259 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 44 — mã HS 44xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bánh gỗ nén | 44013200 | Xem chi tiết → |
| Bột gỗ | 44050020 | Xem chi tiết → |
| Củi gỗ | 44011200 | Xem chi tiết → |
| Cửa sổ bằng gỗ | 44181900 | Xem chi tiết → |
| Cửa đi (cửa gỗ) | 44182900 | Xem chi tiết → |
| Dăm gỗ | 4401220090 | Xem chi tiết → |
| Dầm/xà gỗ công nghiệp | 44183000 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ/cán dụng cụ bằng gỗ | 44170090 | Xem chi tiết → |
| Gỗ alder tròn (alder logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ alder ván lạng (alder veneer) | 44089090 | Xem chi tiết → |
| Gỗ alder xẻ (alder wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ anh đào tròn (cherry logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ anh đào ván lạng (cherry veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ anh đào xẻ (cherry wood) | 44079490 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bibolo tròn (lovoa trichilioides) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bibolo ván lạng (lovoa trichilioides) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bibolo xẻ (lovoa trichilioides) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bilinga tròn (bilinga logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bilinga xẻ (bilinga wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bosse tròn (bosse logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bosse xẻ (bosse wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bách nhật tròn (hinoki cypress) | 44032290 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bách nhật xẻ (hinoki cypress) | 44071990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch dương nẹp (birch molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch dương tròn (birch logs) | 44039590 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch dương ván lạng (birch veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch dương xẻ (birch wood) | 44079690 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch đàn nẹp (eucalyptus molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch đàn tròn (eucalyptus logs) | 44039890 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch đàn ván lạng (eucalyptus veneer) | 44089090 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch đàn xẻ (eucalyptus wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bằng lăng ván lạng (lagerstroemia calyculata) | 44089090 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bằng lăng xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bằng lăng xẻ (lagerstroemia calyculata) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bằng lăng xẻ (lagerstroemia) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ cao su nẹp (rubber molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ cao su tròn (rubber logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ cao su ván lạng (rubber veneer) | 44083990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ cao su xẻ (rubber wood) | 44072997 | Xem chi tiết → |
| Gỗ chiêu liêu xẻ (terminalia) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ chò tròn (homalium) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ chò xanh xẻ (homalium caryophyllaceum) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ chò xẻ (homalium) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ căm xe tròn (xylia xylocarpa) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ căm xe xẻ (xylia xylocarpa) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ cẩm lai châu phi tròn (padouk) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ cẩm lai châu phi xẻ (padouk) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ doussie tròn (afzelia africana) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ doussie tròn (afzelia pachyloba) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ doussie tròn (afzelia) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ doussie xẻ (afzelia africana) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ doussie xẻ (afzelia pachyloba) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ doussie xẻ (afzelia) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dâu tây xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dương vàng tròn (yellow poplar) | 44039790 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dương vàng ván lạng (yellow poplar) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dương vàng xẻ (yellow poplar) | 44079790 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dương xẻ (poplar/tulip wood) | 44079790 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dẻ gai nẹp (beech molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dẻ gai tròn (beech logs) | 44039390 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dẻ gai ván lạng (beech veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dẻ gai xẻ (beech wood) | 44079290 | Xem chi tiết → |
| Gỗ ebiara tròn | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ ebiara xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ ebiara xẻ (berlinia grandiflora) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ erythrophleum fordii xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ eyeck tròn (eyeck logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ eyeck xẻ (eyeck wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ giổi tròn (talauma gioi) | 44039910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ giổi ván lạng (talauma gioi) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ giổi xẻ (magnolia hypolampra) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ giổi xẻ (talauma gioi) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ gáo xẻ (adina sessilifolia) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ gõ đỏ tròn | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ gõ đỏ xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ gõ đỏ xẻ (afzelia xylocarpa) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ homalium ceylanicum xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hopea pierrei xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ huyết rồng xẻ (palisangre / brosimum rubescens) | 44072999 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hương tròn (pterocarpus) | 44034910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hương xẻ (pterocarpus) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hồ đào nẹp (hickory/pecan) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hồ đào tròn (hickory/pecan logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hồ đào tròn (hickory/pecan) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hồ đào ván lạng (hickory/pecan veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hồ đào ván lạng (hickory/pecan) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hồ đào xẻ (hickory/pecan wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hồ đào xẻ (hickory/pecan) | 44079690 | Xem chi tiết → |
