16 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 76 — mã HS 76xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bình chứa khí nén/hoá lỏng bằng nhôm | 76130000 | Xem chi tiết → |
| Bể, thùng chứa bằng nhôm (trên 300l) | 76110000 | Xem chi tiết → |
| Bột và vảy nhôm | 76031000 | Xem chi tiết → |
| Dây bện, cáp bằng nhôm | 76149090 | Xem chi tiết → |
| Dây nhôm | 76052990 | Xem chi tiết → |
| Kết cấu và bộ phận kết cấu bằng nhôm | 76109099 | Xem chi tiết → |
| Lá nhôm mỏng (không quá 0,2mm) | 76072099 | Xem chi tiết → |
| Nhôm chưa gia công | 76012000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu và mảnh vụn nhôm | 76020000 | Xem chi tiết → |
| Phụ kiện ống nối bằng nhôm | 76090000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng nhôm | 76169990 | Xem chi tiết → |
| Thanh, que và hình nhôm | 76042990 | Xem chi tiết → |
| Thùng, hộp, can bằng nhôm (không quá 300l) | 76129090 | Xem chi tiết → |
| Tấm, lá, dải nhôm (dày trên 0,2mm) | 76061290 | Xem chi tiết → |
| Đồ gia dụng, vệ sinh bằng nhôm | 76151090 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn bằng nhôm | 76082000 | Xem chi tiết → |