10 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 41 — mã HS 41xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Da sống trâu, bò, ngựa | 41012000 | Xem chi tiết → |
| Da sống động vật khác | 41032000 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc cừu, cừu non đã gia công thêm | 41120000 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc dầu, da láng, da nhũ/da tráng kim | 41142000 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc trâu, bò, ngựa đã gia công thêm | 41079900 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc tổng hợp dạng tấm/cuộn, phế liệu da thuộc | 41151000 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc động vật khác đã gia công thêm | 41131000 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc/da cứng cừu, cừu non (chưa gia công thêm) | 41053000 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc/da cứng trâu, bò, ngựa (chưa gia công thêm) | 41041900 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc/da cứng động vật khác (chưa gia công thêm) | 41062200 | Xem chi tiết → |