20 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 48 — mã HS 48xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Giấy bóng mờ, chống dầu mỡ, giấy can | 48064000 | Xem chi tiết → |
| Giấy cuốn thuốc lá | 48139012 | Xem chi tiết → |
| Giấy dán tường | 48142099 | Xem chi tiết → |
| Giấy in báo | 48010012 | Xem chi tiết → |
| Giấy làm giấy vệ sinh, khăn giấy | 48030090 | Xem chi tiết → |
| Giấy than, giấy stencil, giấy offset | 48169040 | Xem chi tiết → |
| Giấy than, giấy tự sao chép | 48099090 | Xem chi tiết → |
| Giấy vệ sinh, khăn giấy thành phẩm | 48185000 | Xem chi tiết → |
| Giấy, bìa dạng nhăn, gấp nếp, dập nổi | 48081000 | Xem chi tiết → |
| Giấy, bìa ghép lớp bề mặt | 48070000 | Xem chi tiết → |
| Giấy, bìa không tráng dùng in/viết | 48026999 | Xem chi tiết → |
| Giấy, bìa không tráng khác | 48052590 | Xem chi tiết → |
| Giấy, bìa kraft không tráng | 48041900 | Xem chi tiết → |
| Giấy, bìa tráng cao lanh/chất vô cơ | 48109290 | Xem chi tiết → |
| Giấy, bìa tráng phủ, thấm tẩm khác | 48119099 | Xem chi tiết → |
| Giấy, bìa, sản phẩm khác từ bột giấy | 48239099 | Xem chi tiết → |
| Phong bì, bưu thiếp, văn phòng phẩm in sẵn | 48171000 | Xem chi tiết → |
| Sổ, sách, album, bìa hồ sơ văn phòng phẩm | 48201000 | Xem chi tiết → |
| Tấm và khối lọc bằng bột giấy | 48120000 | Xem chi tiết → |
| Ống, lõi, suốt chỉ bằng bột giấy/giấy | 48229090 | Xem chi tiết → |