4 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 67 — mã HS 67xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Da chim có lông vũ; lông vũ, lông tơ chế biến | 67010000 | Xem chi tiết → |
| Hoa, lá, quả nhân tạo và sản phẩm từ đó | 67021000 | Xem chi tiết → |
| Tóc giả, râu, lông mi giả, tóc độn | 67041900 | Xem chi tiết → |
| Tóc người đã chuẩn bị để làm tóc giả | 67030000 | Xem chi tiết → |