10 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 09 — mã HS 09xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Chè | 09022090 | Xem chi tiết → |
| Chè paragoay (maté) | 09030000 | Xem chi tiết → |
| Cà phê rang/chưa rang, vỏ quả cà phê | 09011130 | Xem chi tiết → |
| Gừng, nghệ tây, nghệ, húng tây, lá nguyệt quế, ca-ri, gia vị khác | 09109990 | Xem chi tiết → |
| Hoa hồi, thì là, rau mùi, ca-rum, bách xù | 09096110 | Xem chi tiết → |
| Hạt tiêu, ớt khô/xay/nghiền | 09041120 | Xem chi tiết → |
| Nhục đậu khấu, bạch đậu khấu | 09082100 | Xem chi tiết → |
| Quế và hoa quế | 09061100 | Xem chi tiết → |
| Vani | 09051000 | Xem chi tiết → |
| Đinh hương | 09071000 | Xem chi tiết → |