22 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 03 — mã HS 03xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bạch tuộc đông lạnh | 03075200 | Xem chi tiết → |
| Cua biển sống/đông lạnh | 03063391 | Xem chi tiết → |
| Cá hồi tươi/đông lạnh (salmon) | 03021400 | Xem chi tiết → |
| Cá khô/muối/hun khói | 03055990 | Xem chi tiết → |
| Cá ngừ tươi/đông lạnh | 03034200 | Xem chi tiết → |
| Cá sống | 03011199 | Xem chi tiết → |
| Cá thu đao đông lạnh (saury) | 03035990 | Xem chi tiết → |
| Cá tra/cá basa đông lạnh (pangasius) | 03032400 | Xem chi tiết → |
| Cá tươi/ướp lạnh | 03028919 | Xem chi tiết → |
| Cá đông lạnh | 03038919 | Xem chi tiết → |
| Hàu tươi/sống | 03071120 | Xem chi tiết → |
| Mực nang đông lạnh | 03074390 | Xem chi tiết → |
| Mực ống đông lạnh | 03074310 | Xem chi tiết → |
| Nhuyễn thể đông lạnh | 03074929 | Xem chi tiết → |
| Nhím biển/cầu gai (sea urchin) | 03082120 | Xem chi tiết → |
| Phi lê cá đông lạnh | 03049910 | Xem chi tiết → |
| Sứa muối/chế biến | 03083040 | Xem chi tiết → |
| Thuỷ sản | 03091000 | Xem chi tiết → |
| Tôm hùm sống/đông lạnh | 03063120 | Xem chi tiết → |
| Tôm thẻ chân trắng đông lạnh (vannamei) | 03061721 | Xem chi tiết → |
| Tôm/giáp xác đông lạnh | 03061719 | Xem chi tiết → |
| Động vật thuỷ sinh không xương sống khác | 03082120 | Xem chi tiết → |