13 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 12 — mã HS 12xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bột mịn, bột thô từ hạt/quả có dầu | 12081000 | Xem chi tiết → |
| Cây và bộ phận cây dùng làm nước hoa/dược phẩm/thuốc trừ sâu | 1211901910 | Xem chi tiết → |
| Cùi (cơm) dừa khô | 12030000 | Xem chi tiết → |
| Cải củ thụy điển, cỏ khô, cỏ linh lăng, thức ăn gia súc | 12149000 | Xem chi tiết → |
| Hublong (hoa bia) và phấn hoa bia | 12102000 | Xem chi tiết → |
| Hạt hướng dương | 12060000 | Xem chi tiết → |
| Hạt lanh | 12040000 | Xem chi tiết → |
| Hạt, quả, mầm dùng để gieo trồng | 12099190 | Xem chi tiết → |
| Lạc chưa rang, chưa làm chín | 12024200 | Xem chi tiết → |
| Quả và hạt có dầu khác | 12079990 | Xem chi tiết → |
| Rong biển, tảo, củ cải đường, mía đường, hạt dùng làm thực phẩm | 12122119 | Xem chi tiết → |
| Rơm, rạ, trấu từ cây ngũ cốc | 12130000 | Xem chi tiết → |
| Đậu tương | 12019000 | Xem chi tiết → |