| Gỗ iroko nẹp (iroko molding) | 44092200 | Xem chi tiết → |
| Gỗ iroko tròn (iroko logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ iroko xẻ (iroko wood) | 44072890 | Xem chi tiết → |
| Gỗ izombe xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ izombe xẻ (testulea gabonensis) | 44072999 | Xem chi tiết → |
| Gỗ kempas xẻ (kempas wood) | 44072939 | Xem chi tiết → |
| Gỗ keo nẹp (acacia molding) | 44092200 | Xem chi tiết → |
| Gỗ keo tròn (acacia logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ keo ván lạng (acacia veneer) | 44083920 | Xem chi tiết → |
| Gỗ keo xẻ (acacia wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ lim tròn (erythrophleum fordii) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ lim xanh xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ lim xẻ (erythrophleum fordii) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ linh sam nẹp (hemlock molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ linh sam tròn (hemlock logs) | 44032590 | Xem chi tiết → |
| Gỗ linh sam trắng tròn (fir logs) | 44032390 | Xem chi tiết → |
| Gỗ linh sam trắng ván lạng (fir veneer) | 44089090 | Xem chi tiết → |
| Gỗ linh sam trắng xẻ (fir wood) | 44071910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ linh sam ván lạng (hemlock veneer) | 44081030 | Xem chi tiết → |
| Gỗ linh sam xẻ (hemlock wood) | 44071400 | Xem chi tiết → |
| Gỗ lát hoa xẻ (chukrasia sp.) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ lát hoa xẻ (chukrasia) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ marble tròn (swartzia fistuloides) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ marble xẻ (swartzia fistuloides) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mashonaste tròn (clarisia racemosa) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mashonaste xẻ (clarisia racemosa) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ me tây xẻ (tamarind wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ meranti xẻ (meranti wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ merbau xẻ (xylia dolabriformis) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ moabi tròn (moabi logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ moabi xẻ (moabi wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ movingui ván lạng (movingui veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ movingui xẻ (movingui wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mukulungu tròn (autranella congolensis) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mukulungu xẻ (autranella congolensis) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mun sọc xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mun sọc xẻ (hexaneurocarpon brilletii) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mun ván lạng (ebony veneer) | 44083920 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mun xẻ (ebony wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mussivi tròn (bubinga) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mussivi xẻ (bubinga) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mít xẻ (jackfruit wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ niove xẻ (staudtia kamerunensis) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ nén dạng khác | 44013900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ nẹp | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ okan tròn (okan logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ okan xẻ (okan wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ ovangkol tròn (ovangkol logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ ovangkol xẻ (ovangkol wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ paquio tròn (hymenaea courbaril) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ paquio xẻ (hymenaea courbaril) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ pterocarpus macrocarpus tròn | 44039910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ pterocarpus macrocarpus xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ pterocarpus pedatus tròn | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ pterocarpus pedatus xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ pterocarpus xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ pơ mu tròn (fokienia hodginsii) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ pơ mu xẻ (fokienia hodginsii) | 44071910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ pơ mu xẻ (pơ mu) | 44071910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ re hương tròn (cinnamomum parthenoxylon) | 44039910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ re hương xẻ (cinnamomum parthenoxylon) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sa mu tròn (cunninghamia konishii) | 44032590 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sa mu xẻ (cunninghamia konishii) | 44071910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sa mộc nẹp (china fir) | 44091000 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sa mộc tròn (china fir) | 44032590 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sa mộc xẻ (china fir) | 44071910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sa mộc xẻ (sa mu) | 44071910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sao đen tròn | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sao đen xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sao đen xẻ (hopea pierrei) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sapelli tròn (sapelli logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sapelli ván lạng (sapelli veneer) | 44083920 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sapelli xẻ (sapelli wood) | 44072790 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sindora tonkinensis tròn | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sindora tonkinensis xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi châu âu nẹp (european oak) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi châu âu tròn (european oak) | 44039190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi châu âu ván lạng (european