhangzhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MIYUNHE - 491N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MIYUNHE - 491N
Closing time: 2026-11-10 16:00:00
ZHANGZHOU
ETA: 2026-11-17
Maersk
Hải Phòng → Zhangzhou
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Songkhla - 646N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 Maersk Songkhla - 646N
VGM cut-off: 2026-11-12 21:15:00
Closing time: 2026-11-12 23:00:00
Xiamen
XIAMEN PORT GROUP HAITIAN CT TM
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Maersk Songkhla - 646N
ZHANGZHOU
ETA: 2026-12-01
Maersk
Vung Tau → Zhangzhou
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Erasmus Queen - 646N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-15
🚢 Erasmus Queen - 646N
VGM cut-off: 2026-11-16 14:15:00
Closing time: 2026-11-16 16:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 Erasmus Queen - 646N
Xiamen
XIAMEN PORT GROUP HAITIAN CT TM
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 Erasmus Queen - 646N
ZHANGZHOU
ETA: 2026-11-26
Maersk
Hải Phòng → Zhangzhou
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NAKSKOV MAERSK - 647N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 NAKSKOV MAERSK - 647N
VGM cut-off: 2026-11-19 21:15:00
Closing time: 2026-11-19 23:00:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 NAKSKOV MAERSK - 647N
Xiamen
XIAMEN PORT GROUP HAITIAN CT TM
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 NAKSKOV MAERSK - 647N
ZHANGZHOU
ETA: 2026-12-08
COSCO
Da Nang → Zhangzhou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-13 01:00:00
ZHANGZHOU
ETA: 2026-11-28
COSCO
Qui Nhon → Zhangzhou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL FINLAND - 009E
ZHANGZHOU
ETA: 2027-01-08
COSCO
Qui Nhon → Zhangzhou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL SPAIN - 013E
ZHANGZHOU
ETA: 2026-12-18
COSCO
Qui Nhon → Zhangzhou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING AQUARIUS - 050E
ZHANGZHOU
ETA: 2026-12-03
COSCO
Da Nang → Zhangzhou
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 053N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 INSIGHT - 053N
Closing time: 2026-11-17 16:00:00
ZHANGZHOU
ETA: 2026-11-24
COSCO
Hải Phòng → Zhangzhou
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI - 123E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 SHANGHAI - 123E
Closing time: 2026-11-19 06:00:00
ZHANGZHOU
ETA: 2026-11-23
Maersk
Hải Phòng → Zhangzhou
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NAKSKOV MAERSK - 647N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-21
🚢 NAKSKOV MAERSK - 647N
VGM cut-off: 2026-11-19 21:15:00
Closing time: 2026-11-19 23:00:00
Xiamen
XIAMEN PORT GROUP HAITIAN CT TM
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 NAKSKOV MAERSK - 647N
ZHANGZHOU
ETA: 2026-12-08
COSCO
Hải Phòng → Zhangzhou
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
ZHANGZHOU
ETA: 2026-11-27
Maersk
Vung Tau → Zhangzhou
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHENG LI JI - 647N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-22
🚢 SHENG LI JI - 647N
VGM cut-off: 2026-11-23 14:15:00
Closing time: 2026-11-23 16:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-24
🚢 SHENG LI JI - 647N
Xiamen
XIAMEN PORT GROUP HAITIAN CT TM
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-02
🚢 SHENG LI JI - 647N
ZHANGZHOU
ETA: 2026-12-03
COSCO
Hải Phòng → Zhangzhou
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CAIYUNHE - 1953N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-25
🚢 CAIYUNHE - 1953N
Closing time: 2026-11-24 07:00:00
ZHANGZHOU
ETA: 2026-11-28
COSCO
Da Nang → Zhangzhou
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
ZHANGZHOU
ETA: 2026-12-05
COSCO
Hải Phòng → Zhangzhou
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI - 123E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 SHANGHAI - 123E
Closing time: 2026-11-26 03:00:00
ZHANGZHOU
ETA: 2026-11-30
COSCO
Hải Phòng → Zhangzhou
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
ZHANGZHOU
