6 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 79 — mã HS 79xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bụi kẽm, bột, vảy kẽm | 79039000 | Xem chi tiết → |
| Kẽm chưa gia công | 79012000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, mảnh vụn kẽm | 79020000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng kẽm | 79070099 | Xem chi tiết → |
| Thanh, que, hình, dây kẽm | 79040000 | Xem chi tiết → |
| Tấm, lá, băng, dải kẽm | 79050090 | Xem chi tiết → |