oak) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi châu âu xẻ (european oak) | 44079190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi nẹp (oak molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi tròn (oak logs) | 44039190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi trắng nẹp (oak molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi trắng tròn (oak logs) | 44039190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi trắng ván lạng (oak veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi trắng xẻ sấy (oak lumber) | 44079190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi ván lạng (oak veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi xẻ (oak lumber) | 44079190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi đỏ nẹp (red oak molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi đỏ tròn (red oak logs) | 44039190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi đỏ ván lạng (red oak veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi đỏ xẻ sấy (red oak lumber) | 44079190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi đỏ xẻ sấy (red oak) | 44079190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tali tròn (ironwood) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tali xẻ (ironwood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích cứng tròn (hard maple) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích cứng ván lạng (hard maple) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích cứng xẻ (hard maple) | 44079390 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích mềm tròn (soft maple) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích mềm ván lạng (soft maple) | 44089090 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích mềm xẻ (soft maple) | 44079390 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích tròn (maple logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích ván lạng (maple veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích xẻ (maple wood) | 44079390 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thông araucaria tròn (hoop pine) | 44032690 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thông araucaria xẻ (hoop pine) | 44071990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thông nẹp (pine molding) | 44091000 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thông tròn (pine logs) | 44032190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thông ván lạng (pine veneer) | 44081030 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thông xẻ sấy (pine wood) | 44071110 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thông xẻ sấy radiata pine | 44071110 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tròn | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ trắc tròn (sandalwood/padouk) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ trắc xẻ (sandalwood/padouk) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tuyết tùng nhật tròn (japanese cedar) | 44032690 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tuyết tùng nhật xẻ (japanese cedar) | 44071110 | Xem chi tiết → |
| Gỗ táu xẻ (vatica tonkinensis) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tần bì nẹp (ash molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tần bì tròn (ash logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tần bì ván lạng (ash veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tần bì xẻ (ash wood) | 44079590 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tếch nẹp (teak molding) | 44092200 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tếch tròn (teak logs) | 44034290 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tếch ván lạng (teak veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tếch xẻ (teak wood) | 44072310 | Xem chi tiết → |
| Gỗ vàng anh xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ vàng anh xẻ (sassafras albidum) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ vàng tâm xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ vàng tâm xẻ (manglietia fordiana) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ ván lạng | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ vân sam ván lạng (spruce veneer) | 44081030 | Xem chi tiết → |
| Gỗ vân sam xẻ (spruce wood) | 44071200 | Xem chi tiết → |
| Gỗ vân đá tròn (swartzia) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ vân đá xẻ (swartzia) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ xylia xylocarpa xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ óc chó nẹp (walnut molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ óc chó tròn (walnut logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ óc chó ván lạng (walnut veneer) | 44089090 | Xem chi tiết → |
| Gỗ óc chó xẻ (walnut wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ đà hương xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ đà hương xẻ (cinnamomum balansae) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ đà hương xẻ (cinnamomum camphora) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Móc treo quần áo bằng gỗ | 44211000 | Xem chi tiết → |
| Mùn cưa | 44014100 | Xem chi tiết → |
| Pallet gỗ | 44152000 | Xem chi tiết → |
| Phom/khuôn giày bằng gỗ | 44170010 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu gỗ | 44014900 | Xem chi tiết → |
| Sàn gỗ nhiều lớp | 44187500 | Xem chi tiết → |
| Sàn gỗ tre ghép | 44187320 | Xem chi tiết → |
| Than gáo dừa | 44022010 | Xem chi tiết → |
| Than mùn cưa ép | 44029000 | Xem chi tiết → |
| Than tre | 44021000 | Xem chi tiết → |
| Thanh nan gỗ | 44041000 | Xem chi tiết → |
| Thùng gỗ (thùng tô nô) | 44160090 | Xem chi tiết → |
| Thùng/hòm gỗ đóng gói | 44151000 | Xem chi tiết → |
| Thớt bằng gỗ | 44192000 | Xem chi tiết → |
| Thớt bằng tre | 44191100 | Xem chi tiết → |
| Tượng/đồ trang trí bằng gỗ | 44201900 | Xem chi tiết → |
| Tấm sàn gỗ khác | 44187900 | Xem chi tiết → |
| Viên nén gỗ | 44013100 | Xem chi tiết → |
| Ván dăm | 44101100 | Xem chi tiết → |
| Ván khuôn/cốp pha gỗ | 44184000 | Xem chi tiết → |
| Ván mdf | 44111400 | Xem chi tiết → |
| Ván ép/gỗ dán | 44124190 | Xem chi tiết → |
| Đũa bằng tre | 44191200 | Xem chi tiết → |
| Đồ dùng bằng gỗ khác | 44219999 | Xem chi tiết → |
| Đồ dùng bằng tre khác | 44219190 | Xem chi tiết → |
| Đồ dùng nhà bếp/gia dụng bằng gỗ | 44199000 | Xem chi tiết → |
| Đồ gia dụng bằng tre khác | 44191900 | Xem chi tiết → |
| Đồ mộc xây dựng bằng gỗ | 44189900 | Xem chi tiết → |
| Đồ mỹ nghệ/trang trí bằng gỗ | 44209090 | Xem chi tiết → |