12 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 52 — mã HS 52xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bông, chưa chải thô hoặc chải kỹ | 52010000 | Xem chi tiết → |
| Bông, đã chải thô hoặc chải kỹ | 52030000 | Xem chi tiết → |
| Chỉ khâu làm từ bông | 52041900 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu bông | 52029900 | Xem chi tiết → |
| Sợi bông (tỷ trọng bông <85%), chưa đóng gói bán lẻ | 52062400 | Xem chi tiết → |
| Sợi bông (tỷ trọng bông ≥85%), chưa đóng gói bán lẻ | 52051200 | Xem chi tiết → |
| Sợi bông đã đóng gói bán lẻ | 52079000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi khác từ bông | 52121300 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ bông <85% pha sợi, nhẹ (≤200g/m²) | 52103900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ bông <85% pha sợi, nặng (>200g/m²) | 52113900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ bông ≥85%, nhẹ (≤200g/m²) | 52084900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ bông ≥85%, nặng (>200g/m²) | 52094200 | Xem chi tiết → |