3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.

Gỗ và các mặt hàng bằng gỗ; than từ gỗ

259 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 44 — mã HS 44xxxxxx).

Tên hàng hoáMã HS
Bánh gỗ nén 44013200 Xem chi tiết →
Bột gỗ 44050020 Xem chi tiết →
Củi gỗ 44011200 Xem chi tiết →
Cửa sổ bằng gỗ 44181900 Xem chi tiết →
Cửa đi (cửa gỗ) 44182900 Xem chi tiết →
Dăm gỗ 4401220090 Xem chi tiết →
Dầm/xà gỗ công nghiệp 44183000 Xem chi tiết →
Dụng cụ/cán dụng cụ bằng gỗ 44170090 Xem chi tiết →
Gỗ alder tròn (alder logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ alder ván lạng (alder veneer) 44089090 Xem chi tiết →
Gỗ alder xẻ (alder wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ anh đào tròn (cherry logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ anh đào ván lạng (cherry veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ anh đào xẻ (cherry wood) 44079490 Xem chi tiết →
Gỗ bibolo tròn (lovoa trichilioides) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ bibolo ván lạng (lovoa trichilioides) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ bibolo xẻ (lovoa trichilioides) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ bilinga tròn (bilinga logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ bilinga xẻ (bilinga wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ bosse tròn (bosse logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ bosse xẻ (bosse wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ bách nhật tròn (hinoki cypress) 44032290 Xem chi tiết →
Gỗ bách nhật xẻ (hinoki cypress) 44071990 Xem chi tiết →
Gỗ bạch dương nẹp (birch molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ bạch dương tròn (birch logs) 44039590 Xem chi tiết →
Gỗ bạch dương ván lạng (birch veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ bạch dương xẻ (birch wood) 44079690 Xem chi tiết →
Gỗ bạch đàn nẹp (eucalyptus molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ bạch đàn tròn (eucalyptus logs) 44039890 Xem chi tiết →
Gỗ bạch đàn ván lạng (eucalyptus veneer) 44089090 Xem chi tiết →
Gỗ bạch đàn xẻ (eucalyptus wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ bằng lăng ván lạng (lagerstroemia calyculata) 44089090 Xem chi tiết →
Gỗ bằng lăng xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ bằng lăng xẻ (lagerstroemia calyculata) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ bằng lăng xẻ (lagerstroemia) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ cao su nẹp (rubber molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ cao su tròn (rubber logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ cao su ván lạng (rubber veneer) 44083990 Xem chi tiết →
Gỗ cao su xẻ (rubber wood) 44072997 Xem chi tiết →
Gỗ chiêu liêu xẻ (terminalia) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ chò tròn (homalium) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ chò xanh xẻ (homalium caryophyllaceum) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ chò xẻ (homalium) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ căm xe tròn (xylia xylocarpa) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ căm xe xẻ (xylia xylocarpa) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ cẩm lai châu phi tròn (padouk) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ cẩm lai châu phi xẻ (padouk) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ doussie tròn (afzelia africana) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ doussie tròn (afzelia pachyloba) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ doussie tròn (afzelia) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ doussie xẻ (afzelia africana) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ doussie xẻ (afzelia pachyloba) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ doussie xẻ (afzelia) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ dâu tây xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ dương vàng tròn (yellow poplar) 44039790 Xem chi tiết →
Gỗ dương vàng ván lạng (yellow poplar) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ dương vàng xẻ (yellow poplar) 44079790 Xem chi tiết →
Gỗ dương xẻ (poplar/tulip wood) 44079790 Xem chi tiết →
Gỗ dẻ gai nẹp (beech molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ dẻ gai tròn (beech logs) 44039390 Xem chi tiết →
Gỗ dẻ gai ván lạng (beech veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ dẻ gai xẻ (beech wood) 44079290 Xem chi tiết →
Gỗ ebiara tròn 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ ebiara xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ ebiara xẻ (berlinia grandiflora) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ erythrophleum fordii xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ eyeck tròn (eyeck logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ eyeck xẻ (eyeck wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ giổi tròn (talauma gioi) 44039910 Xem chi tiết →
Gỗ giổi ván lạng (talauma gioi) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ giổi xẻ (magnolia hypolampra) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ giổi xẻ (talauma gioi) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ gáo xẻ (adina sessilifolia) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ gõ đỏ tròn 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ gõ đỏ xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ gõ đỏ xẻ (afzelia xylocarpa) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ homalium ceylanicum xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ hopea pierrei xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ huyết rồng xẻ (palisangre / brosimum rubescens) 44072999 Xem chi tiết →
Gỗ hương tròn (pterocarpus) 44034910 Xem chi tiết →
