3 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 45 — mã HS 45xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Lie tự nhiên thô/sơ chế, phế liệu lie, lie nghiền/hạt/bột | 45019000 | Xem chi tiết → |
| Lie đã đóng bánh (agglomerated) và sản phẩm bằng lie đóng bánh | 45041000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng lie tự nhiên | 45039000 | Xem chi tiết → |