14 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 91 — mã HS 91xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bộ máy đồng hồ chưa lắp ráp/lắp ráp một phần | 91109000 | Xem chi tiết → |
| Bộ máy đồng hồ khác hoàn chỉnh | 91091000 | Xem chi tiết → |
| Bộ máy đồng hồ đeo tay hoàn chỉnh, lắp ráp | 91081100 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận đồng hồ khác | 91149000 | Xem chi tiết → |
| Công tắc hẹn giờ | 91070000 | Xem chi tiết → |
| Dây đồng hồ đeo tay và bộ phận | 91139000 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị đếm thời gian khác | 91061000 | Xem chi tiết → |
| Vỏ đồng hồ đeo tay và bộ phận vỏ | 91119000 | Xem chi tiết → |
| Vỏ đồng hồ để bàn/tường và bộ phận vỏ | 91122000 | Xem chi tiết → |
| Đồng hồ dùng cho bảng điều khiển, phương tiện vận tải | 91040010 | Xem chi tiết → |
| Đồng hồ khác (báo thức, treo tường...) | 91052100 | Xem chi tiết → |
| Đồng hồ đeo tay bằng kim loại quý | 91012100 | Xem chi tiết → |
| Đồng hồ đeo tay khác | 91021100 | Xem chi tiết → |
| Đồng hồ để bàn/gắn dùng bộ máy đồng hồ đeo tay | 91031000 | Xem chi tiết → |