21 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 90 — mã HS 90xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Cân có độ chính xác cao | 90160000 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ chỉnh hình, chân tay giả, máy trợ thính | 90213900 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ trắc địa, thuỷ văn, khí tượng, đo đạc | 90159000 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ vẽ, đo, tính toán | 90178000 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ, thiết bị y tế, phẫu thuật, nha khoa | 90189090 | Xem chi tiết → |
| Gọng và phụ kiện kính đeo mắt/kính bảo hộ | 90039000 | Xem chi tiết → |
| Kính hiển vi khác, máy nhiễu xạ | 90121000 | Xem chi tiết → |
| Kính hiển vi quang học | 90118000 | Xem chi tiết → |
| Kính đeo mắt, kính bảo hộ | 90041000 | Xem chi tiết → |
| La bàn; dụng cụ hàng hải, hàng không khác | 90141000 | Xem chi tiết → |
| Máy chiếu ảnh, máy phóng/thu nhỏ ảnh | 90085090 | Xem chi tiết → |
| Máy quay phim, máy chiếu phim | 90079100 | Xem chi tiết → |
| Máy ảnh; đèn flash chụp ảnh | 90069190 | Xem chi tiết → |
| Sợi quang học, cáp quang; thấu kính, gương quang học | 90019090 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị dùng tia x, tia alpha/beta/gamma | 90221990 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị laser, dụng cụ quang học khác | 90132000 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị phòng thí nghiệm ảnh/điện ảnh; màn chiếu | 90106090 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị thở khác, mặt nạ phòng độc | 90200090 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị trị liệu cơ học, mát-xa, máy trợ thở | 90191010 | Xem chi tiết → |
| Thấu kính, lăng kính, gương quang học đã lắp ráp | 90029090 | Xem chi tiết → |
| Ống nhòm, kính viễn vọng, dụng cụ thiên văn quang học | 90051000 | Xem chi tiết → |