ETA: 2026-12-04
Maersk
Vung Tau → Zhangzhou
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: G. Dragon - 648N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-29
🚢 G. Dragon - 648N
VGM cut-off: 2026-11-30 14:15:00
Closing time: 2026-11-30 16:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-01
🚢 G. Dragon - 648N
Xiamen
XIAMEN PORT GROUP HAITIAN CT TM
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-09
🚢 G. Dragon - 648N
ZHANGZHOU
ETA: 2026-12-10
COSCO
Hải Phòng → Zhangzhou
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JINYUNHE - 1955N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 JINYUNHE - 1955N
Closing time: 2026-12-01 07:00:00
ZHANGZHOU
ETA: 2026-12-05
COSCO
Hải Phòng → Zhangzhou
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SOUTH CHINA SEA - 086E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SOUTH CHINA SEA - 086E
Closing time: 2026-12-03 06:00:00
ZHANGZHOU
ETA: 2026-12-07
COSCO
Vung Tau → Zhangzhou
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING DENALI - 057E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 COSCO SHIPPING DENALI - 057E
Closing time: 2026-12-07 00:00:00
ZHANGZHOU
ETA: 2026-12-14
COSCO
Hải Phòng → Zhangzhou
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING DENALI - 057E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-12
🚢 COSCO SHIPPING DENALI - 057E
Closing time: 2026-12-10 06:00:00
ZHANGZHOU
ETA: 2026-12-14
COSCO
Hải Phòng → Zhangzhou
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEIJING - 117E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 BEIJING - 117E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
ZHANGZHOU
ETA: 2026-12-18
COSCO
Vung Tau → Zhangzhou
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL TULIP - 006E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 OOCL TULIP - 006E
Closing time: 2026-12-13 07:00:00
ZHANGZHOU
ETA: 2026-12-21
COSCO
Hải Phòng → Zhangzhou
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL YELLOW SEA - 074E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 CSCL YELLOW SEA - 074E
Closing time: 2026-12-17 06:00:00
ZHANGZHOU
ETA: 2026-12-21
COSCO
Hải Phòng → Zhangzhou
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YANTIAN I - 114E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-20
🚢 YANTIAN I - 114E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
Hai Phong
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 YANTIAN I - 114E
ZHANGZHOU
ETA: 2026-12-25
COSCO
Vung Tau → Zhangzhou
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL MAGNOLIA - 007E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-21
🚢 OOCL MAGNOLIA - 007E
Closing time: 2026-12-20 07:00:00
ZHANGZHOU
ETA: 2026-12-28
COSCO
Hải Phòng → Zhangzhou
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JINYUNHE - 1957N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-23
🚢 JINYUNHE - 1957N
Closing time: 2026-12-22 07:00:00
ZHANGZHOU
ETA: 2026-12-26
COSCO
Vung Tau → Zhangzhou
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL BOHAI SEA - 081E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-23
🚢 CSCL BOHAI SEA - 081E
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
ZHANGZHOU
ETA: 2026-12-28
COSCO
Hải Phòng → Zhangzhou
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL BOHAI SEA - 081E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-26
🚢 CSCL BOHAI SEA - 081E
Closing time: 2026-12-24 06:00:00
ZHANGZHOU
ETA: 2026-12-28
COSCO
Hải Phòng → Zhangzhou
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO PACIFIC - 101E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-27
🚢 COSCO PACIFIC - 101E
Closing time: 2026-12-25 17:00:00
ZHANGZHOU
ETA: 2027-01-01
COSCO
Vung Tau → Zhangzhou
Đi 28/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL KAPOK - 006E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-28
🚢 OOCL KAPOK - 006E
Closing time: 2026-12-27 07:00:00
ZHANGZHOU
ETA: 2027-01-04
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Zhangzhou, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến