28 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 25 — mã HS 25xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Amiăng (asbestos) | 25249000 | Xem chi tiết → |
| Bari sulphat và bari cacbonat tự nhiên | 25111000 | Xem chi tiết → |
| Borat tự nhiên và axit boric tự nhiên | 25280000 | Xem chi tiết → |
| Bột hóa thạch silic, đất diatomit | 25120000 | Xem chi tiết → |
| Canxi phosphat tự nhiên, phosphat nhôm canxi tự nhiên | 25101010 | Xem chi tiết → |
| Cao lanh và đất sét cao lanh khác | 25070000 | Xem chi tiết → |
| Chất khoáng chưa được chi tiết ở nơi khác | 25309090 | Xem chi tiết → |
| Cát tự nhiên các loại | 2505100090 | Xem chi tiết → |
| Fenspat, leucit, nephelin, fluorspar | 25291010 | Xem chi tiết → |
| Graphit tự nhiên | 25041000 | Xem chi tiết → |
| Lưu huỳnh các loại | 25030000 | Xem chi tiết → |
| Magie cacbonat tự nhiên, magie oxit nung chảy | 25199090 | Xem chi tiết → |
| Mica, kể cả mica đã tách lớp | 25252000 | Xem chi tiết → |
| Muối và natri clorua tinh khiết, nước biển | 25010093 | Xem chi tiết → |
| Quặng pirit sắt chưa nung | 25020000 | Xem chi tiết → |
| Steatit tự nhiên (kể cả đã cắt gọt), talc | 25262010 | Xem chi tiết → |
| Thạch anh, quartzite | 25061000 | Xem chi tiết → |
| Thạch cao, plaster (đã hoặc chưa nung/nghiền mịn) | 25202090 | Xem chi tiết → |
| Vôi sống, vôi tôi và vôi thủy lực | 25221000 | Xem chi tiết → |
| Xi măng poóc lăng, xi măng nhôm, xi măng xỉ | 25232990 | Xem chi tiết → |
| Đá bọt, đá nhám, kim cương tự nhiên/nhân tạo dạng thô | 25131000 | Xem chi tiết → |
| Đá cuội, sỏi, đá đã nghiền dùng làm bê tông/rải đường | 2517410010 | Xem chi tiết → |
| Đá cẩm thạch (marble), travertine, ecaussine | 25151210 | Xem chi tiết → |
| Đá granit, đá porphyr, bazan, sa thạch, đá xây dựng khác | 25161210 | Xem chi tiết → |
| Đá phiến (slate) | 25140000 | Xem chi tiết → |
| Đá vôi dùng làm chất trợ dung (luyện kim) | 25210000 | Xem chi tiết → |
| Đá đôlômit | 25181000 | Xem chi tiết → |
| Đất sét khác, andalusite, kyanite, mullite, chamotte | 25081000 | Xem chi tiết → |