85 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 84 — mã HS 84xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Cần cẩu/thiết bị nâng hạ | 84264900 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ cầm tay chạy khí nén/điện | 84679910 | Xem chi tiết → |
| Gioăng/đệm kín | 84842000 | Xem chi tiết → |
| Khuôn đúc kim loại/nhựa/cao su | 84807190 | Xem chi tiết → |
| Lò công nghiệp/phòng thí nghiệm | 84179000 | Xem chi tiết → |
| Máy bào/xọc/cắt bánh răng kim loại | 84615000 | Xem chi tiết → |
| Máy bán hàng tự động | 84769090 | Xem chi tiết → |
| Máy bơm chất lỏng | 84136090 | Xem chi tiết → |
| Máy bơm khí/quạt/máy nén khí | 84145949 | Xem chi tiết → |
| Máy chuẩn bị bản in/khuôn in | 84425000 | Xem chi tiết → |
| Máy chuẩn bị xơ dệt/máy kéo sợi | 84459010 | Xem chi tiết → |
| Máy chế biến công nghiệp thực phẩm/đồ uống | 84389019 | Xem chi tiết → |
| Máy chế biến thuốc lá | 84789000 | Xem chi tiết → |
| Máy cán kim loại | 84559000 | Xem chi tiết → |
| Máy cán/máy là | 84209190 | Xem chi tiết → |
| Máy công cụ gia công bằng tia laser/tia lửa điện | 84561190 | Xem chi tiết → |
| Máy công cụ gia công kim loại khác | 84639010 | Xem chi tiết → |
| Máy dệt kim/máy đan | 84479010 | Xem chi tiết → |
| Máy dệt vải | 84462900 | Xem chi tiết → |
| Máy gia công cao su/nhựa | 84779039 | Xem chi tiết → |
| Máy gia công gỗ | 84659960 | Xem chi tiết → |
| Máy gia công đá/gốm/bê tông/kính | 84642010 | Xem chi tiết → |
| Máy giặt gia dụng | 84509010 | Xem chi tiết → |
| Máy giặt/là/hoàn tất vải công nghiệp | 84519090 | Xem chi tiết → |
| Máy hàn/thiết bị hàn | 84689090 | Xem chi tiết → |
| Máy in | 84439990 | Xem chi tiết → |
| Máy in 3d (sản xuất đắp lớp) | 84852000 | Xem chi tiết → |
| Máy khoan/doa/phay kim loại | 84592910 | Xem chi tiết → |
| Máy khâu | 84529099 | Xem chi tiết → |
| Máy luyện kim (lò chuyển, khuôn đúc) | 84549000 | Xem chi tiết → |
| Máy ly tâm/máy lọc | 84219999 | Xem chi tiết → |
| Máy làm sạch/phân loại hạt giống, máy xay xát | 84371010 | Xem chi tiết → |
| Máy làm đất nông nghiệp/lâm nghiệp | 84329090 | Xem chi tiết → |
| Máy mài/đánh bóng kim loại | 84602910 | Xem chi tiết → |
| Máy móc có chức năng riêng biệt khác | 84798969 | Xem chi tiết → |
| Máy nâng hạ (palăng, tời, kích) | 84253100 | Xem chi tiết → |
| Máy nâng/vận chuyển/xếp dỡ khác | 84283390 | Xem chi tiết → |
| Máy nông nghiệp/lâm nghiệp/ấp trứng khác | 84369919 | Xem chi tiết → |
| Máy phun/rải chất lỏng-bột, bình chữa cháy | 84249099 | Xem chi tiết → |
| Máy phát khí than/khí nước | 84051000 | Xem chi tiết → |
| Máy rèn/dập/ép kim loại | 84622900 | Xem chi tiết → |
| Máy rửa bát/đóng chai/đóng gói | 84224000 | Xem chi tiết → |
| Máy sàng/trộn/nhào đất đá, khoáng sản | 84749000 | Xem chi tiết → |
| Máy sản xuất bóng đèn/thuỷ tinh | 84759090 | Xem chi tiết → |
| Máy sản xuất bột giấy/giấy/bìa | 84399900 | Xem chi tiết → |
| Máy sản xuất chất bán dẫn/màn hình | 84862099 | Xem chi tiết → |
| Máy sản xuất nỉ/vải không dệt | 84490000 | Xem chi tiết → |
| Máy sản xuất sản phẩm giấy/bìa (cắt, gấp) | 84419000 | Xem chi tiết → |
| Máy thu hoạch/tuốt lúa/đóng kiện rơm | 84339020 | Xem chi tiết → |
| Máy thuộc da/làm giày da | 84532010 | Xem chi tiết → |
| Máy tiện kim loại | 84581190 | Xem chi tiết → |
| Máy tính/máy kế toán/máy tính tiền | 84701000 | Xem chi tiết → |
| Máy văn phòng khác | 84729060 | Xem chi tiết → |
| Máy vắt sữa/thiết bị chế biến sữa | 84349000 | Xem chi tiết → |
| Máy xử lý dữ liệu tự động (máy tính) | 84713020 | Xem chi tiết → |
| Máy xử lý vật liệu bằng nhiệt | 84193990 | Xem chi tiết → |
| Máy ép rượu vang/nước trái cây | 84351010 | Xem chi tiết → |
| Máy điều hoà không khí | 84158391 | Xem chi tiết → |
| Máy đào/san/ủi đất, khoáng sản khác | 84304100 | Xem chi tiết → |
| Máy đóng sách | 84401010 | Xem chi tiết → |
| Máy đùn/kéo sợi/cắt sợi tổng hợp | 84440010 | Xem chi tiết → |
| Máy ủi/máy san/máy xúc tự hành | 84295200 | Xem chi tiết → |
| Nồi hơi sưởi trung tâm | 84039090 | Xem chi tiết → |
| Nồi hơi tạo hơi nước | 84029090 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng máy công cụ | 84661090 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng máy móc chưa phân loại | 84879000 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng máy nâng hạ/đào đắp | 84312010 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng máy văn phòng | 84733090 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng động cơ đốt trong | 84099979 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng/thiết bị phụ trợ máy dệt | 84483100 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị cân | 84238110 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị phụ trợ cho nồi hơi | 84041019 | Xem chi tiết → |
| Trung tâm gia công kim loại | 84571090 | Xem chi tiết → |
| Trục truyền động/bánh răng/hộp số | 84834090 | Xem chi tiết → |
| Tuabin hơi nước | 84069000 | Xem chi tiết → |
| Tuabin nước/bánh xe nước | 84109000 | Xem chi tiết → |
| Tuabin phản lực/tuabin khí | 84119900 | Xem chi tiết → |
| Tủ lạnh/thiết bị làm lạnh | 84189100 | Xem chi tiết → |
| Van/vòi công nghiệp | 84818099 | Xem chi tiết → |
| Vòng bi (bi/đũa) | 84821000 | Xem chi tiết → |
| Xe nâng hàng (forklift) | 84272000 | Xem chi tiết → |
| Đầu đốt lò | 84169000 | Xem chi tiết → |
| Động cơ đốt trong diesel | 84089010 | Xem chi tiết → |
| Động cơ đốt trong đánh lửa (xăng) | 84079010 | Xem chi tiết → |
| Động cơ/máy khác (thuỷ lực, khí nén) | 84123100 | Xem chi tiết → |