3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Zhenjiang, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

8 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Zhenjiang, từ Việt Nam

8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Zhenjiang

CMA CGMCNCCOSCOEvergreenHMMMaerskONESITC

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Zhenjiang

Maersk Vung Tau → Zhenjiang
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 649N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-01
🚢 NICOLINE MAERSK - 649N
VGM cut-off: 2026-12-02 13:15:00
Closing time: 2026-12-02 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 NICOLINE MAERSK - 649N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
Zhenjiang
SINOTRANS ZHENJIANG
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 NICOLINE MAERSK - 649N
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-15
COSCO Vung Tau → Zhenjiang
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-16
COSCO Vung Tau → Zhenjiang
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-11
COSCO Ho Chi Minh → Zhenjiang
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-16
COSCO Ho Chi Minh → Zhenjiang
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-11
COSCO Ho Chi Minh → Zhenjiang
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-18
COSCO Hải Phòng → Zhenjiang
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-12-01 13:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-08
Maersk Vung Tau → Zhenjiang
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - 090N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 SHIMANAMI BAY - 090N
Closing time: 2026-12-03 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 SHIMANAMI BAY - 090N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 SHIMANAMI BAY - 090N
ZHENJIANG
SINOTRANS ZHENJIANG
ETA: 2026-12-16
Maersk Vung Tau → Zhenjiang
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - 090N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 SHIMANAMI BAY - 090N
Closing time: 2026-12-03 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 SHIMANAMI BAY - 090N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
Zhenjiang
SINOTRANS ZHENJIANG
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 SHIMANAMI BAY - 090N
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-17
HMM Ho Chi Minh → Zhenjiang
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HARMONY
26 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-12-04
🚢 HMM HARMONY
Closing time: 2026-12-03 18:00:00
NINGBO, CHINA
BEILUN PHASE 3 (BEILUN SECOND CNTR TML)
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-27
🚢 BARGE DIRECT
ZHENJIANG
COSCO LOGISTICS CO.LTD.(ZHENJIANG)
ETA: 2026-12-31
COSCO Vung Tau → Zhenjiang
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-21
COSCO Vung Tau → Zhenjiang
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-16
COSCO Vung Tau → Zhenjiang
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-13
COSCO Ho Chi Minh → Zhenjiang
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-13
COSCO Ho Chi Minh → Zhenjiang
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-16
COSCO Ho Chi Minh → Zhenjiang
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-21
Maersk Vung Tau → Zhenjiang
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLAI MAERSK - 650N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-08
🚢 NICOLAI MAERSK - 650N
VGM cut-off: 2026-12-09 13:15:00
Closing time: 2026-12-09 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 NICOLAI MAERSK - 650N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-18
🚢 NICOLAI MAERSK - 650N
ZHENJIANG
SINOTRANS ZHENJIANG
ETA: 2026-12-21
Maersk Vung Tau → Zhenjiang
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLAI MAERSK - 650N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-08
🚢 NICOLAI MAERSK - 650N
VGM cut-off: 2026-12-09 13:15:00
Closing time: 2026-12-09 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 NICOLAI MAERSK - 650N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-18
Zhenjiang
SINOTRANS ZHENJIANG
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 NICOLAI MAERSK - 650N
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-22
COSCO Hải Phòng → Zhenjiang
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8070N89
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-09
🚢 QINGDAO TOWER - CT8070N89
Closing time: 2026-12-08 13:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-15
Maersk Vung Tau → Zhenjiang
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 0B0N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 AMALFI BAY - 0B0N
Closing time: 2026-12-10 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 AMALFI BAY - 0B0N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
🚢 AMALFI BAY - 0B0N
ZHENJIANG
SINOTRANS ZHENJIANG
ETA: 2026-12-23
Maersk Vung Tau → Zhenjiang
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 0B0N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 AMALFI BAY - 0B0N
Closing time: 2026-12-10 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 AMALFI BAY - 0B0N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
Zhenjiang
SINOTRANS ZHENJIANG
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 AMALFI BAY - 0B0N
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-24
COSCO Hải Phòng → Zhenjiang
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SANTOS - 103N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 COSCO SANTOS - 103N