Gỗ hương xẻ (pterocarpus) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ hồ đào nẹp (hickory/pecan) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ hồ đào tròn (hickory/pecan logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ hồ đào tròn (hickory/pecan) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ hồ đào ván lạng (hickory/pecan veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ hồ đào ván lạng (hickory/pecan) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ hồ đào xẻ (hickory/pecan wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ hồ đào xẻ (hickory/pecan) 44079690 Xem chi tiết →
Gỗ iroko nẹp (iroko molding) 44092200 Xem chi tiết →
Gỗ iroko tròn (iroko logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ iroko xẻ (iroko wood) 44072890 Xem chi tiết →
Gỗ izombe xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ izombe xẻ (testulea gabonensis) 44072999 Xem chi tiết →
Gỗ kempas xẻ (kempas wood) 44072939 Xem chi tiết →
Gỗ keo nẹp (acacia molding) 44092200 Xem chi tiết →
Gỗ keo tròn (acacia logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ keo ván lạng (acacia veneer) 44083920 Xem chi tiết →
Gỗ keo xẻ (acacia wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ lim tròn (erythrophleum fordii) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ lim xanh xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ lim xẻ (erythrophleum fordii) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ linh sam nẹp (hemlock molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ linh sam tròn (hemlock logs) 44032590 Xem chi tiết →
Gỗ linh sam trắng tròn (fir logs) 44032390 Xem chi tiết →
Gỗ linh sam trắng ván lạng (fir veneer) 44089090 Xem chi tiết →
Gỗ linh sam trắng xẻ (fir wood) 44071910 Xem chi tiết →
Gỗ linh sam ván lạng (hemlock veneer) 44081030 Xem chi tiết →
Gỗ linh sam xẻ (hemlock wood) 44071400 Xem chi tiết →
Gỗ lát hoa xẻ (chukrasia sp.) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ lát hoa xẻ (chukrasia) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ marble tròn (swartzia fistuloides) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ marble xẻ (swartzia fistuloides) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ mashonaste tròn (clarisia racemosa) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ mashonaste xẻ (clarisia racemosa) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ me tây xẻ (tamarind wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ meranti xẻ (meranti wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ merbau xẻ (xylia dolabriformis) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ moabi tròn (moabi logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ moabi xẻ (moabi wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ movingui ván lạng (movingui veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ movingui xẻ (movingui wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ mukulungu tròn (autranella congolensis) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ mukulungu xẻ (autranella congolensis) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ mun sọc xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ mun sọc xẻ (hexaneurocarpon brilletii) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ mun ván lạng (ebony veneer) 44083920 Xem chi tiết →
Gỗ mun xẻ (ebony wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ mussivi tròn (bubinga) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ mussivi xẻ (bubinga) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ mít xẻ (jackfruit wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ niove xẻ (staudtia kamerunensis) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ nén dạng khác 44013900 Xem chi tiết →
Gỗ nẹp 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ okan tròn (okan logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ okan xẻ (okan wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ ovangkol tròn (ovangkol logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ ovangkol xẻ (ovangkol wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ paquio tròn (hymenaea courbaril) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ paquio xẻ (hymenaea courbaril) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ pterocarpus macrocarpus tròn 44039910 Xem chi tiết →
Gỗ pterocarpus macrocarpus xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ pterocarpus pedatus tròn 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ pterocarpus pedatus xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ pterocarpus xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ pơ mu tròn (fokienia hodginsii) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ pơ mu xẻ (fokienia hodginsii) 44071910 Xem chi tiết →
Gỗ pơ mu xẻ (pơ mu) 44071910 Xem chi tiết →
Gỗ re hương tròn (cinnamomum parthenoxylon) 44039910 Xem chi tiết →
Gỗ re hương xẻ (cinnamomum parthenoxylon) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ sa mu tròn (cunninghamia konishii) 44032590 Xem chi tiết →
Gỗ sa mu xẻ (cunninghamia konishii) 44071910 Xem chi tiết →
Gỗ sa mộc nẹp (china fir) 44091000 Xem chi tiết →
Gỗ sa mộc tròn (china fir) 44032590 Xem chi tiết →
Gỗ sa mộc xẻ (china fir) 44071910 Xem chi tiết →
Gỗ sa mộc xẻ (sa mu) 44071910 Xem chi tiết →
Gỗ sao đen tròn 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ sao đen xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ sao đen xẻ (hopea pierrei) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ sapelli tròn (sapelli logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ sapelli ván lạng (sapelli veneer) 44083920 Xem chi tiết →
Gỗ sapelli xẻ (sapelli wood) 44072790 Xem chi tiết →
