48 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 85 — mã HS 85xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Biến thế điện, máy biến đổi điện tĩnh, cuộn cảm | 85045010 | Xem chi tiết → |
| Bóng đèn dây tóc, đèn led, đèn phóng điện | 85392190 | Xem chi tiết → |
| Bảng, tủ điều khiển/phân phối điện | 85371019 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận của máy thuộc nhóm 8501/8502 | 85030090 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận của thiết bị phát thanh, truyền hình | 85299094 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận của thiết bị đóng ngắt mạch điện | 85381019 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận điện của máy móc chưa phân loại | 85480000 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận, phụ kiện của thiết bị ghi âm/video | 85229093 | Xem chi tiết → |
| Diode, transistor, linh kiện bán dẫn, led | 85411000 | Xem chi tiết → |
| Dây cáp điện bọc nhựa dùng cho ô tô | 85443019 | Xem chi tiết → |
| Dây điện, cáp điện có cách điện, cáp quang | 85444941 | Xem chi tiết → |
| Lò điện công nghiệp, lò nung/sấy điện | 85141900 | Xem chi tiết → |
| Micro, loa, tai nghe, bộ khuếch đại âm thanh | 85189040 | Xem chi tiết → |
| Module màn hình phẳng (lcd, oled, led...) | 85249200 | Xem chi tiết → |
| Màn hình, máy chiếu, thiết bị thu truyền hình | 85287292 | Xem chi tiết → |
| Máy cạo râu, tông đơ cắt tóc có động cơ điện | 85109000 | Xem chi tiết → |
| Máy hàn điện, hàn laser, hàn hồ quang | 85159090 | Xem chi tiết → |
| Máy hút bụi | 85087010 | Xem chi tiết → |
| Máy nước nóng, thiết bị sưởi điện, máy sấy tóc, bàn là điện | 85168090 | Xem chi tiết → |
| Máy thu thanh (radio) | 85272900 | Xem chi tiết → |
| Máy, thiết bị điện có chức năng riêng chưa phân loại | 85437090 | Xem chi tiết → |
| Mạch in | 85340030 | Xem chi tiết → |
| Mạch điện tử tích hợp (ic, chip) | 85423900 | Xem chi tiết → |
| Nam châm điện, nam châm vĩnh cửu | 85051100 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, phế thải điện, điện tử | 85493900 | Xem chi tiết → |
| Phụ kiện cách điện dùng cho máy điện, ống dẫn dây điện | 85472000 | Xem chi tiết → |
| Pin và bộ pin | 85061012 | Xem chi tiết → |
| Radar, thiết bị dẫn đường, điều khiển từ xa bằng vô tuyến | 85269200 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị báo hiệu âm thanh/hình ảnh (chuông, còi báo, báo cháy) | 85318090 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị cơ điện gia dụng có động cơ điện | 85099090 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị ghi/tái tạo video | 85219099 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị ghi/tái tạo âm thanh | 85198990 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị phát sóng, camera truyền hình, camera kỹ thuật số | 85258910 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị tín hiệu, an toàn giao thông đường sắt/đường bộ | 85308000 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị đánh lửa/khởi động điện cho động cơ đốt trong | 85114029 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị đóng ngắt mạch điện áp không quá 1.000v (cầu dao, công tắc, phích cắm) | 85369012 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị đóng ngắt mạch điện áp trên 1.000v | 85359090 | Xem chi tiết → |
| Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay | 85021100 | Xem chi tiết → |
| Tụ điện | 85322400 | Xem chi tiết → |
| Vật cách điện | 85469000 | Xem chi tiết → |
| Điện cực than, chổi than, carbon dùng trong kỹ thuật điện | 85452000 | Xem chi tiết → |
| Điện thoại, thiết bị viễn thông, mạng | 85177999 | Xem chi tiết → |
| Điện trở | 85332100 | Xem chi tiết → |
| Đèn điện tử, ống điện tử chân không (crt...) | 85408900 | Xem chi tiết → |
| Đèn điện xách tay dùng pin/ắc quy riêng | 85131090 | Xem chi tiết → |
| Đĩa, băng, thẻ nhớ, phương tiện lưu trữ dữ liệu | 85235200 | Xem chi tiết → |
| Động cơ điện và máy phát điện | 85013224 | Xem chi tiết → |
| Ắc quy điện | 85072095 | Xem chi tiết → |