9 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 11 — mã HS 11xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bột mì hoặc bột meslin | 11010019 | Xem chi tiết → |
| Bột ngũ cốc khác (trừ bột mì/meslin) | 11029090 | Xem chi tiết → |
| Bột, bột thô từ rau đậu khô/cọ sago/rễ củ | 11063000 | Xem chi tiết → |
| Bột, bột thô, mảnh lát, viên từ khoai tây | 11052000 | Xem chi tiết → |
| Gluten lúa mì | 11090000 | Xem chi tiết → |
| Hạt ngũ cốc chế biến khác, mầm ngũ cốc | 11041200 | Xem chi tiết → |
| Malt (mạch nha) | 11071000 | Xem chi tiết → |
| Ngũ cốc dạng tấm, bột thô, viên | 11031100 | Xem chi tiết → |
| Tinh bột, inulin | 11081200 | Xem chi tiết → |