4 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 78 — mã HS 78xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Chì chưa gia công | 78011000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, mảnh vụn chì | 78020000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng chì | 78060090 | Xem chi tiết → |
| Tấm, lá, băng, dải, bột, vảy chì | 78041900 | Xem chi tiết → |