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-21
COSCO Hải Phòng → Zhenjiang
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEIJING - 117E
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 BEIJING - 117E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-26
COSCO Vung Tau → Zhenjiang
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-28
COSCO Vung Tau → Zhenjiang
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-23
COSCO Vung Tau → Zhenjiang
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-20
COSCO Ho Chi Minh → Zhenjiang
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-28
COSCO Ho Chi Minh → Zhenjiang
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-23
COSCO Ho Chi Minh → Zhenjiang
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-20
COSCO Vung Tau → Zhenjiang
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-25
COSCO Vung Tau → Zhenjiang
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-22
COSCO Ho Chi Minh → Zhenjiang
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-25
COSCO Ho Chi Minh → Zhenjiang
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-22
COSCO Da Nang → Zhenjiang
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-17
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-11 01:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2027-01-09
COSCO Da Nang → Zhenjiang
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-17
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-11 01:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2027-01-01
COSCO Da Nang → Zhenjiang
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-17
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-11 01:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2027-01-08
COSCO Hải Phòng → Zhenjiang
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN ZHAN JIANG - 202N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-20
🚢 XIN ZHAN JIANG - 202N
Closing time: 2026-12-16 17:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-28
COSCO Vung Tau → Zhenjiang
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-30
COSCO Vung Tau → Zhenjiang
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-27
COSCO Vung Tau → Zhenjiang
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2027-01-04
COSCO Ho Chi Minh → Zhenjiang
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-30
COSCO Ho Chi Minh → Zhenjiang
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-27
COSCO Ho Chi Minh → Zhenjiang
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2027-01-04
COSCO Hải Phòng → Zhenjiang
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT80B0N89
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-23
🚢 CMA CGM NANTONG - CT80B0N89
Closing time: 2026-12-22 13:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-29
COSCO Vung Tau → Zhenjiang
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2612N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-23
🚢 KMTC INCHEON - 2612N
Closing time: 2026-12-22 11:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-29
COSCO Vung Tau → Zhenjiang
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2612N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-23
🚢 KMTC INCHEON - 2612N
Closing time: 2026-12-22 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CIHANGJI - 174W
ZHENJIANG
ETA: 2027-01-01
COSCO Ho Chi Minh → Zhenjiang
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2612N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-23
🚢 KMTC INCHEON - 2612N
Closing time: 2026-12-22 11:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2026-12-29
COSCO Ho Chi Minh → Zhenjiang
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2612N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-23
🚢 KMTC INCHEON - 2612N
Closing time: 2026-12-22 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CIHANGJI - 174W
ZHENJIANG
ETA: 2027-01-01
COSCO Hải Phòng → Zhenjiang
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO PACIFIC - 101E
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-27
🚢 COSCO PACIFIC - 101E
Closing time: 2026-12-25 17:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2027-01-09
COSCO Vung Tau → Zhenjiang
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2611N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-30
🚢 KMTC HAIPHONG - 2611N
Closing time: 2026-12-29 11:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2027-01-05
COSCO Vung Tau → Zhenjiang
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2611N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-30
🚢 KMTC HAIPHONG - 2611N
Closing time: 2026-12-29 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ZHENJIANG
ETA: 2027-01-11
COSCO Ho Chi Minh → Zhenjiang
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2611N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-30
🚢 KMTC HAIPHONG - 2611N
Closing time: 2026-12-29 11:00:00
ZHENJIANG
ETA: 2027-01-05
COSCO Ho Chi Minh → Zhenjiang
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2611N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-30
🚢 KMTC HAIPHONG - 2611N
Closing time: 2026-12-29 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ZHENJIANG
ETA: 2027-01-11
← Trang trước Trang 4/4

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Zhenjiang, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)