Gỗ sindora tonkinensis tròn 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ sindora tonkinensis xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ sồi châu âu nẹp (european oak) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ sồi châu âu tròn (european oak) 44039190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi châu âu ván lạng (european oak) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ sồi châu âu xẻ (european oak) 44079190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi nẹp (oak molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ sồi tròn (oak logs) 44039190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi trắng nẹp (oak molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ sồi trắng tròn (oak logs) 44039190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi trắng ván lạng (oak veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ sồi trắng xẻ sấy (oak lumber) 44079190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi ván lạng (oak veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ sồi xẻ (oak lumber) 44079190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi đỏ nẹp (red oak molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ sồi đỏ tròn (red oak logs) 44039190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi đỏ ván lạng (red oak veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ sồi đỏ xẻ sấy (red oak lumber) 44079190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi đỏ xẻ sấy (red oak) 44079190 Xem chi tiết →
Gỗ tali tròn (ironwood) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ tali xẻ (ironwood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ thích cứng tròn (hard maple) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ thích cứng ván lạng (hard maple) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ thích cứng xẻ (hard maple) 44079390 Xem chi tiết →
Gỗ thích mềm tròn (soft maple) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ thích mềm ván lạng (soft maple) 44089090 Xem chi tiết →
Gỗ thích mềm xẻ (soft maple) 44079390 Xem chi tiết →
Gỗ thích tròn (maple logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ thích ván lạng (maple veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ thích xẻ (maple wood) 44079390 Xem chi tiết →
Gỗ thông araucaria tròn (hoop pine) 44032690 Xem chi tiết →
Gỗ thông araucaria xẻ (hoop pine) 44071990 Xem chi tiết →
Gỗ thông nẹp (pine molding) 44091000 Xem chi tiết →
Gỗ thông tròn (pine logs) 44032190 Xem chi tiết →
Gỗ thông ván lạng (pine veneer) 44081030 Xem chi tiết →
Gỗ thông xẻ sấy (pine wood) 44071110 Xem chi tiết →
Gỗ thông xẻ sấy radiata pine 44071110 Xem chi tiết →
Gỗ tròn 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ trắc tròn (sandalwood/padouk) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ trắc xẻ (sandalwood/padouk) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ tuyết tùng nhật tròn (japanese cedar) 44032690 Xem chi tiết →
Gỗ tuyết tùng nhật xẻ (japanese cedar) 44071110 Xem chi tiết →
Gỗ táu xẻ (vatica tonkinensis) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ tần bì nẹp (ash molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ tần bì tròn (ash logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ tần bì ván lạng (ash veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ tần bì xẻ (ash wood) 44079590 Xem chi tiết →
Gỗ tếch nẹp (teak molding) 44092200 Xem chi tiết →
Gỗ tếch tròn (teak logs) 44034290 Xem chi tiết →
Gỗ tếch ván lạng (teak veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ tếch xẻ (teak wood) 44072310 Xem chi tiết →
Gỗ vàng anh xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ vàng anh xẻ (sassafras albidum) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ vàng tâm xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ vàng tâm xẻ (manglietia fordiana) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ ván lạng 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ vân sam ván lạng (spruce veneer) 44081030 Xem chi tiết →
Gỗ vân sam xẻ (spruce wood) 44071200 Xem chi tiết →
Gỗ vân đá tròn (swartzia) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ vân đá xẻ (swartzia) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ xylia xylocarpa xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ óc chó nẹp (walnut molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ óc chó tròn (walnut logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ óc chó ván lạng (walnut veneer) 44089090 Xem chi tiết →
Gỗ óc chó xẻ (walnut wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ đà hương xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ đà hương xẻ (cinnamomum balansae) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ đà hương xẻ (cinnamomum camphora) 44079990 Xem chi tiết →
Móc treo quần áo bằng gỗ 44211000 Xem chi tiết →
Mùn cưa 44014100 Xem chi tiết →
Pallet gỗ 44152000 Xem chi tiết →
Phom/khuôn giày bằng gỗ 44170010 Xem chi tiết →
Phế liệu gỗ 44014900 Xem chi tiết →
Sàn gỗ nhiều lớp 44187500 Xem chi tiết →
Sàn gỗ tre ghép 44187320 Xem chi tiết →
Than gáo dừa 44022010 Xem chi tiết →
Than mùn cưa ép 44029000 Xem chi tiết →
Than tre 44021000 Xem chi tiết →
Thanh nan gỗ 44041000 Xem chi tiết →
Thùng gỗ (thùng tô nô) 44160090 Xem chi tiết →
Thùng/hòm gỗ đóng gói 44151000 Xem chi tiết →
Thớt bằng gỗ 44192000 Xem chi tiết →
Thớt bằng tre 44191100 Xem chi tiết →
Tượng/đồ trang trí bằng gỗ 44201900 Xem chi tiết →
Tấm sàn gỗ khác 44187900 Xem chi tiết →
Viên nén gỗ 44013100 Xem chi tiết →
Ván dăm 44101100 Xem chi tiết →
Ván khuôn/cốp pha gỗ 44184000 Xem chi tiết →
Ván mdf 44111400 Xem chi tiết →
Ván ép/gỗ dán 44124190 Xem chi tiết →
Đũa bằng tre 44191200 Xem chi tiết →
Đồ dùng bằng gỗ khác 44219999 Xem chi tiết →
Đồ dùng bằng tre khác 44219190 Xem chi tiết →
Đồ dùng nhà bếp/gia dụng bằng gỗ 44199000 Xem chi tiết →
Đồ gia dụng bằng tre khác 44191900 Xem chi tiết →
Đồ mộc xây dựng bằng gỗ 44189900 Xem chi tiết →
Đồ mỹ nghệ/trang trí bằng gỗ 44209090 Xem chi tiết →
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)